(Top Banner Ad)
inch
A2
noun A2 Đo lường

inch

UK: /ɪntʃ/ • US: /ɪntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

inh-xơ phân Anh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of length equal to one twelfth of a foot (2.54 cm).

Vietnamese Meaning

Một đơn vị chiều dài bằng một phần mười hai của một foot (2.54 cm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diameter of the pipe is 2 inches."

    "Đường kính của ống là 2 inch."

  • "The plant grew an inch taller."

    "Cây đã cao thêm một inch."

  • "The snail inched its way across the leaf."

    "Con ốc sên từ từ bò trên chiếc lá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inch đơn vị đo chiều dài bằng 2.54 cm; (số nhiều) chiều cao, tầm vóc; một khoảng cách rất nhỏ.
Verb inch di chuyển chậm rãi, từng chút một; nhích từng li.
Noun inchworm sâu đo (một loại sâu bướm di chuyển bằng cách co duỗi thân, giống như đang 'đo' từng inch).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*oinkʷ-
Latin
uncia
Old English
ynce
Modern English
inch

Nguồn gốc của 'inch'

Từ 'inch' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'uncia', mang ý nghĩa 'một phần mười hai'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một phần mười hai của một foot (bàn chân) hoặc một ounce (ao-xơ), cho thấy sự liên kết chặt chẽ với các đơn vị đo lường cổ xưa dựa trên các tỷ lệ đơn giản.

Usage Note

Inch là một đơn vị đo chiều dài phổ biến trong hệ đo lường Anh và Mỹ. Nó thường được sử dụng để đo chiều dài của các vật thể nhỏ, chẳng hạn như giấy, vải hoặc các bộ phận của máy móc. Sự khác biệt chính giữa inch, foot và yard là inch nhỏ nhất, foot lớn hơn (12 inch) và yard lớn nhất (36 inch).

Prepositions

in by

Khi sử dụng "in", nó thường chỉ đơn vị đo lường: "The table is 30 inches in length." (Cái bàn dài 30 inch). Khi sử dụng "by", nó thường để chỉ kích thước (dài x rộng): "The picture frame is 8 inches by 10 inches." (Khung ảnh có kích thước 8 inch x 10 inch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inch
  • every every inch
    (từng ly từng tí, hoàn toàn; mọi khía cạnh.)
  • a few a few inches
    (vài inch (khoảng vài centimet).)
  • square square inch
    (inch vuông (đơn vị đo diện tích).)
  • within an within an inch of (something)
    (suýt chút nữa, gần như chạm tới (điều gì đó).)
Verb + inch
  • inch inch forward/along
    (tiến lên/di chuyển từng chút một, nhích dần.)
  • give an give an inch
    (nhượng bộ một chút, chịu thua một phần.)
  • not budge an not budge an inch
    (không nhúc nhích, không lay chuyển, không nhượng bộ chút nào.)

Idioms

  • give an inch and they'll take a mile

    được đằng chân lân đằng đầu, được voi đòi tiên (nếu nhượng bộ một chút, người khác sẽ đòi hỏi nhiều hơn và không ngừng lại).

    "If you give him an inch, he'll take a mile and demand even more."

    (Nếu bạn nhượng bộ anh ta một chút, anh ta sẽ được đằng chân lân đằng đầu và đòi hỏi nhiều hơn nữa.)

  • every inch a [gentleman/king/etc.]

    hoàn toàn là một [quý ông/ông vua/v.v.], đúng chuẩn một [quý ông/ông vua/v.v.] (miêu tả sự hoàn hảo, không thể nghi ngờ về một đặc điểm nào đó).

    "Despite his humble origins, he carried himself every inch a king."

    (Mặc dù xuất thân khiêm tốn, ông ấy vẫn mang phong thái đúng chuẩn một ông vua.)

  • inch by inch

    từng chút một, dần dần, chậm rãi nhưng đều đặn.

    "The rescue team moved inch by inch through the collapsed building."

