sprint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short, fast race.
Vietnamese Meaning
Cuộc chạy nước rút, cuộc đua ngắn tốc độ cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He won the 100-meter sprint."
"Anh ấy đã thắng cuộc chạy nước rút 100 mét."
-
"We need to sprint to meet the deadline."
"Chúng ta cần phải làm việc hết tốc lực để kịp thời hạn."
-
"The company uses sprints to develop new software features."
"Công ty sử dụng các sprint để phát triển các tính năng phần mềm mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ đoạn chạy cuối cùng của một cuộc đua dài hơn hoặc một cuộc đua ngắn hoàn toàn. Trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ thông tin, nó ám chỉ một khoảng thời gian ngắn, tập trung cao độ vào một nhiệm vụ cụ thể.
Prepositions
in a sprint: chỉ trạng thái đang chạy nước rút; for a sprint: chỉ mục đích, ví dụ: training for a sprint.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick a quick sprint (một cuộc chạy nước rút nhanh)
-
final the final sprint (chặng nước rút cuối cùng)
-
short a short sprint (một cuộc chạy nước rút ngắn)
-
all-out an all-out sprint (một cuộc chạy nước rút hết tốc lực)
-
do do a sprint (thực hiện một cuộc chạy nước rút)
-
make make a sprint (chạy nước rút (vội vã))
-
run run a sprint (chạy một quãng nước rút)
-
start start a sprint (bắt đầu chạy nước rút)
-
100-meter a 100-meter sprint (cuộc chạy nước rút 100 mét)
-
relay a relay sprint (chặng chạy nước rút tiếp sức)
Idioms
-
It's not a sprint, it's a marathon.
Cuộc đời/công việc không phải là một cuộc chạy nước rút mà là một cuộc chạy marathon (ám chỉ cần sự kiên trì, bền bỉ lâu dài chứ không phải tốc độ nhất thời).
"Building a successful business is not a sprint, it's a marathon, requiring consistent effort over years."
(Xây dựng một doanh nghiệp thành công không phải là một cuộc chạy nước rút, mà là một cuộc chạy marathon, đòi hỏi nỗ lực bền bỉ trong nhiều năm.)
-
make a sprint for something
nhanh chóng chạy/vội vã đi đến cái gì đó (thường để kịp một điều gì đó)
"We had to make a sprint for the train as it was about to leave."
(Chúng tôi phải chạy vội vã ra ga để bắt kịp chuyến tàu vì nó sắp khởi hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sprint
Danh từCuộc chạy nước rút, cuộc đua ngắn tốc độ cao.
"He won the 100-meter sprint."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprint".
