nursery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room in a house for babies or young children.
Vietnamese Meaning
Phòng trong nhà dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby is sleeping in the nursery."
"Em bé đang ngủ trong phòng trẻ em."
-
"The nursery is painted in soft pastel colours."
"Phòng trẻ em được sơn bằng màu phấn nhẹ nhàng."
-
"He works at a plant nursery."
"Anh ấy làm việc tại một vườn ươm cây."
-
"My child attends nursery three days a week."
"Con tôi đi nhà trẻ ba ngày một tuần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một căn phòng được trang bị đặc biệt để chăm sóc trẻ nhỏ, bao gồm giường cũi, bàn thay tã và đồ chơi.
Prepositions
‘In the nursery’ thường dùng để chỉ vị trí bên trong phòng. ‘At the nursery’ có thể đề cập đến việc ở trong phòng hoặc ở tại một cơ sở giữ trẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
private private nursery (nhà trẻ tư thục)
-
local local nursery (nhà trẻ địa phương)
-
plant plant nursery (vườn ươm cây)
-
day day nursery (nhà trẻ ban ngày (thường gọi là daycare))
-
attend attend a nursery (đi nhà trẻ)
-
run run a nursery (điều hành một nhà trẻ)
-
send (someone) to send (a child) to nursery (gửi (một đứa trẻ) đi nhà trẻ)
-
nursery nursery school (trường mầm non, nhà trẻ)
-
nursery nursery rhyme (bài đồng dao, bài hát thiếu nhi)
-
nursery nursery teacher (giáo viên mầm non)
Idioms
-
nursery rhyme
Bài đồng dao, bài hát thiếu nhi truyền thống
"My grandmother used to sing me nursery rhymes before bedtime."
(Bà tôi thường hát những bài đồng dao cho tôi nghe trước khi đi ngủ.)
-
nursery school
Trường mầm non, nhà trẻ (cho trẻ em dưới 5 tuổi)
"Our daughter started nursery school last week and loves her new friends."
(Con gái chúng tôi bắt đầu đi nhà trẻ tuần trước và rất thích những người bạn mới của mình.)
-
nursery slopes
Dốc trượt tuyết dành cho người mới bắt đầu
"Beginners usually start learning to ski on the nursery slopes."
(Người mới bắt đầu thường học trượt tuyết trên những dốc dành cho người mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nursery
danh từPhòng trong nhà dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.
"The baby is sleeping in the nursery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nursery".
