echeveria
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genus of succulent plants in the family Crassulaceae, native to semi-desert areas of Central America, Mexico and northwestern South America.
Vietnamese Meaning
Một chi thực vật mọng nước thuộc họ Crassulaceae, có nguồn gốc từ các khu vực bán sa mạc ở Trung Mỹ, Mexico và tây bắc Nam Mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The echeveria's rosette shape and vibrant colors make it a popular choice for succulent arrangements."
"Hình dạng hoa thị và màu sắc rực rỡ của cây echeveria khiến nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho các chậu cây mọng nước."
-
"She added several echeverias to her rock garden."
"Cô ấy đã thêm một vài cây echeveria vào khu vườn đá của mình."
-
"Echeverias are relatively easy to care for, requiring well-draining soil and plenty of sunlight."
"Echeveria tương đối dễ chăm sóc, chỉ cần đất thoát nước tốt và nhiều ánh sáng mặt trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Plural) | echeverias | Nhiều cây sen đá (tên chung) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Echeveria là một chi bao gồm nhiều loài khác nhau, nổi tiếng với hình dáng hoa thị hấp dẫn của lá. Chúng thường được trồng làm cây cảnh trong nhà và ngoài trời ở các vùng khí hậu ấm áp. Các loài Echeveria rất đa dạng về màu sắc, kích thước và hình dạng lá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful echeveria (cây sen đá đẹp)
-
hardy hardy echeveria (cây sen đá khỏe mạnh, dễ sống)
-
drought-tolerant drought-tolerant echeveria (cây sen đá chịu hạn tốt)
-
miniature miniature echeveria (cây sen đá mini)
-
healthy healthy echeveria (cây sen đá khỏe mạnh)
-
grow grow echeveria (trồng sen đá)
-
water water echeveria (tưới nước cho sen đá)
-
plant plant echeveria (trồng sen đá)
-
propagate propagate echeveria (nhân giống sen đá)
-
care echeveria care (chăm sóc sen đá)
-
varieties echeveria varieties (các giống sen đá)
-
arrangement echeveria arrangement (cách sắp đặt sen đá)
Idioms
-
echeveria rosette
dạng hoa hồng của sen đá (chỉ hình dáng lá xếp xoay tròn)
"The echeveria rosette adds a beautiful touch to any garden."
(Dạng hoa hồng của sen đá tạo thêm nét đẹp cho bất kỳ khu vườn nào.)
-
low-maintenance echeveria
sen đá dễ chăm sóc
"Echeveria are known as low-maintenance succulents, perfect for beginners."
(Sen đá được biết đến là loài cây mọng nước dễ chăm sóc, hoàn hảo cho người mới bắt đầu.)
-
echeveria collector
người sưu tầm sen đá
"She became an avid echeveria collector after receiving her first plant."
(Cô ấy trở thành một người sưu tầm sen đá cuồng nhiệt sau khi nhận được cây đầu tiên của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
echeveria
Danh từMột chi thực vật mọng nước thuộc họ Crassulaceae, có nguồn gốc từ các khu vực bán sa mạc ở Trung Mỹ, Mexico và tây bắc Nam Mỹ.
"The echeveria's rosette shape and vibrant colors make it a popular choice for succulent arrangements."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "echeveria".
