(Top Banner Ad)
knees
A2
noun A2 Giải phẫu học

knees

UK: /niːz/ • US: /niːz/

Nghĩa tiếng Việt

đầu gối gối
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The joint between the thigh and the lower leg in humans.

Vietnamese Meaning

Khớp gối, khớp nối giữa đùi và cẳng chân ở người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She fell to her knees and begged for forgiveness."

    "Cô ấy quỵ xuống và cầu xin tha thứ."

  • "He has bad knees."

    "Anh ấy bị đau đầu gối."

  • "The child sat on his father's knees."

    "Đứa trẻ ngồi trên đầu gối của bố nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knee Đầu gối
Verb kneel Quỳ gối
Adjective knee-high Cao đến đầu gối

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenu-
Proto-Germanic
*knewam
Old English
cnēo
Middle English
knee

Nguồn gốc từ xa xưa

Từ 'knees' bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại, *ǵenu-, chỉ khớp gối. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ khác nhau trước khi trở thành 'knee' trong tiếng Anh hiện đại. Hành trình của từ này phản ánh sự kết nối sâu sắc giữa các ngôn ngữ và nền văn hóa khác nhau.

Usage Note

Số nhiều của 'knee'. Thường được sử dụng để chỉ cả hai đầu gối.

Prepositions

on to at

on (on your knees: đang quỳ); to (fall to your knees: quỵ xuống); at (at the knees: ở đầu gối)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knees
  • weak weak knees
    (Đầu gối yếu)
  • bony bony knees
    (Đầu gối gầy guộc)
  • skinned skinned knees
    (Đầu gối bị trầy da)
Verb + knees
  • bend bend your knees
    (Gập đầu gối)
  • hurt hurt your knees
    (Làm đau đầu gối của bạn)
  • on on your knees
    (Trên đầu gối của bạn)

Idioms

  • to bring someone to their knees

    Hạ gục ai đó, khiến ai đó khuất phục

    "The economic crisis brought many businesses to their knees."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã khiến nhiều doanh nghiệp phải khuất phục.)

  • weak at the knees

    Cảm thấy yếu đuối, mất hết sức lực (thường do xúc động mạnh)

    "The sight of him made her weak at the knees."

    (Nhìn thấy anh ấy khiến cô ấy cảm thấy yếu đuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knees

noun
Lật mặt

Khớp gối, khớp nối giữa đùi và cẳng chân ở người.

"She fell to her knees and begged for forgiveness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes the marathon, her knees will have been hurting for hours.
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành cuộc chạy marathon, đầu gối của cô ấy sẽ đã bị đau hàng giờ.
Phủ định
By next week, the swelling in his knees won't have subsided completely.
Đến tuần tới, vết sưng ở đầu gối của anh ấy sẽ không giảm hoàn toàn.
Nghi vấn
Will the doctor have examined your knees by the time you see him tomorrow?
Liệu bác sĩ đã kiểm tra đầu gối của bạn trước khi bạn gặp ông ấy vào ngày mai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knees".

Quỳ gối cầu nguyện

Trong nhiều tôn giáo phương Tây, quỳ gối là một tư thế thể hiện sự tôn kính và khiêm nhường khi cầu nguyện.

Khám đầu gối

Khi đi khám bác sĩ, việc kiểm tra đầu gối là rất quan trọng để chẩn đoán các vấn đề về xương khớp và dây chằng.