    (Đội cứu hộ di chuyển từng chút một qua tòa nhà bị sập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inch

noun
Lật mặt

Một đơn vị chiều dài bằng một phần mười hai của một foot (2.54 cm).

"The diameter of the pipe is 2 inches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snail, which inched along the garden path, was finally safe from the gardener.
Con ốc sên, con mà đã di chuyển từng chút một trên con đường trong vườn, cuối cùng đã an toàn khỏi người làm vườn.
Phủ định
The ruler, which isn't supposed to be an inch short, is actually longer than expected.
Cây thước, cái mà không được phép thiếu một inch, thực tế lại dài hơn dự kiến.
Nghi vấn
Is the table, which is one inch too short, still usable?
Cái bàn, cái mà ngắn hơn một inch, vẫn có thể sử dụng được không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snail inched forward slowly.
Con ốc sên từ từ nhích từng chút một về phía trước.
Phủ định
The river didn't inch higher despite the rain.
Mực nước sông không tăng lên dù trời mưa.
Nghi vấn
Did the company inch closer to a deal?
Công ty có tiến gần hơn đến một thỏa thuận không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ruler measures one inch, it shows a small distance.
Nếu thước đo một inch, nó cho thấy một khoảng cách ngắn.
Phủ định
When the plant only inches forward, it doesn't grow very quickly.
Khi cây chỉ nhích từng chút một, nó không phát triển nhanh lắm.
Nghi vấn
If the recipe calls for an inch of ginger, do you need to measure it precisely?
Nếu công thức yêu cầu một inch gừng, bạn có cần đo chính xác không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next month, the construction crew will have been inching forward on the bridge project for over a year.
Đến tháng tới, đội xây dựng sẽ đã nhích dần từng chút một trong dự án cầu hơn một năm.
Phủ định
By the time the deadline arrives, the company won't have been inching closer to a solution; they'll still be facing the same problems.
Đến thời hạn chót, công ty sẽ không nhích gần hơn đến một giải pháp; họ vẫn sẽ đối mặt với những vấn đề tương tự.
Nghi vấn
Will they have been inching up the mountain for three days straight by the time we reach them?
Liệu họ có đang nhích dần lên núi suốt ba ngày liên tục vào thời điểm chúng ta đến được chỗ họ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plant will inch its way towards the sunlight.
Cây sẽ nhích dần về phía ánh sáng mặt trời.
Phủ định
He is not going to inch closer to the edge; it's too dangerous.
Anh ấy sẽ không nhích lại gần mép đâu; nó quá nguy hiểm.
Nghi vấn
Will the price of oil inch up again next month?
Liệu giá dầu có nhích lên một lần nữa vào tháng tới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The floodwaters have inched higher than we expected.
Nước lũ đã nhích cao hơn chúng ta dự kiến.
Phủ định
The project hasn't inched forward at all this week.
Dự án đã không nhích lên chút nào trong tuần này.
Nghi vấn
Has the company inched closer to a deal with the competitor?
Công ty đã nhích lại gần hơn đến một thỏa thuận với đối thủ cạnh tranh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inch".

Hệ thống đo lường Imperial

Inch là một đơn vị đo chiều dài thuộc hệ thống đo lường Imperial (đế quốc Anh), được sử dụng phổ biến ở Hoa Kỳ, Anh và một số quốc gia khác. Nó tương phản với hệ mét (mét, centimet) được đa số các nước trên thế giới áp dụng.

Nguồn gốc từ cơ thể người

Trong lịch sử, một inch thường được định nghĩa dựa trên các yếu tố tự nhiên hoặc cơ thể người. Ví dụ, một inch có thể được coi là chiều rộng của ngón tay cái người trưởng thành hoặc chiều dài của ba hạt lúa mạch khô đặt cạnh nhau. Điều này phản ánh cách các đơn vị đo lường ban đầu thường được tạo ra từ những thứ dễ tiếp cận và quan sát.