(Top Banner Ad)
crawl
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Thể thao

crawl

UK: /krɔːl/ • US: /krɔl/

Nghĩa tiếng Việt

trườn lết bơi sải di chuyển chậm chạp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move on your hands and knees.

Vietnamese Meaning

Bò, trườn (di chuyển bằng tay và đầu gối).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby is learning to crawl."

    "Em bé đang tập bò."

  • "The injured soldier crawled to safety."

    "Người lính bị thương bò đến nơi an toàn."

  • "The website crawler indexes web pages."

    "Trình thu thập dữ liệu trang web lập chỉ mục các trang web."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crawler Người hoặc vật đang bò; công cụ tìm kiếm dữ liệu (IT)
Adjective crawling Đang bò, trườn; đầy rẫy (với thứ gì đó)
Noun creepy-crawly Côn trùng hoặc sâu bọ (thường gây cảm giác ghê rợn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krablōną
Old Norse
krafla
Middle English
crawlen

Nguồn gốc từ sự cào bới

Từ 'crawl' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), ban đầu mang nghĩa là 'cào' hoặc 'bới' bằng móng vuốt. Theo thời gian, nó chuyển sang mô tả hành động di chuyển sát mặt đất của các loài bò sát hoặc côn trùng, và sau đó là hành động bò của con người.

Usage Note

Từ 'crawl' thường được dùng để chỉ hành động di chuyển chậm chạp, khó khăn. Nó có thể ám chỉ sự yếu đuối, mệt mỏi, hoặc tình trạng không thể đi đứng bình thường. Khác với 'creep' (lén lút, rón rén) nhấn mạnh sự bí mật hoặc chậm rãi để tránh bị phát hiện, 'crawl' tập trung vào phương thức di chuyển bằng tay và đầu gối.

Prepositions

across through along

Khi dùng 'crawl across', diễn tả hành động bò qua một bề mặt nào đó. Ví dụ: 'The baby crawled across the floor.' (Em bé bò qua sàn nhà). 'Crawl through' diễn tả hành động bò qua một không gian hẹp. Ví dụ: 'They crawled through the tunnel.' (Họ bò qua đường hầm). 'Crawl along' diễn tả hành động bò dọc theo một vật gì đó. Ví dụ: 'The snail crawled along the wall.' (Con ốc sên bò dọc theo bức tường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Crawl
  • slowly crawl slowly
    (bò chậm chạp)
  • along crawl along
    (bò dọc theo (ví dụ: lề đường))
Noun + Crawl
  • pub pub crawl
    (cuộc đi nhậu từ quán này sang quán khác trong một đêm)
  • traffic traffic crawl
    (tình trạng giao thông di chuyển chậm như rùa bò)

Idioms

  • make someone's flesh crawl

    làm cho ai đó thấy sởn gai ốc hoặc ghê tởm

    "The way he looked at me made my flesh crawl."

    (Cái cách anh ta nhìn tôi khiến tôi thấy sởn cả gai ốc.)

  • crawl out of the woodwork

    xuất hiện bất thình lình (thường để trục lợi hoặc sau một thời gian dài vắng bóng)

    "After he won the lottery, all his old friends started crawling out of the woodwork."

    (Sau khi anh ấy trúng số, tất cả bạn cũ bắt đầu xuất hiện nườm nượp.)

  • crawl back to someone

    hối lỗi và cầu xin ai đó cho quay lại một cách nhục nhã

    "Don't come crawling back to me when you realize your mistake."

    (Đừng có bò về đây cầu xin tôi khi anh nhận ra sai lầm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crawl

Động từ
Lật mặt

Bò, trườn (di chuyển bằng tay và đầu gối).

"The baby is learning to crawl."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crawl".

Pub Crawl - Văn hóa nhậu phương Tây

Trong văn hóa Anh và Mỹ, 'pub crawl' là một hoạt động xã hội phổ biến nơi một nhóm người cùng nhau đi bộ từ quán bar này sang quán bar khác để uống rượu. Cái tên gợi ý rằng đến cuối đêm, người tham gia có thể say đến mức phải 'bò'.

Web Crawling trong công nghệ

Trong kỷ nguyên Internet, 'crawl' được dùng để chỉ cách các công cụ tìm kiếm như Google quét qua hàng tỷ trang web. Các chương trình này được gọi là 'crawlers' hay 'spiders', chúng 'bò' qua các liên kết để lập chỉ mục dữ liệu.