(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ succulent
B2

succulent

adjective

Nghĩa tiếng Việt

mọng nước cây mọng nước ngon ngọt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Succulent'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mọng nước, ngon ngọt.

Definition (English Meaning)

Full of juice; juicy.

Ví dụ Thực tế với 'Succulent'

  • "The steak was so succulent, it melted in my mouth."

    "Miếng bít tết ngon ngọt đến nỗi tan chảy trong miệng tôi."

  • "Succulent plants are well-suited to desert environments."

    "Cây mọng nước rất phù hợp với môi trường sa mạc."

  • "The chef prepared a succulent roast chicken."

    "Đầu bếp đã chuẩn bị món gà quay mọng nước."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Succulent'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

dry(khô)
arid(khô cằn)

Từ liên quan (Related Words)

cactus(cây xương rồng)
aloe vera(cây nha đam)
sedum(cây trường sinh (một loại sen đá))

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Succulent'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ "succulent" thường được dùng để miêu tả trái cây, rau củ hoặc thịt có nhiều nước và hương vị hấp dẫn. Nó mang ý nghĩa tích cực, gợi cảm giác thèm ăn và sự tươi ngon. So với "juicy", "succulent" có sắc thái trang trọng và gợi cảm hơn. "Juicy" đơn thuần chỉ sự nhiều nước.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Succulent'

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef will be preparing succulent dishes all evening for the gala.
Đầu bếp sẽ chuẩn bị những món ăn ngon mắt cả buổi tối cho buổi dạ tiệc.
Phủ định
The desert won't be having much succulence if you don't add enough fruit.
Món tráng miệng sẽ không có nhiều độ mọng nước nếu bạn không thêm đủ trái cây.
Nghi vấn
Will the garden be growing succulent tomatoes by the end of the summer?
Liệu khu vườn có trồng được những quả cà chua mọng nước vào cuối hè không?

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef had been focusing on creating succulent dishes for months before the restaurant received its Michelin star.
Đầu bếp đã tập trung vào việc tạo ra những món ăn ngon ngọt trong nhiều tháng trước khi nhà hàng nhận được ngôi sao Michelin.
Phủ định
The gardener hadn't been ensuring the succulents were getting enough sunlight, so they started to wither.
Người làm vườn đã không đảm bảo rằng cây mọng nước nhận đủ ánh sáng mặt trời, vì vậy chúng bắt đầu héo úa.
Nghi vấn
Had the artist been exploring the succulence of the fruit in her paintings before she started her desert series?
Có phải nữ họa sĩ đã khám phá sự mọng nước của trái cây trong các bức tranh của mình trước khi cô ấy bắt đầu loạt tranh về sa mạc của mình không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The watermelon was succulent yesterday.
Quả dưa hấu hôm qua rất mọng nước.
Phủ định
The steak didn't have the succulence I expected last night.
Miếng bít tết không có độ ngon ngọt như tôi mong đợi tối qua.
Nghi vấn
Did you think the mango was succulent?
Bạn có nghĩ quả xoài mọng nước không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)