(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ crawl
A2

crawl

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

trườn lết bơi sải di chuyển chậm chạp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Crawl'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bò, trườn (di chuyển bằng tay và đầu gối).

Definition (English Meaning)

To move on your hands and knees.

Ví dụ Thực tế với 'Crawl'

  • "The baby is learning to crawl."

    "Em bé đang tập bò."

  • "The injured soldier crawled to safety."

    "Người lính bị thương bò đến nơi an toàn."

  • "The website crawler indexes web pages."

    "Trình thu thập dữ liệu trang web lập chỉ mục các trang web."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Crawl'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

walk(đi bộ)
swim(bơi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Crawl'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'crawl' thường được dùng để chỉ hành động di chuyển chậm chạp, khó khăn. Nó có thể ám chỉ sự yếu đuối, mệt mỏi, hoặc tình trạng không thể đi đứng bình thường. Khác với 'creep' (lén lút, rón rén) nhấn mạnh sự bí mật hoặc chậm rãi để tránh bị phát hiện, 'crawl' tập trung vào phương thức di chuyển bằng tay và đầu gối.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

across through along

Khi dùng 'crawl across', diễn tả hành động bò qua một bề mặt nào đó. Ví dụ: 'The baby crawled across the floor.' (Em bé bò qua sàn nhà). 'Crawl through' diễn tả hành động bò qua một không gian hẹp. Ví dụ: 'They crawled through the tunnel.' (Họ bò qua đường hầm). 'Crawl along' diễn tả hành động bò dọc theo một vật gì đó. Ví dụ: 'The snail crawled along the wall.' (Con ốc sên bò dọc theo bức tường).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Crawl'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)