(Top Banner Ad)
wrinkling
B2
Noun B2 Tổng quát

wrinkling

UK: /ˈrɪŋkəlɪŋ/ • US: /ˈrɪŋkəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhăn sự làm nhăn đang nhăn đang làm nhăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of forming wrinkles or creases.

Vietnamese Meaning

Sự hình thành các nếp nhăn hoặc nếp gấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wrinkling of her forehead showed her concern."

    "Sự nhăn trán của cô ấy cho thấy sự lo lắng của cô."

  • "The wrinkling paint made the wall look old."

    "Lớp sơn bị nhăn khiến bức tường trông cũ kỹ."

  • "She noticed the wrinkling around her eyes in the mirror."

    "Cô ấy nhận thấy những nếp nhăn quanh mắt mình trong gương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wrinkle Nhăn, làm nhăn
Noun wrinkle Nếp nhăn
Adjective wrinkled Bị nhăn, có nếp nhăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wrankijaną
Old English
wrincan
Middle English
wrinken
English
wrinkling

Nguồn gốc của 'wrinkling'

Từ 'wrinkling' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*wrankijaną', có nghĩa là 'xoắn' hoặc 'uốn cong'. Sau đó, nó tiến hóa qua tiếng Anh cổ 'wrincan' và tiếng Anh trung đại 'wrinken', cuối cùng trở thành 'wrinkling' mà chúng ta biết ngày nay. Quá trình này phản ánh sự thay đổi chậm rãi và liên tục của ngôn ngữ theo thời gian. Nó miêu tả sự hình thành các nếp gấp trên một bề mặt.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả quá trình hình thành nếp nhăn trên da, quần áo, hoặc các bề mặt khác. Nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra hơn là kết quả cuối cùng (wrinkle).

Prepositions

of in

of: Diễn tả sự tạo thành nếp nhăn của cái gì đó (the wrinkling of the skin). in: Diễn tả nếp nhăn xuất hiện ở đâu (the wrinkling in the fabric).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wrinkling
  • slight slight wrinkling
    (nhăn nhẹ)
  • noticeable noticeable wrinkling
    (nhăn rõ rệt)
Verb + wrinkling
  • prevent prevent wrinkling
    (ngăn ngừa sự nhăn)
  • reduce reduce wrinkling
    (giảm thiểu sự nhăn)

Idioms

  • not wrinkle (something)

    giữ cho cái gì đó không bị nhăn

    "She managed to travel across the world with her best dress hardly wrinkling."

    (Cô ấy đã đi du lịch khắp thế giới với chiếc váy đẹp nhất của mình hầu như không bị nhăn.)

  • wrinkle your nose at something

    nhăn mũi (thể hiện sự không hài lòng)

    "She wrinkled her nose at the offer."

    (Cô ấy nhăn mũi trước lời đề nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrinkling

Noun
Lật mặt

Sự hình thành các nếp nhăn hoặc nếp gấp.

"The wrinkling of her forehead showed her concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrinkling".

Nếp nhăn và tuổi tác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nếp nhăn thường được coi là dấu hiệu của sự lão hóa, và có nhiều sản phẩm và phương pháp thẩm mỹ được phát triển để giảm thiểu hoặc loại bỏ chúng. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, nếp nhăn được coi là dấu hiệu của sự thông thái và kinh nghiệm sống.