(Top Banner Ad)
sprint
B1
Danh từ B1 Thể thao, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

sprint

UK: /sprɪnt/ • US: /sprɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

chạy nước rút cuộc đua ngắn tốc độ cao giai đoạn nước rút làm việc cật lực trong thời gian ngắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short, fast race.

Vietnamese Meaning

Cuộc chạy nước rút, cuộc đua ngắn tốc độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He won the 100-meter sprint."

    "Anh ấy đã thắng cuộc chạy nước rút 100 mét."

  • "We need to sprint to meet the deadline."

    "Chúng ta cần phải làm việc hết tốc lực để kịp thời hạn."

  • "The company uses sprints to develop new software features."

    "Công ty sử dụng các sprint để phát triển các tính năng phần mềm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sprint cuộc chạy nước rút; đoạn đường/khoảng thời gian chạy nước rút
Verb sprint chạy nước rút; chạy hết tốc lực
Noun sprinter người chạy nước rút; vận động viên chạy nước rút
Noun sprinting môn chạy nước rút; hành động chạy nước rút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
spretta
Old English
spryttan
Middle English
sprenten
Modern English
sprint

Nguồn gốc của từ "sprint"

Từ "sprint" có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là "spretta" và tiếng Anh cổ (Old English) là "spryttan", cả hai đều mang nghĩa "bật ra, nhảy vọt, nảy mầm". Đến thời Trung Anh (Middle English), nó phát triển thành "sprenten" với ý nghĩa "nhảy, lao tới nhanh chóng". Ngày nay, "sprint" được dùng để chỉ hành động chạy hết tốc lực trong một quãng ngắn.

Usage Note

Thường dùng để chỉ đoạn chạy cuối cùng của một cuộc đua dài hơn hoặc một cuộc đua ngắn hoàn toàn. Trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ thông tin, nó ám chỉ một khoảng thời gian ngắn, tập trung cao độ vào một nhiệm vụ cụ thể.

Prepositions

in for

in a sprint: chỉ trạng thái đang chạy nước rút; for a sprint: chỉ mục đích, ví dụ: training for a sprint.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sprint
  • quick a quick sprint
    (một cuộc chạy nước rút nhanh)
  • final the final sprint
    (chặng nước rút cuối cùng)
  • short a short sprint
    (một cuộc chạy nước rút ngắn)
  • all-out an all-out sprint
    (một cuộc chạy nước rút hết tốc lực)
Verb + sprint
  • do do a sprint
    (thực hiện một cuộc chạy nước rút)
  • make make a sprint
    (chạy nước rút (vội vã))
  • run run a sprint
    (chạy một quãng nước rút)
  • start start a sprint
    (bắt đầu chạy nước rút)
Noun + sprint
  • 100-meter a 100-meter sprint
    (cuộc chạy nước rút 100 mét)
  • relay a relay sprint
    (chặng chạy nước rút tiếp sức)

Idioms

  • It's not a sprint, it's a marathon.

    Cuộc đời/công việc không phải là một cuộc chạy nước rút mà là một cuộc chạy marathon (ám chỉ cần sự kiên trì, bền bỉ lâu dài chứ không phải tốc độ nhất thời).

    "Building a successful business is not a sprint, it's a marathon, requiring consistent effort over years."

    (Xây dựng một doanh nghiệp thành công không phải là một cuộc chạy nước rút, mà là một cuộc chạy marathon, đòi hỏi nỗ lực bền bỉ trong nhiều năm.)

  • make a sprint for something

    nhanh chóng chạy/vội vã đi đến cái gì đó (thường để kịp một điều gì đó)

    "We had to make a sprint for the train as it was about to leave."

    (Chúng tôi phải chạy vội vã ra ga để bắt kịp chuyến tàu vì nó sắp khởi hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sprint

Danh từ
Lật mặt

Cuộc chạy nước rút, cuộc đua ngắn tốc độ cao.

"He won the 100-meter sprint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprint".

Sức mạnh tốc độ trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao như điền kinh (chạy 100m, 200m), đạp xe hay bơi lội, 'sprint' là yếu tố then chốt để giành chiến thắng. Nó đòi hỏi vận động viên phải dồn hết sức lực trong một khoảng thời gian ngắn để đạt tốc độ tối đa. Các kỷ lục thế giới ở các nội dung chạy nước rút luôn thu hút sự chú ý lớn từ khán giả.

"Sprint" trong quản lý dự án Agile

Trong lĩnh vực phát triển phần mềm và quản lý dự án theo phương pháp Agile (đặc biệt là Scrum), 'sprint' là một khoảng thời gian ngắn (thường 1-4 tuần) mà nhóm làm việc tập trung hoàn thành một tập hợp các nhiệm vụ cụ thể. Khái niệm này nhấn mạnh việc đạt được tiến độ nhanh chóng, liên tục và khả năng thích ứng linh hoạt với thay đổi.