knees
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khớp gối, khớp nối giữa đùi và cẳng chân ở người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She fell to her knees and begged for forgiveness."
"Cô ấy quỵ xuống và cầu xin tha thứ."
-
"He has bad knees."
"Anh ấy bị đau đầu gối."
-
"The child sat on his father's knees."
"Đứa trẻ ngồi trên đầu gối của bố nó."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Số nhiều của 'knee'. Thường được sử dụng để chỉ cả hai đầu gối.
Prepositions
on (on your knees: đang quỳ); to (fall to your knees: quỵ xuống); at (at the knees: ở đầu gối)
Collocations (Từ đi kèm)
-
weak weak knees (Đầu gối yếu)
-
bony bony knees (Đầu gối gầy guộc)
-
skinned skinned knees (Đầu gối bị trầy da)
-
bend bend your knees (Gập đầu gối)
-
hurt hurt your knees (Làm đau đầu gối của bạn)
-
on on your knees (Trên đầu gối của bạn)
Idioms
-
to bring someone to their knees
Hạ gục ai đó, khiến ai đó khuất phục
"The economic crisis brought many businesses to their knees."
(Cuộc khủng hoảng kinh tế đã khiến nhiều doanh nghiệp phải khuất phục.)
-
weak at the knees
Cảm thấy yếu đuối, mất hết sức lực (thường do xúc động mạnh)
"The sight of him made her weak at the knees."
(Nhìn thấy anh ấy khiến cô ấy cảm thấy yếu đuối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
knees
nounKhớp gối, khớp nối giữa đùi và cẳng chân ở người.
"She fell to her knees and begged for forgiveness."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes the marathon, her knees will have been hurting for hours. |
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành cuộc chạy marathon, đầu gối của cô ấy sẽ đã bị đau hàng giờ. |
| Phủ định | By next week, the swelling in his knees won't have subsided completely. |
Đến tuần tới, vết sưng ở đầu gối của anh ấy sẽ không giảm hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Will the doctor have examined your knees by the time you see him tomorrow? |
Liệu bác sĩ đã kiểm tra đầu gối của bạn trước khi bạn gặp ông ấy vào ngày mai chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knees".
