creasing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đường hoặc nếp được tạo ra trên giấy hoặc vải bằng cách gấp hoặc ép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The creasing in his trousers suggested he had been sitting for a long time."
"Những nếp nhăn trên quần của anh ấy cho thấy anh ấy đã ngồi rất lâu."
-
"The constant folding and unfolding was creasing the map."
"Việc liên tục gấp và mở bản đồ đang làm nhăn nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những nếp gấp không mong muốn trên quần áo, giấy tờ hoặc các vật liệu khác. Khác với 'fold' (nếp gấp chủ động, có mục đích), 'crease' thường mang ý nghĩa bị động, hình thành do áp lực hoặc sử dụng.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí của nếp gấp, ví dụ: “There's a crease in my shirt.” (Có một nếp gấp trên áo sơ mi của tôi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight slight creasing (nếp nhăn nhẹ)
-
excessive excessive creasing (nhăn nhúm quá mức)
-
prevent prevent creasing (ngăn chặn việc hình thành nếp nhăn)
-
cause cause creasing (gây ra các vết nhăn)
-
leather leather creasing (vết nhăn trên da (giày, túi))
-
eye eye creasing (vết chân chim/nếp nhăn quanh mắt)
Idioms
-
crease up
cười nắc nẻ, cười không kiềm chế được
"The whole audience creased up when the comedian told that joke."
(Cả khán phòng cười nắc nẻ khi diễn viên hài kể câu chuyện đó.)
-
crease someone up
làm cho ai đó cười vỡ bụng
"You really crease me up with your funny stories!"
(Cậu thực sự làm tớ cười vỡ bụng với những câu chuyện hài hước của cậu đấy!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
creasing
Noun (danh từ)Một đường hoặc nếp được tạo ra trên giấy hoặc vải bằng cách gấp hoặc ép.
"The creasing in his trousers suggested he had been sitting for a long time."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The iron will crease the fabric if it's too hot. |
Bàn là sẽ làm vải bị nhăn nếu nó quá nóng. |
| Phủ định | She didn't crease the paper when she folded it. |
Cô ấy không làm giấy bị nhăn khi cô ấy gấp nó. |
| Nghi vấn | Did you see the creasing on his forehead? |
Bạn có thấy những nếp nhăn trên trán anh ấy không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was creasing the paper carefully to make an origami swan. |
Cô ấy đang cẩn thận tạo nếp cho tờ giấy để làm một con thiên nga origami. |
| Phủ định | The machine wasn't creasing the fabric properly, resulting in uneven folds. |
Máy không tạo nếp vải đúng cách, dẫn đến các nếp gấp không đều. |
| Nghi vấn | Were they creasing the posters before putting them up on the wall? |
Họ có đang tạo nếp cho áp phích trước khi dán chúng lên tường không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dress's creasing after the long journey was minimal. |
Sự tạo nếp trên chiếc váy sau một hành trình dài là rất ít. |
| Phủ định | The fabric's creasing wasn't Sarah's fault; it was the manufacturer's. |
Việc tạo nếp trên vải không phải lỗi của Sarah; đó là của nhà sản xuất. |
| Nghi vấn | Is the car's hood creasing due to the accident? |
Có phải mui xe ô tô bị tạo nếp do tai nạn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to crease her clothes perfectly before interviews. |
Cô ấy từng tạo nếp quần áo một cách hoàn hảo trước các cuộc phỏng vấn. |
| Phủ định | He didn't use to crease his shirts, but now he does. |
Anh ấy đã từng không tạo nếp áo sơ mi, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did you use to crease the paper when you were stressed? |
Bạn đã từng tạo nếp giấy khi bạn căng thẳng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creasing".
