(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ inch
A2

inch

noun

Nghĩa tiếng Việt

inh-xơ phân Anh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Inch'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một đơn vị chiều dài bằng một phần mười hai của một foot (2.54 cm).

Definition (English Meaning)

A unit of length equal to one twelfth of a foot (2.54 cm).

Ví dụ Thực tế với 'Inch'

  • "The diameter of the pipe is 2 inches."

    "Đường kính của ống là 2 inch."

  • "The plant grew an inch taller."

    "Cây đã cao thêm một inch."

  • "The snail inched its way across the leaf."

    "Con ốc sên từ từ bò trên chiếc lá."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Inch'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: inch
  • Verb: inch
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

foot(bàn chân (đơn vị đo))
centimeter(centimet) yard(yard (đơn vị đo))
meter(mét)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đo lường

Ghi chú Cách dùng 'Inch'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Inch là một đơn vị đo chiều dài phổ biến trong hệ đo lường Anh và Mỹ. Nó thường được sử dụng để đo chiều dài của các vật thể nhỏ, chẳng hạn như giấy, vải hoặc các bộ phận của máy móc. Sự khác biệt chính giữa inch, foot và yard là inch nhỏ nhất, foot lớn hơn (12 inch) và yard lớn nhất (36 inch).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in by

Khi sử dụng "in", nó thường chỉ đơn vị đo lường: "The table is 30 inches in length." (Cái bàn dài 30 inch). Khi sử dụng "by", nó thường để chỉ kích thước (dài x rộng): "The picture frame is 8 inches by 10 inches." (Khung ảnh có kích thước 8 inch x 10 inch).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Inch'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snail, which inched along the garden path, was finally safe from the gardener.
Con ốc sên, con mà đã di chuyển từng chút một trên con đường trong vườn, cuối cùng đã an toàn khỏi người làm vườn.
Phủ định
The ruler, which isn't supposed to be an inch short, is actually longer than expected.
Cây thước, cái mà không được phép thiếu một inch, thực tế lại dài hơn dự kiến.
Nghi vấn
Is the table, which is one inch too short, still usable?
Cái bàn, cái mà ngắn hơn một inch, vẫn có thể sử dụng được không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ruler measures one inch, it shows a small distance.
Nếu thước đo một inch, nó cho thấy một khoảng cách ngắn.
Phủ định
When the plant only inches forward, it doesn't grow very quickly.
Khi cây chỉ nhích từng chút một, nó không phát triển nhanh lắm.
Nghi vấn
If the recipe calls for an inch of ginger, do you need to measure it precisely?
Nếu công thức yêu cầu một inch gừng, bạn có cần đo chính xác không?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next month, the construction crew will have been inching forward on the bridge project for over a year.
Đến tháng tới, đội xây dựng sẽ đã nhích dần từng chút một trong dự án cầu hơn một năm.
Phủ định
By the time the deadline arrives, the company won't have been inching closer to a solution; they'll still be facing the same problems.
Đến thời hạn chót, công ty sẽ không nhích gần hơn đến một giải pháp; họ vẫn sẽ đối mặt với những vấn đề tương tự.
Nghi vấn
Will they have been inching up the mountain for three days straight by the time we reach them?
Liệu họ có đang nhích dần lên núi suốt ba ngày liên tục vào thời điểm chúng ta đến được chỗ họ không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plant will inch its way towards the sunlight.
Cây sẽ nhích dần về phía ánh sáng mặt trời.
Phủ định
He is not going to inch closer to the edge; it's too dangerous.
Anh ấy sẽ không nhích lại gần mép đâu; nó quá nguy hiểm.
Nghi vấn
Will the price of oil inch up again next month?
Liệu giá dầu có nhích lên một lần nữa vào tháng tới không?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The floodwaters have inched higher than we expected.
Nước lũ đã nhích cao hơn chúng ta dự kiến.
Phủ định
The project hasn't inched forward at all this week.
Dự án đã không nhích lên chút nào trong tuần này.
Nghi vấn
Has the company inched closer to a deal with the competitor?
Công ty đã nhích lại gần hơn đến một thỏa thuận với đối thủ cạnh tranh chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)