sedum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genus of succulent plants in the family Crassulaceae, typically having fleshy leaves and clusters of small, star-shaped flowers.
Vietnamese Meaning
Một chi thực vật mọng nước thuộc họ Crassulaceae (họ Lá bỏng), thường có lá dày và cụm hoa nhỏ hình ngôi sao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many gardeners plant sedum because it is drought-tolerant."
"Nhiều người làm vườn trồng sedum vì nó có khả năng chịu hạn tốt."
-
"The sedum 'Autumn Joy' is a popular choice for fall gardens."
"Sedum 'Autumn Joy' là một lựa chọn phổ biến cho những khu vườn mùa thu."
-
"Sedums are often used in green roofs due to their ability to withstand harsh conditions."
"Sedum thường được sử dụng trong các mái nhà xanh do khả năng chịu đựng các điều kiện khắc nghiệt của chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sedum thường được gọi là stonecrop (cây đá). Thuật ngữ này đề cập đến khả năng của chúng phát triển trong môi trường khô cằn, cằn cỗi. Chúng rất phổ biến trong cảnh quan vì dễ trồng và bảo trì thấp. Các loài Sedum rất đa dạng, khác nhau về kích thước, màu sắc lá và hoa.
Prepositions
'Sedum of': đề cập đến một loại hoặc giống cụ thể của Sedum (ví dụ: 'a sedum of the Autumn Joy variety'). 'Sedum as': đề cập đến việc sử dụng sedum trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'Sedum as ground cover').
Collocations (Từ đi kèm)
-
creeping creeping sedum (cây bỏng bò, cây sedum thân bò)
-
tall tall sedum (cây bỏng cao)
-
colorful colorful sedum (cây bỏng nhiều màu sắc)
-
hardy hardy sedum (cây bỏng chịu hạn tốt, cây bỏng khỏe)
-
succulent succulent sedum (cây bỏng mọng nước)
-
sedum sedum roof (mái nhà xanh (trồng cây bỏng))
-
sedum sedum garden (vườn cây bỏng)
-
sedum sedum plant (cây bỏng)
-
plant plant sedum (trồng cây bỏng)
-
grow grow sedum (trồng/nuôi cây bỏng)
-
cultivate cultivate sedum (trồng trọt cây bỏng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sedum
danh từMột chi thực vật mọng nước thuộc họ Crassulaceae (họ Lá bỏng), thường có lá dày và cụm hoa nhỏ hình ngôi sao.
"Many gardeners plant sedum because it is drought-tolerant."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That sedum is drought-tolerant makes it ideal for rock gardens. |
Việc cây sedum chịu hạn tốt khiến nó trở nên lý tưởng cho vườn đá. |
| Phủ định | It is not known whether sedum will thrive in complete shade. |
Người ta không biết liệu cây sedum có phát triển mạnh trong bóng râm hoàn toàn hay không. |
| Nghi vấn | Why sedum attracts so many bees is a question many gardeners ask. |
Tại sao cây sedum lại thu hút nhiều ong như vậy là một câu hỏi mà nhiều người làm vườn đặt ra. |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known more about drought-resistant plants, I would plant sedum in my garden now. |
Nếu tôi đã biết nhiều hơn về các loại cây chịu hạn, thì bây giờ tôi sẽ trồng cây trường sinh (sedum) trong vườn của mình. |
| Phủ định | If she hadn't researched sedum varieties, she wouldn't be so knowledgeable about which ones to choose for her rooftop garden now. |
Nếu cô ấy đã không nghiên cứu các giống cây trường sinh (sedum), thì bây giờ cô ấy đã không có nhiều kiến thức về việc chọn loại nào cho khu vườn trên sân thượng của mình. |
| Nghi vấn | If they had watered the sedum less often, would it be thriving as much as it is now? |
Nếu họ tưới cây trường sinh (sedum) ít thường xuyên hơn, thì bây giờ nó có phát triển mạnh mẽ như vậy không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sedum was planted in the garden last week. |
Cây trường sinh đã được trồng trong vườn vào tuần trước. |
| Phủ định | The sedum is not being watered regularly. |
Cây trường sinh không được tưới nước thường xuyên. |
| Nghi vấn | Will the sedum be protected from the frost? |
Cây trường sinh có được bảo vệ khỏi sương giá không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to plant some sedum in my garden next spring. |
Tôi định trồng một ít cây trường sinh (sedum) trong vườn của tôi vào mùa xuân tới. |
| Phủ định | She is not going to buy any sedum for her rock garden because it already has plenty. |
Cô ấy sẽ không mua bất kỳ cây trường sinh (sedum) nào cho vườn đá của cô ấy vì nó đã có rất nhiều. |
| Nghi vấn | Are they going to use sedum to create a green roof on their new shed? |
Họ có định sử dụng cây trường sinh (sedum) để tạo một mái nhà xanh trên nhà kho mới của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sedum".
