(Top Banner Ad)
daycare center
A2
noun A2 Giáo dục, Chăm sóc trẻ em

daycare center

UK: /ˈdeɪˌkeə ˈsɛntə/ • US: /ˈdeɪˌker ˈsɛntər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm giữ trẻ nhà trẻ cơ sở chăm sóc trẻ ban ngày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where children are cared for during the day, while their parents are working or otherwise occupied.

Vietnamese Meaning

Một nơi mà trẻ em được chăm sóc vào ban ngày, trong khi cha mẹ chúng đang làm việc hoặc bận rộn với các công việc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many working parents rely on daycare centers to look after their children."

    "Nhiều bậc cha mẹ đi làm dựa vào các trung tâm giữ trẻ để trông nom con cái của họ."

  • "The daycare center provides a safe and stimulating environment for young children."

    "Trung tâm giữ trẻ cung cấp một môi trường an toàn và kích thích cho trẻ nhỏ."

  • "She works at a daycare center."

    "Cô ấy làm việc tại một trung tâm giữ trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun daycare Dịch vụ hoặc cơ sở chăm sóc trẻ em hoặc người lớn tuổi vào ban ngày.
Adjective (attributive) daycare Liên quan đến việc chăm sóc ban ngày (ví dụ: daycare services - dịch vụ chăm sóc ban ngày).
Noun daycare provider Người hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ chăm sóc ban ngày.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Chăm sóc trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dagaz
Old English
dæg
Proto-Germanic
*karō
Old English
caru
Ancient Greek
κέντρον (kéntron)
Latin
centrum
Old French
centre
English (20th Century)
day-care (compound)
English (Modern)
daycare center

Nguồn gốc của 'daycare center'

Cụm từ 'daycare center' là sự kết hợp của ba từ: 'day' (ngày), 'care' (chăm sóc) và 'center' (trung tâm). 'Day' và 'care' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'center' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Latin thông qua tiếng Pháp cổ. Khái niệm 'day care' (chăm sóc ban ngày) trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 khi ngày càng nhiều phụ nữ tham gia vào lực lượng lao động, tạo ra nhu cầu về một nơi an toàn để chăm sóc trẻ em trong giờ làm việc. Do đó, 'daycare center' ra đời để chỉ một cơ sở chuyên biệt cung cấp dịch vụ này.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các cơ sở chăm sóc trẻ em từ độ tuổi sơ sinh đến trước khi đi học (mẫu giáo). Nhấn mạnh vào việc chăm sóc và vui chơi hơn là giáo dục bài bản.

Prepositions

at in for

* **at a daycare center**: Chỉ địa điểm chung chung. * **in a daycare center**: Nhấn mạnh vào việc ở bên trong cơ sở. * **for a daycare center**: Chỉ mục đích, ví dụ: 'raising money for a daycare center'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + daycare center
  • good a good daycare center
    (một trung tâm giữ trẻ tốt)
  • quality a quality daycare center
    (một trung tâm giữ trẻ chất lượng)
  • licensed a licensed daycare center
    (một trung tâm giữ trẻ có giấy phép)
  • affordable an affordable daycare center
    (một trung tâm giữ trẻ giá cả phải chăng)
  • local the local daycare center
    (trung tâm giữ trẻ địa phương)
Verb + daycare center
  • attend attend a daycare center
    (đi học ở trung tâm giữ trẻ)
  • go to go to a daycare center
    (đi đến trung tâm giữ trẻ)
  • open open a daycare center
    (mở một trung tâm giữ trẻ)
  • run run a daycare center
    (điều hành một trung tâm giữ trẻ)
  • drop off (at) drop off children at the daycare center
    (đưa trẻ đến trung tâm giữ trẻ)
  • pick up (from) pick up children from the daycare center
    (đón trẻ từ trung tâm giữ trẻ)
Noun + daycare center
  • daycare center daycare center staff
    (nhân viên trung tâm giữ trẻ)
  • daycare center daycare center services
    (dịch vụ của trung tâm giữ trẻ)
  • daycare center daycare center director
    (giám đốc trung tâm giữ trẻ)

Idioms

  • send one's child to a daycare center

    gửi con đi nhà trẻ/trung tâm giữ trẻ

    "Many working parents send their children to a daycare center during the week."

    (Nhiều bậc cha mẹ đi làm gửi con của họ đến trung tâm giữ trẻ trong tuần.)

  • enroll a child in a daycare center

    đăng ký cho trẻ vào trung tâm giữ trẻ

    "We decided to enroll our daughter in a highly-rated daycare center nearby."

    (Chúng tôi quyết định đăng ký cho con gái mình vào một trung tâm giữ trẻ được đánh giá cao gần đó.)

  • operate a daycare center

    vận hành/điều hành một trung tâm giữ trẻ

    "She has always dreamed of operating her own small daycare center."

    (Cô ấy luôn mơ ước được tự mình điều hành một trung tâm giữ trẻ nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daycare center

noun
Lật mặt

Một nơi mà trẻ em được chăm sóc vào ban ngày, trong khi cha mẹ chúng đang làm việc hoặc bận rộn với các công việc khác.

"Many working parents rely on daycare centers to look after their children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The daycare center is visited by parents every day.
Trung tâm giữ trẻ được phụ huynh ghé thăm mỗi ngày.
Phủ định
The daycare center was not damaged by the storm.
Trung tâm giữ trẻ không bị thiệt hại bởi cơn bão.
Nghi vấn
Will the daycare center be expanded next year?
Trung tâm giữ trẻ có được mở rộng vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daycare center".

Vai trò của trung tâm giữ trẻ trong xã hội phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, các trung tâm giữ trẻ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các bậc cha mẹ, đặc biệt là phụ nữ, tái hòa nhập hoặc tiếp tục sự nghiệp sau khi sinh con. Chúng cung cấp một môi trường được giám sát và giáo dục cho trẻ nhỏ trong khi cha mẹ đi làm. Nhu cầu về các trung tâm giữ trẻ chất lượng cao và giá cả phải chăng đã trở thành một vấn đề xã hội và chính trị quan trọng.

Các loại hình và quy định

Các trung tâm giữ trẻ có thể có nhiều hình thức khác nhau, từ các cơ sở lớn, chuyên nghiệp đến các dịch vụ chăm sóc tại nhà nhỏ hơn. Hầu hết các quốc gia đều có các quy định nghiêm ngặt về cấp phép, tỷ lệ nhân viên/trẻ em, tiêu chuẩn an toàn và chương trình giảng dạy để đảm bảo phúc lợi và sự phát triển của trẻ em. Việc chọn một trung tâm giữ trẻ có giấy phép và uy tín là ưu tiên hàng đầu của các bậc phụ huynh.