creche
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A nursery where babies and young children are cared for during the working day.
Vietnamese Meaning
Nhà trẻ, nơi chăm sóc trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ trong ngày làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company provides a creche for its employees' children."
"Công ty cung cấp một nhà trẻ cho con của nhân viên."
-
"Many parents rely on creches to balance work and family life."
"Nhiều bậc cha mẹ dựa vào nhà trẻ để cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình."
-
"The hospital has a creche for its staff."
"Bệnh viện có một nhà trẻ cho nhân viên của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | creche | 1. Nhà trẻ (cho trẻ em dưới tuổi đi học). 2. Mô hình hang đá và máng cỏ (cảnh Chúa Giáng Sinh). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'creche' thường được sử dụng để chỉ một cơ sở chăm sóc trẻ em, đặc biệt là những cơ sở do các công ty hoặc tổ chức cung cấp cho nhân viên của họ. Nó nhấn mạnh đến việc chăm sóc trẻ em trong khi cha mẹ làm việc. Khác với 'daycare' mang tính tổng quát hơn và có thể bao gồm nhiều loại hình chăm sóc khác nhau.
Prepositions
Ví dụ: 'My child is at/in the creche.' 'At' và 'in' đều có thể dùng để chỉ vị trí, nhưng 'at' có thể ám chỉ một vị trí cụ thể hơn trong khi 'in' mang tính bao quát hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
run a creche (điều hành một nhà trẻ)
-
attend a creche (đi nhà trẻ, tham gia nhà trẻ)
-
send (a child) to a creche (gửi con đến nhà trẻ)
-
set up a creche (dựng/trưng bày một cảnh Chúa Giáng Sinh)
-
workplace creche (nhà trẻ tại nơi làm việc)
-
day creche (nhà trẻ ban ngày)
-
nativity creche (mô hình cảnh Chúa Giáng Sinh)
-
mobile creche (nhà trẻ lưu động)
-
creche facilities (cơ sở vật chất của nhà trẻ)
-
creche fees (học phí nhà trẻ)
-
creche manager (quản lý nhà trẻ)
Idioms
-
it's not a creche
Đây không phải nhà trẻ đâu. (Dùng để nhắc nhở ai đó phải tự chịu trách nhiệm và hành động trưởng thành, không thể trông chờ người khác chăm sóc).
"You need to clean up your own mess. This office is not a creche!"
(Bạn phải tự dọn dẹp đống lộn xộn của mình đi. Văn phòng này không phải nhà trẻ đâu!)
-
to have a creche mentality
Có tư duy nhà trẻ / tư duy ỷ lại. (Chỉ tâm lý phụ thuộc, mong đợi người khác chăm sóc và giải quyết vấn đề cho mình thay vì tự lập).
"He needs to grow up and stop expecting everyone to solve his problems; he has a real creche mentality."
(Anh ấy cần trưởng thành và đừng mong mọi người giải quyết vấn đề cho mình nữa; anh ta có tư duy thực sự ỷ lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
creche
danh từNhà trẻ, nơi chăm sóc trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ trong ngày làm việc.
"The company provides a creche for its employees' children."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company provides a creche for its employees' children. |
Công ty cung cấp nhà trẻ cho con của nhân viên. |
| Phủ định | There isn't a creche available at the conference venue. |
Không có nhà trẻ nào tại địa điểm hội nghị. |
| Nghi vấn | Is there a creche near the shopping mall? |
Có nhà trẻ nào gần trung tâm mua sắm không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mother uses the creche every day to take care of her children. |
Người mẹ sử dụng nhà trẻ mỗi ngày để chăm sóc con cái của mình. |
| Phủ định | She does not use the creche on weekends. |
Cô ấy không sử dụng nhà trẻ vào cuối tuần. |
| Nghi vấn | Does the father often visit the creche to see his child? |
Người cha có thường xuyên đến thăm nhà trẻ để thăm con mình không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conference starts, the organizers will have set up the creche for the attendees' children. |
Trước khi hội nghị bắt đầu, ban tổ chức sẽ thiết lập xong nhà trẻ cho con của những người tham dự. |
| Phủ định | The company won't have established a creche by the end of the year, despite initial plans. |
Công ty sẽ không thành lập được nhà trẻ vào cuối năm, mặc dù đã có những kế hoạch ban đầu. |
| Nghi vấn | Will the hospital have built a new creche by next spring? |
Bệnh viện có xây xong nhà trẻ mới vào mùa xuân tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creche".
