(Top Banner Ad)
nursery
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Làm vườn

nursery

UK: /ˈnɜːsəri/ • US: /ˈnɜːrsəri/

Nghĩa tiếng Việt

phòng trẻ em vườn ươm nhà trẻ trường mầm non
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in a house for babies or young children.

Vietnamese Meaning

Phòng trong nhà dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby is sleeping in the nursery."

    "Em bé đang ngủ trong phòng trẻ em."

  • "The nursery is painted in soft pastel colours."

    "Phòng trẻ em được sơn bằng màu phấn nhẹ nhàng."

  • "He works at a plant nursery."

    "Anh ấy làm việc tại một vườn ươm cây."

  • "My child attends nursery three days a week."

    "Con tôi đi nhà trẻ ba ngày một tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nurse y tá, điều dưỡng; vú em
Verb nurse chăm sóc, nuôi dưỡng
Noun nursing sự chăm sóc, sự điều dưỡng; ngành điều dưỡng
Verb nurture nuôi dưỡng, ươm mầm (thực vật, ý tưởng, trẻ em)
Noun nurturing sự nuôi dưỡng, sự chăm sóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire
Old French
norrice
Middle English
nouricerie
English
nursery

Nguồn Gốc 'Nourish' và 'Place'

Từ 'nursery' có gốc từ động từ Latin 'nutrire' có nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'cho ăn'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'norrice' (người nuôi dưỡng). Đến tiếng Anh, người ta thêm hậu tố '-ery' (chỉ nơi chốn) vào từ 'nurse' (từ 'norrice' đã phát triển thành) để tạo thành 'nursery', ban đầu chỉ nơi nuôi dưỡng, chăm sóc trẻ nhỏ hoặc cây cối.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một căn phòng được trang bị đặc biệt để chăm sóc trẻ nhỏ, bao gồm giường cũi, bàn thay tã và đồ chơi.

Prepositions

in at

‘In the nursery’ thường dùng để chỉ vị trí bên trong phòng. ‘At the nursery’ có thể đề cập đến việc ở trong phòng hoặc ở tại một cơ sở giữ trẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nursery
  • private private nursery
    (nhà trẻ tư thục)
  • local local nursery
    (nhà trẻ địa phương)
  • plant plant nursery
    (vườn ươm cây)
  • day day nursery
    (nhà trẻ ban ngày (thường gọi là daycare))
Verb + nursery
  • attend attend a nursery
    (đi nhà trẻ)
  • run run a nursery
    (điều hành một nhà trẻ)
  • send (someone) to send (a child) to nursery
    (gửi (một đứa trẻ) đi nhà trẻ)
Noun + nursery (compound nouns/fixed phrases)
  • nursery nursery school
    (trường mầm non, nhà trẻ)
  • nursery nursery rhyme
    (bài đồng dao, bài hát thiếu nhi)
  • nursery nursery teacher
    (giáo viên mầm non)

Idioms

  • nursery rhyme

    Bài đồng dao, bài hát thiếu nhi truyền thống

    "My grandmother used to sing me nursery rhymes before bedtime."

    (Bà tôi thường hát những bài đồng dao cho tôi nghe trước khi đi ngủ.)

  • nursery school

    Trường mầm non, nhà trẻ (cho trẻ em dưới 5 tuổi)

    "Our daughter started nursery school last week and loves her new friends."

    (Con gái chúng tôi bắt đầu đi nhà trẻ tuần trước và rất thích những người bạn mới của mình.)

  • nursery slopes

    Dốc trượt tuyết dành cho người mới bắt đầu

    "Beginners usually start learning to ski on the nursery slopes."

    (Người mới bắt đầu thường học trượt tuyết trên những dốc dành cho người mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nursery

danh từ
Lật mặt

Phòng trong nhà dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.

"The baby is sleeping in the nursery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nursery".

Nursery trong Chăm Sóc Trẻ Em

Ở các nước phương Tây, 'nursery' thường dùng để chỉ một phòng riêng trong nhà dành cho em bé sơ sinh, hoặc là cách gọi ngắn gọn của 'nursery school' (trường mầm non/nhà trẻ). Đây là nơi trẻ em từ nhỏ (thường từ 2-4 tuổi) được chăm sóc, học tập qua chơi và phát triển kỹ năng xã hội trước khi vào trường tiểu học.

Nursery Rhymes: Di Sản Văn Hóa Thiếu Nhi

Các bài đồng dao (nursery rhymes) là một phần không thể thiếu trong tuổi thơ của trẻ em phương Tây. Chúng không chỉ là những bài hát, câu chuyện vui nhộn mà còn giúp trẻ học ngôn ngữ, ghi nhớ, và khám phá thế giới xung quanh qua các vần điệu và hình ảnh quen thuộc. Nhiều bài có từ hàng trăm năm trước và được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.