succulent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Full of juice; juicy.
Vietnamese Meaning
Mọng nước, ngon ngọt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The steak was so succulent, it melted in my mouth."
"Miếng bít tết ngon ngọt đến nỗi tan chảy trong miệng tôi."
-
"Succulent plants are well-suited to desert environments."
"Cây mọng nước rất phù hợp với môi trường sa mạc."
-
"The chef prepared a succulent roast chicken."
"Đầu bếp đã chuẩn bị món gà quay mọng nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | succulence | tính mọng nước, độ ngon ngọt, sự ngon lành |
| Adverb | succulently | một cách mọng nước, ngon ngọt, ngon lành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "succulent" thường được dùng để miêu tả trái cây, rau củ hoặc thịt có nhiều nước và hương vị hấp dẫn. Nó mang ý nghĩa tích cực, gợi cảm giác thèm ăn và sự tươi ngon. So với "juicy", "succulent" có sắc thái trang trọng và gợi cảm hơn. "Juicy" đơn thuần chỉ sự nhiều nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plant succulent plant (cây mọng nước (thường chỉ các loại cây có lá hoặc thân trữ nước, như xương rồng, sen đá))
-
meat succulent meat (thịt mọng nước, thịt ngon ngọt)
-
fruit succulent fruit (trái cây mọng nước, quả ngon ngọt)
-
dish a succulent dish (một món ăn ngon lành, mọng nước)
-
steak a succulent steak (một miếng bít tết mọng nước/ngon ngọt)
-
truly truly succulent (thực sự mọng nước/ngon ngọt)
-
wonderfully wonderfully succulent (ngon ngọt một cách tuyệt vời)
-
taste taste succulent (có vị mọng nước/ngon ngọt)
-
remain remain succulent (duy trì độ mọng nước)
Idioms
-
a succulent opportunity
một cơ hội béo bở/đầy hứa hẹn (nghĩa bóng)
"She landed a truly succulent opportunity at the new tech startup."
(Cô ấy đã nắm bắt được một cơ hội thực sự béo bở tại công ty khởi nghiệp công nghệ mới.)
-
a succulent tale
một câu chuyện phong phú/hấp dẫn (nghĩa bóng)
"The old man told a succulent tale of his adventures at sea."
(Ông lão kể một câu chuyện đầy hấp dẫn về những cuộc phiêu lưu của mình trên biển.)
-
a succulent feast
một bữa tiệc thịnh soạn, ngon miệng
"The restaurant prepared a succulent feast for the wedding."
(Nhà hàng đã chuẩn bị một bữa tiệc thịnh soạn cho đám cưới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
succulent
adjectiveMọng nước, ngon ngọt.
"The steak was so succulent, it melted in my mouth."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef will be preparing succulent dishes all evening for the gala. |
Đầu bếp sẽ chuẩn bị những món ăn ngon mắt cả buổi tối cho buổi dạ tiệc. |
| Phủ định | The desert won't be having much succulence if you don't add enough fruit. |
Món tráng miệng sẽ không có nhiều độ mọng nước nếu bạn không thêm đủ trái cây. |
| Nghi vấn | Will the garden be growing succulent tomatoes by the end of the summer? |
Liệu khu vườn có trồng được những quả cà chua mọng nước vào cuối hè không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef had chosen the most succulent peaches he could find before he started making the pie. |
Đầu bếp đã chọn những quả đào mọng nước nhất mà anh ấy có thể tìm thấy trước khi bắt đầu làm bánh. |
| Phủ định | She had not expected the succulent roast to be so tough before she tasted it. |
Cô ấy đã không ngờ món thịt nướng mọng nước lại dai như vậy trước khi nếm thử. |
| Nghi vấn | Had the gardener known the succulents needed so little water before he planted them? |
Người làm vườn đã biết những cây mọng nước cần ít nước như vậy trước khi trồng chúng phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef had been focusing on creating succulent dishes for months before the restaurant received its Michelin star. |
Đầu bếp đã tập trung vào việc tạo ra những món ăn ngon ngọt trong nhiều tháng trước khi nhà hàng nhận được ngôi sao Michelin. |
| Phủ định | The gardener hadn't been ensuring the succulents were getting enough sunlight, so they started to wither. |
Người làm vườn đã không đảm bảo rằng cây mọng nước nhận đủ ánh sáng mặt trời, vì vậy chúng bắt đầu héo úa. |
| Nghi vấn | Had the artist been exploring the succulence of the fruit in her paintings before she started her desert series? |
Có phải nữ họa sĩ đã khám phá sự mọng nước của trái cây trong các bức tranh của mình trước khi cô ấy bắt đầu loạt tranh về sa mạc của mình không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The watermelon was succulent yesterday. |
Quả dưa hấu hôm qua rất mọng nước. |
| Phủ định | The steak didn't have the succulence I expected last night. |
Miếng bít tết không có độ ngon ngọt như tôi mong đợi tối qua. |
| Nghi vấn | Did you think the mango was succulent? |
Bạn có nghĩ quả xoài mọng nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "succulent".
