(Top Banner Ad)
echeveria
B2
Danh từ B2 Thực vật học

echeveria

UK: /ˌetʃɪˈvɪəriə/ • US: /ˌɛtʃɪˈvɪəriə/

Nghĩa tiếng Việt

sen đá Echeveria Echeveria
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genus of succulent plants in the family Crassulaceae, native to semi-desert areas of Central America, Mexico and northwestern South America.

Vietnamese Meaning

Một chi thực vật mọng nước thuộc họ Crassulaceae, có nguồn gốc từ các khu vực bán sa mạc ở Trung Mỹ, Mexico và tây bắc Nam Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The echeveria's rosette shape and vibrant colors make it a popular choice for succulent arrangements."

    "Hình dạng hoa thị và màu sắc rực rỡ của cây echeveria khiến nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho các chậu cây mọng nước."

  • "She added several echeverias to her rock garden."

    "Cô ấy đã thêm một vài cây echeveria vào khu vườn đá của mình."

  • "Echeverias are relatively easy to care for, requiring well-draining soil and plenty of sunlight."

    "Echeveria tương đối dễ chăm sóc, chỉ cần đất thoát nước tốt và nhiều ánh sáng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Plural) echeverias Nhiều cây sen đá (tên chung)

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
Echeverría
New Latin
Echeveria

Nguồn gốc tên gọi Echeveria

Chi thực vật Echeveria được đặt theo tên của Atanasio Echeverría y Godoy, một nghệ sĩ thực vật học người Tây Ban Nha nổi tiếng thế kỷ 18. Ông đã có nhiều đóng góp trong việc minh họa và ghi chép về các loài thực vật ở Mexico, nơi nhiều loài Echeveria có nguồn gốc.

Usage Note

Echeveria là một chi bao gồm nhiều loài khác nhau, nổi tiếng với hình dáng hoa thị hấp dẫn của lá. Chúng thường được trồng làm cây cảnh trong nhà và ngoài trời ở các vùng khí hậu ấm áp. Các loài Echeveria rất đa dạng về màu sắc, kích thước và hình dạng lá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + echeveria
  • beautiful beautiful echeveria
    (cây sen đá đẹp)
  • hardy hardy echeveria
    (cây sen đá khỏe mạnh, dễ sống)
  • drought-tolerant drought-tolerant echeveria
    (cây sen đá chịu hạn tốt)
  • miniature miniature echeveria
    (cây sen đá mini)
  • healthy healthy echeveria
    (cây sen đá khỏe mạnh)
Verb + echeveria
  • grow grow echeveria
    (trồng sen đá)
  • water water echeveria
    (tưới nước cho sen đá)
  • plant plant echeveria
    (trồng sen đá)
  • propagate propagate echeveria
    (nhân giống sen đá)
Noun + echeveria
  • care echeveria care
    (chăm sóc sen đá)
  • varieties echeveria varieties
    (các giống sen đá)
  • arrangement echeveria arrangement
    (cách sắp đặt sen đá)

Idioms

  • echeveria rosette

    dạng hoa hồng của sen đá (chỉ hình dáng lá xếp xoay tròn)

    "The echeveria rosette adds a beautiful touch to any garden."

    (Dạng hoa hồng của sen đá tạo thêm nét đẹp cho bất kỳ khu vườn nào.)

  • low-maintenance echeveria

    sen đá dễ chăm sóc

    "Echeveria are known as low-maintenance succulents, perfect for beginners."

    (Sen đá được biết đến là loài cây mọng nước dễ chăm sóc, hoàn hảo cho người mới bắt đầu.)

  • echeveria collector

    người sưu tầm sen đá

    "She became an avid echeveria collector after receiving her first plant."

    (Cô ấy trở thành một người sưu tầm sen đá cuồng nhiệt sau khi nhận được cây đầu tiên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

echeveria

Danh từ
Lật mặt

Một chi thực vật mọng nước thuộc họ Crassulaceae, có nguồn gốc từ các khu vực bán sa mạc ở Trung Mỹ, Mexico và tây bắc Nam Mỹ.

"The echeveria's rosette shape and vibrant colors make it a popular choice for succulent arrangements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "echeveria".

Xu hướng trồng sen đá

Echeveria là một trong những loài cây mọng nước (succulent) phổ biến nhất, được ưa chuộng rộng rãi làm cây cảnh trong nhà và văn phòng. Chúng nổi tiếng với vẻ đẹp độc đáo, hình dáng lá xếp đối xứng như hoa hồng và sự đa dạng về màu sắc. Đặc biệt, sen đá rất dễ chăm sóc và có khả năng chịu hạn tốt, phù hợp với cả những người mới bắt đầu làm vườn.

Biểu tượng của Echeveria

Trong một số nền văn hóa, các loài cây mọng nước nói chung và Echeveria nói riêng thường được xem là biểu tượng của sự kiên cường, bền bỉ và tình yêu vĩnh cửu. Khả năng sống sót và phát triển mạnh mẽ trong điều kiện khắc nghiệt khiến chúng trở thành món quà ý nghĩa, thể hiện sự mạnh mẽ và kiên trì.