(Top Banner Ad)
credit terms
B2
Danh từ B2 Kinh tế

credit terms

UK: /ˈkrɛdɪt tɜːmz/ • US: /ˈkrɛdɪt tɜːrmz/

Nghĩa tiếng Việt

điều khoản tín dụng điều kiện tín dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The agreed-upon conditions for repayment of credit, including the length of time allowed, the interest rate, and any penalties for late payment.

Vietnamese Meaning

Các điều khoản tín dụng, bao gồm thời gian cho phép để trả nợ, lãi suất và bất kỳ khoản phạt nào nếu thanh toán trễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The supplier offered us favorable credit terms to secure the deal."

    "Nhà cung cấp đã đề nghị chúng tôi các điều khoản tín dụng ưu đãi để đảm bảo giao dịch."

  • "We need to carefully review the credit terms before signing the contract."

    "Chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng các điều khoản tín dụng trước khi ký hợp đồng."

  • "The bank is offering competitive credit terms to new businesses."

    "Ngân hàng đang cung cấp các điều khoản tín dụng cạnh tranh cho các doanh nghiệp mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun credit tín dụng, sự tin cậy
Noun creditor chủ nợ
Noun credibility uy tín, sự tín nhiệm
Verb to credit ghi có (vào tài khoản); tin rằng
Adjective credible đáng tin cậy
Adjective accredited được chính thức công nhận, được cấp phép

Synonyms

payment terms (điều khoản thanh toán)financing conditions (điều kiện tài chính)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
credere ('to believe, trust') + terminus ('end, boundary')
Old French
credit ('belief') + terme ('period of time')
Middle English
credit + term

Điều Khoản Dựa Trên Niềm Tin

Từ 'credit' (tín dụng) bắt nguồn từ chữ Latin 'credere', nghĩa là 'tin tưởng'. Từ 'terms' (điều khoản) đến từ 'terminus', nghĩa là 'giới hạn' hoặc 'ranh giới'. Vì vậy, 'credit terms' về cơ bản là 'các giới hạn của một thỏa thuận dựa trên sự tin tưởng' rằng một người sẽ trả lại những gì họ đã vay.

Usage Note

Cụm từ 'credit terms' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và tài chính để mô tả các điều kiện cụ thể của một thỏa thuận tín dụng. Các điều khoản này rất quan trọng vì chúng xác định nghĩa vụ của cả người cho vay và người đi vay. So sánh với 'payment terms' (điều khoản thanh toán), 'credit terms' cụ thể hơn, đề cập đến các khoản vay hoặc tín dụng.

Prepositions

under of

'Under' thường được dùng để chỉ sự chi phối hoặc tuân thủ theo các điều khoản (ví dụ: 'The agreement was made under favorable credit terms.'). 'Of' được dùng để chỉ thành phần hoặc đặc điểm của điều khoản tín dụng (ví dụ: 'The length of the repayment period is one of the important credit terms.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + credit terms
  • offer credit terms
    (đưa ra/cung cấp các điều khoản tín dụng)
  • negotiate credit terms
    (đàm phán các điều khoản tín dụng)
  • agree on credit terms
    (thống nhất/đồng ý về các điều khoản tín dụng)
  • set out the credit terms
    (quy định rõ các điều khoản tín dụng)
Adjective + credit terms
  • favorable credit terms
    (điều khoản tín dụng có lợi)
  • generous credit terms
    (điều khoản tín dụng ưu đãi, hào phóng)
  • strict credit terms
    (điều khoản tín dụng nghiêm ngặt)
  • standard credit terms
    (điều khoản tín dụng tiêu chuẩn)
Noun + credit terms
  • breach of credit terms
    (sự vi phạm các điều khoản tín dụng)
  • details of the credit terms
    (chi tiết của các điều khoản tín dụng)

Idioms

  • to extend credit terms

    Nới lỏng hoặc kéo dài thời hạn thanh toán cho khách hàng.

    "As a gesture of goodwill, the supplier agreed to extend our credit terms from 30 to 60 days."

    (Như một thiện chí, nhà cung cấp đã đồng ý kéo dài điều khoản tín dụng của chúng tôi từ 30 lên 60 ngày.)

  • to buy on credit terms

    Mua hàng trả sau, mua chịu theo các điều khoản đã thỏa thuận.

    "Many new businesses need to buy their initial stock on credit terms because of limited cash flow."

    (Nhiều doanh nghiệp mới cần mua lượng hàng ban đầu theo các điều khoản tín dụng vì dòng tiền hạn hẹp.)

  • the fine print of the credit terms

    Những chi tiết nhỏ, thường được in bằng chữ nhỏ trong hợp đồng, nhưng lại rất quan trọng.

    "You should always read the fine print of the credit terms to understand all hidden fees and conditions."

    (Bạn nên luôn đọc kỹ những điều khoản chi tiết để hiểu tất cả các khoản phí và điều kiện ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

credit terms

Danh từ
Lật mặt

Các điều khoản tín dụng, bao gồm thời gian cho phép để trả nợ, lãi suất và bất kỳ khoản phạt nào nếu thanh toán trễ.

"The supplier offered us favorable credit terms to secure the deal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vendor offered favorable credit terms: 2/10 net 30, providing a discount for early payment.
Nhà cung cấp đưa ra các điều khoản tín dụng ưu đãi: 2/10 net 30, cung cấp chiết khấu cho việc thanh toán sớm.
Phủ định
Our company does not accept those credit terms: they are too restrictive and unfavorable to our cash flow.
Công ty chúng tôi không chấp nhận các điều khoản tín dụng đó: chúng quá hạn chế và không có lợi cho dòng tiền của chúng tôi.
Nghi vấn
Are these the standard credit terms: a 30-day payment period, with no discounts offered?
Đây có phải là các điều khoản tín dụng tiêu chuẩn không: thời hạn thanh toán 30 ngày, không có chiết khấu được cung cấp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credit terms".

'Net 30' - Chuẩn Mực Thanh Toán Trong Kinh Doanh

Trong giao dịch giữa các doanh nghiệp (B2B) ở phương Tây, 'Net 30' là một điều khoản tín dụng cực kỳ phổ biến. Nó có nghĩa là khoản thanh toán đầy đủ phải được trả trong vòng 30 ngày kể từ ngày xuất hóa đơn. Các biến thể khác bao gồm Net 60 hoặc Net 90. Đây là một thông lệ giúp xây dựng lòng tin và hỗ trợ dòng tiền cho cả bên mua và bên bán.

Điểm Tín Dụng Cá Nhân (Credit Score)

Ở nhiều quốc gia như Mỹ, lịch sử tài chính của mỗi cá nhân được tóm tắt bằng một 'điểm tín dụng'. Điểm số này ảnh hưởng trực tiếp đến các điều khoản tín dụng mà họ có thể nhận được. Điểm cao (chứng tỏ độ tin cậy) sẽ giúp được vay với lãi suất thấp và điều khoản tốt hơn, trong khi điểm thấp có thể khiến việc vay tiền, mua nhà, hay thậm chí thuê nhà trở nên khó khăn.