(Top Banner Ad)
creasing
B2
Noun (danh từ) B2 May mặc, Vật lý

creasing

UK: /ˈkriːsɪŋ/ • US: /ˈkriːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang làm nhăn tạo nếp bị nhăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line or ridge made on paper or cloth by folding or pressing.

Vietnamese Meaning

Một đường hoặc nếp được tạo ra trên giấy hoặc vải bằng cách gấp hoặc ép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The creasing in his trousers suggested he had been sitting for a long time."

    "Những nếp nhăn trên quần của anh ấy cho thấy anh ấy đã ngồi rất lâu."

  • "The constant folding and unfolding was creasing the map."

    "Việc liên tục gấp và mở bản đồ đang làm nhăn nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crease nếp nhăn, nếp gấp (trên quần áo, da, giấy)
Verb crease tạo nếp gấp, làm nhăn
Adjective creased bị nhăn, có nếp gấp
Adjective crease-resistant chống nhăn (vải)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

May mặc, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crista
Old French
creste
Middle English
creast
Modern English
crease

Từ chiếc mào đến nếp gấp

Từ 'crease' (và dạng hiện tại 'creasing') có nguồn gốc từ 'crest' (mào gà hoặc đỉnh núi). Ban đầu, nó dùng để chỉ một gờ nổi hoặc nếp gấp nhô lên trên bề mặt. Theo thời gian, nghĩa của nó chuyển từ vật nhô lên thành nếp gấp trên vải hoặc giấy do bị ép lại.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những nếp gấp không mong muốn trên quần áo, giấy tờ hoặc các vật liệu khác. Khác với 'fold' (nếp gấp chủ động, có mục đích), 'crease' thường mang ý nghĩa bị động, hình thành do áp lực hoặc sử dụng.

Prepositions

in

‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí của nếp gấp, ví dụ: “There's a crease in my shirt.” (Có một nếp gấp trên áo sơ mi của tôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + creasing
  • slight slight creasing
    (nếp nhăn nhẹ)
  • excessive excessive creasing
    (nhăn nhúm quá mức)
Verb + creasing
  • prevent prevent creasing
    (ngăn chặn việc hình thành nếp nhăn)
  • cause cause creasing
    (gây ra các vết nhăn)
Noun + creasing
  • leather leather creasing
    (vết nhăn trên da (giày, túi))
  • eye eye creasing
    (vết chân chim/nếp nhăn quanh mắt)

Idioms

  • crease up

    cười nắc nẻ, cười không kiềm chế được

    "The whole audience creased up when the comedian told that joke."

    (Cả khán phòng cười nắc nẻ khi diễn viên hài kể câu chuyện đó.)

  • crease someone up

    làm cho ai đó cười vỡ bụng

    "You really crease me up with your funny stories!"

    (Cậu thực sự làm tớ cười vỡ bụng với những câu chuyện hài hước của cậu đấy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creasing

Noun (danh từ)
Lật mặt

Một đường hoặc nếp được tạo ra trên giấy hoặc vải bằng cách gấp hoặc ép.

"The creasing in his trousers suggested he had been sitting for a long time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The iron will crease the fabric if it's too hot.
Bàn là sẽ làm vải bị nhăn nếu nó quá nóng.
Phủ định
She didn't crease the paper when she folded it.
Cô ấy không làm giấy bị nhăn khi cô ấy gấp nó.
Nghi vấn
Did you see the creasing on his forehead?
Bạn có thấy những nếp nhăn trên trán anh ấy không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was creasing the paper carefully to make an origami swan.
Cô ấy đang cẩn thận tạo nếp cho tờ giấy để làm một con thiên nga origami.
Phủ định
The machine wasn't creasing the fabric properly, resulting in uneven folds.
Máy không tạo nếp vải đúng cách, dẫn đến các nếp gấp không đều.
Nghi vấn
Were they creasing the posters before putting them up on the wall?
Họ có đang tạo nếp cho áp phích trước khi dán chúng lên tường không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dress's creasing after the long journey was minimal.
Sự tạo nếp trên chiếc váy sau một hành trình dài là rất ít.
Phủ định
The fabric's creasing wasn't Sarah's fault; it was the manufacturer's.
Việc tạo nếp trên vải không phải lỗi của Sarah; đó là của nhà sản xuất.
Nghi vấn
Is the car's hood creasing due to the accident?
Có phải mui xe ô tô bị tạo nếp do tai nạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to crease her clothes perfectly before interviews.
Cô ấy từng tạo nếp quần áo một cách hoàn hảo trước các cuộc phỏng vấn.
Phủ định
He didn't use to crease his shirts, but now he does.
Anh ấy đã từng không tạo nếp áo sơ mi, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to crease the paper when you were stressed?
Bạn đã từng tạo nếp giấy khi bạn căng thẳng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creasing".

Văn hóa Sneakerheads

Trong cộng đồng những người đam mê giày (sneakerheads), 'creasing' (nếp nhăn ở mũi giày) được coi là kẻ thù số một. Nhiều người sử dụng 'crease protectors' để giữ cho đôi giày của họ luôn phẳng phiu như mới.

Nghi thức ăn mặc phương Tây

Trong các sự kiện trang trọng ở phương Tây, một chiếc áo sơ mi hoặc quần tây bị 'creasing' (nhăn nhúm) thường bị coi là thiếu chỉn chu và thiếu tôn trọng người đối diện. Do đó, việc ủi đồ (ironing) là một kỹ năng sống quan trọng.