(Top Banner Ad)
stonecrop
B2
danh từ B2 Thực vật học

stonecrop

UK: /ˈstəʊnkrɒp/ • US: /ˈstoʊnkrɒp/

Nghĩa tiếng Việt

cây trường sinh cây thuốc bỏng (một số loài) sedum (tên khoa học)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A succulent plant of the genus *Sedum*, typically growing on rocks or walls.

Vietnamese Meaning

Một loại cây mọng nước thuộc chi *Sedum*, thường mọc trên đá hoặc tường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stonecrop was thriving on the rocky hillside."

    "Cây trường sinh đang phát triển mạnh mẽ trên sườn đồi đá."

  • "Stonecrop is a popular choice for green roofs because of its drought tolerance."

    "Cây trường sinh là một lựa chọn phổ biến cho mái nhà xanh vì khả năng chịu hạn của nó."

  • "Many varieties of stonecrop have beautiful, colorful flowers."

    "Nhiều giống cây trường sinh có hoa đẹp và nhiều màu sắc."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stān (stone)
Old English
crop (crop)
English
stonecrop (compound)

Cây Mọc Trên Đá

Tên gọi 'stonecrop' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'stone' (nghĩa là 'đá') và 'crop' (trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'mọc lên' hoặc 'thu hoạch'). Tên gọi này mô tả chính xác đặc điểm sinh sống tự nhiên của loài cây này: chúng thường mọc và phát triển mạnh mẽ trên đá, vách đá, hoặc những nơi khô cằn, nghèo dinh dưỡng mà ít loài cây khác có thể sống được.

Usage Note

Từ 'stonecrop' thường được dùng để chỉ các loài cây thuộc chi Sedum có khả năng chịu hạn tốt và thường mọc ở những nơi khô cằn, sỏi đá. Sự khác biệt chính giữa các loài sedum khác nhau nằm ở hình dáng lá, màu hoa và kích thước cây. 'Sedum' là thuật ngữ khoa học rộng hơn, trong khi 'stonecrop' là một cách gọi dân dã, nhấn mạnh môi trường sống của cây.

Prepositions

on in

'on' được dùng khi nói về việc cây mọc trên bề mặt nào đó (ví dụ: 'stonecrop growing on a wall'). 'in' được dùng khi nói về việc cây được trồng trong môi trường nào đó (ví dụ: 'stonecrop in a rock garden').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + stonecrop
  • creeping creeping stonecrop
    (cây sedum thân bò (loài sedum mọc lan))
  • succulent succulent stonecrop
    (cây sedum mọng nước)
  • hardy hardy stonecrop
    (cây sedum khỏe mạnh, chịu hạn)
  • pink pink stonecrop
    (cây sedum hoa hồng)
Động từ + stonecrop
  • plant plant stonecrop
    (trồng cây sedum)
  • grow grow stonecrop
    (trồng cây sedum)
Cụm danh từ với stonecrop
  • stonecrop stonecrop garden
    (vườn cây sedum (vườn đá))
  • patch a patch of stonecrop
    (một khóm cây sedum)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stonecrop

danh từ
Lật mặt

Một loại cây mọng nước thuộc chi *Sedum*, thường mọc trên đá hoặc tường.

"The stonecrop was thriving on the rocky hillside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stonecrop".

Biểu Tượng Của Sự Kiên Cường

Stonecrop (còn gọi là cây sedum) nổi tiếng với khả năng sinh trưởng mạnh mẽ và bền bỉ. Chúng có thể sống sót và phát triển tốt ở những nơi đất cằn cỗi, ít nước, và trên các vách đá. Điều này khiến stonecrop trở thành biểu tượng của sự kiên cường, khả năng thích nghi và sức sống mãnh liệt trong văn hóa làm vườn và cảnh quan, thường được so sánh với khả năng vượt qua nghịch cảnh.

Ứng Dụng Trong Cảnh Quan

Với đặc tính chịu hạn tốt, dễ trồng và ít cần chăm sóc, stonecrop được sử dụng rộng rãi trong thiết kế cảnh quan. Chúng là lựa chọn phổ biến cho các vườn đá, mái nhà xanh (green roofs) để cách nhiệt, giảm dòng chảy của nước mưa, và làm cây phủ đất chống xói mòn. Sự đa dạng về hình thái và màu sắc cũng giúp chúng trở thành điểm nhấn đẹp mắt.