(Top Banner Ad)
smoothing
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

smoothing

UK: /ˈsmuːðɪŋ/ • US: /ˈsmuːðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự làm mịn quá trình làm mịn kỹ thuật làm mịn thuật toán làm mịn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of making something smooth.

Vietnamese Meaning

Hành động làm cho một cái gì đó trở nên trơn tru, mịn màng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smoothing of the surface improved its appearance."

    "Việc làm mịn bề mặt đã cải thiện vẻ ngoài của nó."

  • "The artist was smoothing the clay to create a perfect surface."

    "Nghệ sĩ đang làm mịn đất sét để tạo ra một bề mặt hoàn hảo."

  • "Data smoothing helps to remove noise and reveal underlying patterns."

    "Làm mịn dữ liệu giúp loại bỏ nhiễu và làm lộ ra các mô hình tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj smooth Mịn, trơn tru, không gồ ghề; suôn sẻ, dễ dàng
Verb smooth Làm mịn, làm phẳng; làm cho suôn sẻ, làm dịu đi
Adv smoothly Một cách trơn tru, suôn sẻ, dễ dàng
Noun smoother Người hoặc vật làm mịn; (so sánh hơn của 'smooth' khi dùng với danh từ)
Noun smoothness Sự mịn màng, sự trơn tru; sự suôn sẻ, sự trôi chảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smeuþaz
Old English
smēþe
Middle English
smothe
Modern English
smooth (adj, v)
Modern English
smoothing (n, adj)

Hành Trình của 'Smooth'

Từ 'smēþe' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'mềm mại, phẳng lặng', từ 'smooth' đã phát triển để mô tả những gì không gồ ghề, trơn tru. Khi thêm hậu tố '-ing', 'smoothing' trở thành hành động làm cho mọi thứ trở nên suôn sẻ, không chỉ về mặt vật lý (như làm phẳng bề mặt) mà còn cả trong các mối quan hệ hay công việc (như làm dịu đi khó khăn).

Usage Note

‘Smoothing’ thường đề cập đến quá trình loại bỏ các khuyết điểm, sự gồ ghề hoặc không đồng đều khỏi bề mặt hoặc dữ liệu. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh vật lý (ví dụ: làm mịn gỗ) hoặc trừu tượng (ví dụ: làm mịn dữ liệu thống kê). Nó nhấn mạnh quá trình chứ không phải kết quả cuối cùng.

Prepositions

of for

'Smoothing of' thường đi kèm với vật liệu hoặc bề mặt đang được làm mịn. Ví dụ: 'the smoothing of the wood'. 'Smoothing for' thường đề cập đến mục đích hoặc lý do cho việc làm mịn. Ví dụ: 'smoothing for better performance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smoothing
  • effective effective smoothing
    (làm mịn hiệu quả)
  • gentle gentle smoothing
    (làm mịn nhẹ nhàng)
  • data data smoothing
    (làm mịn dữ liệu)
Verb + smoothing
  • achieve achieve smoothing
    (đạt được sự làm mịn)
  • require require smoothing
    (yêu cầu làm mịn)
  • involve involve smoothing
    (liên quan đến việc làm mịn)
Smoothing + Noun
  • smoothing smoothing process
    (quá trình làm mịn)
  • smoothing smoothing agent
    (chất làm mịn)
  • smoothing smoothing effect
    (hiệu ứng làm mịn)

Idioms

  • smoothing things over

    Làm hòa, xoa dịu tình hình, giải quyết mâu thuẫn

    "After the heated argument, he tried smoothing things over with a sincere apology."

    (Sau cuộc tranh cãi gay gắt, anh ấy cố gắng xoa dịu tình hình bằng một lời xin lỗi chân thành.)

  • smoothing the way (for something)

    Dọn đường, tạo điều kiện thuận lợi cho điều gì đó xảy ra

    "The diplomat's visit helped in smoothing the way for future trade negotiations."

    (Chuyến thăm của nhà ngoại giao đã giúp dọn đường cho các cuộc đàm phán thương mại trong tương lai.)

  • smoothing out the wrinkles/kinks

    Giải quyết các vấn đề nhỏ, khúc mắc để mọi việc trôi chảy

    "We need to meet again to smooth out the wrinkles in the project plan."

    (Chúng ta cần gặp lại để giải quyết những khúc mắc nhỏ trong kế hoạch dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smoothing

Noun
Lật mặt

Hành động làm cho một cái gì đó trở nên trơn tru, mịn màng.

"The smoothing of the surface improved its appearance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been smoothing the fabric for hours before the customer arrived.
Cô ấy đã vuốt phẳng vải hàng giờ trước khi khách hàng đến.
Phủ định
He hadn't been smoothing things over with his boss, so he was worried about the meeting.
Anh ấy đã không làm dịu tình hình với sếp của mình, vì vậy anh ấy lo lắng về cuộc họp.
Nghi vấn
Had the machine been smoothing the surface properly before it broke down?
Máy đã mài nhẵn bề mặt đúng cách trước khi nó bị hỏng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smoothing".

Nghệ thuật Hòa giải và Ngoại giao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực ngoại giao và quản lý xung đột, cụm từ 'smoothing things over' hoặc 'smoothing out differences' là một kỹ năng xã hội và giao tiếp quan trọng. Nó ám chỉ việc chủ động tìm cách xoa dịu mâu thuẫn, giải quyết hiểu lầm và đưa các bên đến một điểm chung, nhằm duy trì hòa bình, hợp tác và quan hệ tốt đẹp.

Giá trị thẩm mỹ của sự Mịn màng

Trong kiến trúc, thiết kế, nghệ thuật và thậm chí là ngành công nghiệp làm đẹp phương Tây, 'sự mịn màng' (smoothness) thường được coi là biểu tượng của sự tinh tế, hoàn hảo và sang trọng. Việc 'làm mịn' (smoothing) một bề mặt, một đường nét, hay làn da không chỉ là một hành động vật lý mà còn là một mục tiêu thẩm mỹ, mang lại cảm giác dễ chịu, hài hòa và đẳng cấp.