(Top Banner Ad)
pressing
B2
Tính từ B2 Tổng quát

pressing

UK: /ˈpresɪŋ/ • US: /ˈprɛsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cấp bách khẩn thiết quan trọng có tính chất cấp bách đang ấn/ép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Requiring immediate attention; urgent.

Vietnamese Meaning

Cần được chú ý ngay lập tức; khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a pressing need for more affordable housing."

    "Có một nhu cầu cấp thiết về nhà ở giá cả phải chăng hơn."

  • "The company is under pressing financial constraints."

    "Công ty đang chịu những áp lực tài chính lớn."

  • "She has a pressing engagement this evening."

    "Cô ấy có một cuộc hẹn quan trọng vào tối nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb press nhấn, ép; thúc ép, hối thúc
Noun press máy ép; sự ép; báo chí (nhấn mạnh việc in ấn)
Noun pressure áp lực, sức ép
Adjective pressed bị ép, bị nén; cấp bách (ít dùng hơn pressing khi nói về tính khẩn cấp)
Adverb pressingly một cách cấp bách, khẩn cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
premere
Vulgar Latin
pressare
Old French
presser
Middle English
pressen
English
press + -ing

Sức Ép Từ Xa Xưa

Từ 'pressing' bắt nguồn từ gốc Latin 'premere', có nghĩa là 'nhấn, ép' hoặc 'tạo áp lực'. Qua tiếng Pháp cổ ('presser') và tiếng Anh trung đại ('pressen'), ý nghĩa cơ bản về việc tác động một lực ép vẫn được giữ nguyên. Khi thêm hậu tố '-ing', nó không chỉ diễn tả hành động ép mà còn mở rộng nghĩa để mô tả tính chất 'cấp bách, khẩn cấp' của một vấn đề, như thể vấn đề đó đang 'ép' chúng ta phải hành động ngay lập tức.

Usage Note

Tính từ 'pressing' nhấn mạnh tính chất cấp bách, quan trọng đến mức cần phải được giải quyết hoặc xử lý ngay. Nó thường được dùng để mô tả các vấn đề, nhu cầu, hoặc tình huống đòi hỏi hành động nhanh chóng. So với 'urgent', 'pressing' có thể mang sắc thái về tầm quan trọng và sức ép lớn hơn. 'Important' có thể tương đồng, nhưng không nhất thiết mang ý nghĩa cần giải quyết ngay.

Prepositions

on

'pressing on' có nghĩa là tiếp tục, mặc dù có những khó khăn hoặc trở ngại.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ bổ nghĩa cho 'pressing'
  • most most pressing
    (cấp bách nhất)
  • very very pressing
    (rất cấp bách)
Động từ + pressing + danh từ
  • face face pressing challenges
    (đối mặt với những thách thức cấp bách)
  • address address pressing issues
    (giải quyết các vấn đề cấp bách)
  • have have pressing needs
    (có những nhu cầu cấp thiết)
Pressing + Danh từ
  • issue pressing issue
    (vấn đề cấp bách)
  • need pressing need
    (nhu cầu cấp thiết)
  • concern pressing concern
    (mối lo ngại cấp bách)
  • problem pressing problem
    (vấn đề khẩn cấp)
  • matter pressing matter
    (việc khẩn cấp)
  • engagement pressing engagement
    (cuộc hẹn quan trọng/khẩn cấp (thường dùng để từ chối lịch sự))

Idioms

  • a pressing need/issue/matter

    một nhu cầu/vấn đề/việc cấp bách

    "We have a pressing need for more volunteers to help with the event."

    (Chúng tôi có một nhu cầu cấp bách về thêm tình nguyện viên để giúp đỡ sự kiện.)

  • pressing engagement

    cuộc hẹn/việc cần làm khẩn cấp (thường dùng để từ chối một cách lịch sự)

    "I'm afraid I can't stay for much longer; I have a pressing engagement."

    (Tôi e rằng tôi không thể ở lại lâu hơn; tôi có một cuộc hẹn khẩn cấp.)

  • time is pressing

    thời gian đang cấp bách/không còn nhiều

    "We need to make a decision quickly as time is pressing."

    (Chúng ta cần đưa ra quyết định nhanh chóng vì thời gian đang cấp bách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pressing

Tính từ
Lật mặt

Cần được chú ý ngay lập tức; khẩn cấp.

"There is a pressing need for more affordable housing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressing".

Sự Cấp Bách Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chính trị, việc nhận diện và giải quyết các 'pressing issues' (vấn đề cấp bách) một cách nhanh chóng thường được coi là dấu hiệu của năng lực và hiệu quả. Các kế hoạch và chiến lược thường được đặt ra để 'address pressing concerns' (giải quyết các mối lo ngại cấp bách) nhằm duy trì sự ổn định và tiến bộ. Việc xử lý các vấn đề khẩn cấp kịp thời được đánh giá cao và là một phần quan trọng của tác phong chuyên nghiệp.

Khi 'Pressing' Trở Thành Lý Do Lịch Sự

Cụm từ 'pressing engagement' (việc khẩn cấp) là một ví dụ điển hình về cách dùng từ 'pressing' trong giao tiếp lịch sự ở các nước nói tiếng Anh. Khi ai đó dùng cụm này để từ chối một lời mời hoặc một cuộc gặp, họ đang ngụ ý rằng họ có một việc khác quan trọng và không thể trì hoãn. Đây là một cách tế nhị để rút lui mà không cần giải thích chi tiết, đồng thời vẫn truyền tải được mức độ khẩn cấp của công việc cá nhân, giữ phép lịch sự trong giao tiếp xã hội.