(Top Banner Ad)
sedum
B2
danh từ B2 Thực vật học

sedum

UK: /ˈsiːdəm/ • US: /ˈsiːdəm/

Nghĩa tiếng Việt

chi Sedum cây thuộc chi Sedum cây lá bỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genus of succulent plants in the family Crassulaceae, typically having fleshy leaves and clusters of small, star-shaped flowers.

Vietnamese Meaning

Một chi thực vật mọng nước thuộc họ Crassulaceae (họ Lá bỏng), thường có lá dày và cụm hoa nhỏ hình ngôi sao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many gardeners plant sedum because it is drought-tolerant."

    "Nhiều người làm vườn trồng sedum vì nó có khả năng chịu hạn tốt."

  • "The sedum 'Autumn Joy' is a popular choice for fall gardens."

    "Sedum 'Autumn Joy' là một lựa chọn phổ biến cho những khu vườn mùa thu."

  • "Sedums are often used in green roofs due to their ability to withstand harsh conditions."

    "Sedum thường được sử dụng trong các mái nhà xanh do khả năng chịu đựng các điều kiện khắc nghiệt của chúng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sedum
English
sedum

Nguồn gốc tên gọi 'Sedum'

Từ 'sedum' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latinh, nơi nó được sử dụng để chỉ các loài thực vật mọng nước tương tự như cây tai hổ (houseleek). Một giả thuyết phổ biến cho rằng cái tên này xuất phát từ động từ 'sedere' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'ngồi' hoặc 'bám chặt', ám chỉ cách mà những cây này thường mọc bám chắc vào đá, tường hoặc các bề mặt khác. Điều này phản ánh đặc tính kiên cường và khả năng thích nghi cao của chúng.

Usage Note

Sedum thường được gọi là stonecrop (cây đá). Thuật ngữ này đề cập đến khả năng của chúng phát triển trong môi trường khô cằn, cằn cỗi. Chúng rất phổ biến trong cảnh quan vì dễ trồng và bảo trì thấp. Các loài Sedum rất đa dạng, khác nhau về kích thước, màu sắc lá và hoa.

Prepositions

of as

'Sedum of': đề cập đến một loại hoặc giống cụ thể của Sedum (ví dụ: 'a sedum of the Autumn Joy variety'). 'Sedum as': đề cập đến việc sử dụng sedum trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'Sedum as ground cover').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sedum
  • creeping creeping sedum
    (cây bỏng bò, cây sedum thân bò)
  • tall tall sedum
    (cây bỏng cao)
  • colorful colorful sedum
    (cây bỏng nhiều màu sắc)
  • hardy hardy sedum
    (cây bỏng chịu hạn tốt, cây bỏng khỏe)
  • succulent succulent sedum
    (cây bỏng mọng nước)
Noun + sedum (compound nouns/adjuncts)
  • sedum sedum roof
    (mái nhà xanh (trồng cây bỏng))
  • sedum sedum garden
    (vườn cây bỏng)
  • sedum sedum plant
    (cây bỏng)
Verb + sedum
  • plant plant sedum
    (trồng cây bỏng)
  • grow grow sedum
    (trồng/nuôi cây bỏng)
  • cultivate cultivate sedum
    (trồng trọt cây bỏng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sedum

danh từ
Lật mặt

Một chi thực vật mọng nước thuộc họ Crassulaceae (họ Lá bỏng), thường có lá dày và cụm hoa nhỏ hình ngôi sao.

"Many gardeners plant sedum because it is drought-tolerant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That sedum is drought-tolerant makes it ideal for rock gardens.
Việc cây sedum chịu hạn tốt khiến nó trở nên lý tưởng cho vườn đá.
Phủ định
It is not known whether sedum will thrive in complete shade.
Người ta không biết liệu cây sedum có phát triển mạnh trong bóng râm hoàn toàn hay không.
Nghi vấn
Why sedum attracts so many bees is a question many gardeners ask.
Tại sao cây sedum lại thu hút nhiều ong như vậy là một câu hỏi mà nhiều người làm vườn đặt ra.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known more about drought-resistant plants, I would plant sedum in my garden now.
Nếu tôi đã biết nhiều hơn về các loại cây chịu hạn, thì bây giờ tôi sẽ trồng cây trường sinh (sedum) trong vườn của mình.
Phủ định
If she hadn't researched sedum varieties, she wouldn't be so knowledgeable about which ones to choose for her rooftop garden now.
Nếu cô ấy đã không nghiên cứu các giống cây trường sinh (sedum), thì bây giờ cô ấy đã không có nhiều kiến thức về việc chọn loại nào cho khu vườn trên sân thượng của mình.
Nghi vấn
If they had watered the sedum less often, would it be thriving as much as it is now?
Nếu họ tưới cây trường sinh (sedum) ít thường xuyên hơn, thì bây giờ nó có phát triển mạnh mẽ như vậy không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sedum was planted in the garden last week.
Cây trường sinh đã được trồng trong vườn vào tuần trước.
Phủ định
The sedum is not being watered regularly.
Cây trường sinh không được tưới nước thường xuyên.
Nghi vấn
Will the sedum be protected from the frost?
Cây trường sinh có được bảo vệ khỏi sương giá không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to plant some sedum in my garden next spring.
Tôi định trồng một ít cây trường sinh (sedum) trong vườn của tôi vào mùa xuân tới.
Phủ định
She is not going to buy any sedum for her rock garden because it already has plenty.
Cô ấy sẽ không mua bất kỳ cây trường sinh (sedum) nào cho vườn đá của cô ấy vì nó đã có rất nhiều.
Nghi vấn
Are they going to use sedum to create a green roof on their new shed?
Họ có định sử dụng cây trường sinh (sedum) để tạo một mái nhà xanh trên nhà kho mới của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sedum".

Cây Sedum và Mái nhà Xanh

Cây sedum rất được ưa chuộng trong kiến trúc cảnh quan và thiết kế 'mái nhà xanh' (green roof) ở nhiều quốc gia. Nhờ khả năng chịu hạn tốt, không cần nhiều đất và dễ chăm sóc, chúng giúp cách nhiệt cho tòa nhà, giảm dòng chảy của nước mưa, cải thiện chất lượng không khí và hỗ trợ đa dạng sinh học đô thị.

Biểu tượng của sự kiên cường

Với khả năng sinh trưởng mạnh mẽ và bám vào những nơi khô cằn, ít dinh dưỡng như các kẽ đá hay đất nghèo dinh dưỡng, cây sedum thường được xem là biểu tượng của sự kiên cường, sức sống mãnh liệt và khả năng thích nghi. Tên gọi tiếng Anh phổ biến của nó là 'stonecrop' (cây mọc trên đá) cũng thể hiện rõ đặc tính này.