(Top Banner Ad)
creche
B2
danh từ B2 Xã hội học, Giáo dục

creche

UK: /kreʃ/ • US: /kreʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà trẻ trung tâm giữ trẻ nhà giữ trẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nursery where babies and young children are cared for during the working day.

Vietnamese Meaning

Nhà trẻ, nơi chăm sóc trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ trong ngày làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provides a creche for its employees' children."

    "Công ty cung cấp một nhà trẻ cho con của nhân viên."

  • "Many parents rely on creches to balance work and family life."

    "Nhiều bậc cha mẹ dựa vào nhà trẻ để cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình."

  • "The hospital has a creche for its staff."

    "Bệnh viện có một nhà trẻ cho nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun creche 1. Nhà trẻ (cho trẻ em dưới tuổi đi học). 2. Mô hình hang đá và máng cỏ (cảnh Chúa Giáng Sinh).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kribjǭ
Frankish
*krippija
Old French
creche
Modern French
crèche
English
creche

Từ Máng Cỏ đến Cảnh Chúa Giáng Sinh

Từ "creche" ban đầu có nghĩa là "máng ăn cho gia súc" (a manger). Do Chúa Jesus được đặt trong máng cỏ khi mới sinh, từ này dần được dùng để chỉ toàn bộ mô hình cảnh Chúa Giáng Sinh, một vật trang trí phổ biến vào dịp lễ Giáng Sinh ở các nước phương Tây.

Từ Cảnh Giáng Sinh đến Nhà Trẻ

Vào thế kỷ 19 ở Pháp, "crèche" bắt đầu được dùng để gọi các nhà trẻ công lập dành cho con của những phụ nữ phải đi làm. Ý nghĩa này mở rộng từ hình ảnh một nơi chăm sóc cho trẻ sơ sinh (Chúa Jesus) sang một nơi chăm sóc cho tất cả trẻ nhỏ.

Usage Note

Từ 'creche' thường được sử dụng để chỉ một cơ sở chăm sóc trẻ em, đặc biệt là những cơ sở do các công ty hoặc tổ chức cung cấp cho nhân viên của họ. Nó nhấn mạnh đến việc chăm sóc trẻ em trong khi cha mẹ làm việc. Khác với 'daycare' mang tính tổng quát hơn và có thể bao gồm nhiều loại hình chăm sóc khác nhau.

Prepositions

at in

Ví dụ: 'My child is at/in the creche.' 'At' và 'in' đều có thể dùng để chỉ vị trí, nhưng 'at' có thể ám chỉ một vị trí cụ thể hơn trong khi 'in' mang tính bao quát hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + creche
  • run a creche
    (điều hành một nhà trẻ)
  • attend a creche
    (đi nhà trẻ, tham gia nhà trẻ)
  • send (a child) to a creche
    (gửi con đến nhà trẻ)
  • set up a creche
    (dựng/trưng bày một cảnh Chúa Giáng Sinh)
Adjective + creche
  • workplace creche
    (nhà trẻ tại nơi làm việc)
  • day creche
    (nhà trẻ ban ngày)
  • nativity creche
    (mô hình cảnh Chúa Giáng Sinh)
  • mobile creche
    (nhà trẻ lưu động)
Noun + creche
  • creche facilities
    (cơ sở vật chất của nhà trẻ)
  • creche fees
    (học phí nhà trẻ)
  • creche manager
    (quản lý nhà trẻ)

Idioms

  • it's not a creche

    Đây không phải nhà trẻ đâu. (Dùng để nhắc nhở ai đó phải tự chịu trách nhiệm và hành động trưởng thành, không thể trông chờ người khác chăm sóc).

    "You need to clean up your own mess. This office is not a creche!"

    (Bạn phải tự dọn dẹp đống lộn xộn của mình đi. Văn phòng này không phải nhà trẻ đâu!)

  • to have a creche mentality

    Có tư duy nhà trẻ / tư duy ỷ lại. (Chỉ tâm lý phụ thuộc, mong đợi người khác chăm sóc và giải quyết vấn đề cho mình thay vì tự lập).

    "He needs to grow up and stop expecting everyone to solve his problems; he has a real creche mentality."

    (Anh ấy cần trưởng thành và đừng mong mọi người giải quyết vấn đề cho mình nữa; anh ta có tư duy thực sự ỷ lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creche

danh từ
Lật mặt

Nhà trẻ, nơi chăm sóc trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ trong ngày làm việc.

"The company provides a creche for its employees' children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company provides a creche for its employees' children.
Công ty cung cấp nhà trẻ cho con của nhân viên.
Phủ định
There isn't a creche available at the conference venue.
Không có nhà trẻ nào tại địa điểm hội nghị.
Nghi vấn
Is there a creche near the shopping mall?
Có nhà trẻ nào gần trung tâm mua sắm không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mother uses the creche every day to take care of her children.
Người mẹ sử dụng nhà trẻ mỗi ngày để chăm sóc con cái của mình.
Phủ định
She does not use the creche on weekends.
Cô ấy không sử dụng nhà trẻ vào cuối tuần.
Nghi vấn
Does the father often visit the creche to see his child?
Người cha có thường xuyên đến thăm nhà trẻ để thăm con mình không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the organizers will have set up the creche for the attendees' children.
Trước khi hội nghị bắt đầu, ban tổ chức sẽ thiết lập xong nhà trẻ cho con của những người tham dự.
Phủ định
The company won't have established a creche by the end of the year, despite initial plans.
Công ty sẽ không thành lập được nhà trẻ vào cuối năm, mặc dù đã có những kế hoạch ban đầu.
Nghi vấn
Will the hospital have built a new creche by next spring?
Bệnh viện có xây xong nhà trẻ mới vào mùa xuân tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creche".

Thánh Phanxicô và Cảnh Giáng Sinh Đầu Tiên

Tương truyền, cảnh Giáng Sinh (creche) đầu tiên được tạo ra bởi Thánh Phanxicô thành Assisi vào năm 1223 tại Ý. Ông đã dùng người và động vật thật để tái hiện câu chuyện Chúa ra đời, giúp mọi người dễ dàng hình dung và cảm nhận không khí của đêm Giáng Sinh. Truyền thống này sau đó đã lan rộng khắp thế giới.

Nhà Trẻ: Một Phát Kiến Xã Hội ở Pháp

Ý nghĩa "nhà trẻ" của từ "creche" bắt nguồn từ Pháp vào thế kỷ 19. Khi Cách mạng Công nghiệp diễn ra, nhiều phụ nữ phải đi làm trong các nhà máy. Các "crèche" được thành lập để cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em với chi phí thấp, cho phép phụ nữ vừa đi làm vừa đảm bảo con cái được an toàn. Đây được coi là một bước tiến quan trọng về phúc lợi xã hội.