(Top Banner Ad)
credit limit
B2
danh từ B2 Kinh tế

credit limit

UK: /ˈkrɛdɪt ˈlɪmɪt/ • US: /ˈkrɛdɪt ˈlɪmɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hạn mức tín dụng mức tín dụng tối đa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The maximum amount of credit a financial institution extends to a client through a line of credit, credit card, or loan.

Vietnamese Meaning

Hạn mức tín dụng, là số tiền tối đa mà một tổ chức tài chính cho phép một khách hàng vay thông qua một hạn mức tín dụng, thẻ tín dụng hoặc khoản vay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My credit limit is $5,000."

    "Hạn mức tín dụng của tôi là 5.000 đô la."

  • "She exceeded her credit limit and was charged a fee."

    "Cô ấy đã vượt quá hạn mức tín dụng và bị tính phí."

  • "It's important to stay below your credit limit to maintain a good credit score."

    "Điều quan trọng là giữ chi tiêu dưới hạn mức tín dụng để duy trì điểm tín dụng tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Credit Tín dụng, lòng tin, tiền lãi
Verb Credit Ghi có, tin rằng
Noun Limit Giới hạn, hạn mức
Noun Limitation Sự hạn chế, khuyết điểm
Adjective Limited Có hạn, hạn chế
Noun Creditor Chủ nợ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kerd-dhe- (to believe, literally 'to place heart')
Latin
creditum (a loan, thing entrusted to another)
Latin
limes (a boundary, limit, or path)
Middle French
crédit / limite
English
credit limit (compound established in financial contexts, 20th century)

Sự kết hợp giữa niềm tin và ranh giới

Từ 'credit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'credere' nghĩa là 'tin tưởng'. Khi bạn có 'credit', nghĩa là ngân hàng tin rằng bạn sẽ trả lại tiền. Tuy nhiên, niềm tin nào cũng có giới hạn, và từ 'limit' (ranh giới) được thêm vào để xác định chính xác mức độ tin tưởng đó bằng con số cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ số tiền tối đa bạn có thể chi tiêu trên thẻ tín dụng hoặc vay từ một hạn mức tín dụng. Nó rất quan trọng để quản lý chi tiêu và tránh các khoản phí vượt mức tín dụng.

Prepositions

on of

‘On’ thường được sử dụng để chỉ các hành động liên quan đến việc sử dụng hạn mức tín dụng, ví dụ: 'I'm close to my credit limit on this card'. ‘Of’ thường được sử dụng để mô tả bản chất của hạn mức tín dụng, ví dụ: 'What is the credit limit of your card?'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + credit limit
  • high high credit limit
    (hạn mức tín dụng cao)
  • low low credit limit
    (hạn mức tín dụng thấp)
  • initial initial credit limit
    (hạn mức tín dụng ban đầu)
Verb + credit limit
  • increase increase the credit limit
    (tăng hạn mức tín dụng)
  • reach reach the credit limit
    (chạm ngưỡng/dùng hết hạn mức tín dụng)
  • set set a credit limit
    (thiết lập hạn mức tín dụng)
  • exceed exceed the credit limit
    (vượt quá hạn mức tín dụng)

Idioms

  • Max out a credit limit

    Sử dụng hết sạch hạn mức tín dụng cho phép

    "I've maxed out my credit limit this month because of the holiday trip."

    (Tháng này tôi đã dùng hết sạch hạn mức tín dụng vì chuyến đi nghỉ lễ.)

  • Within one's credit limit

    Nằm trong phạm vi hạn mức tín dụng cho phép

    "Please ensure your total spending stays within your credit limit."

    (Hãy đảm bảo tổng chi tiêu của bạn nằm trong hạn mức tín dụng cho phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

credit limit

danh từ
Lật mặt

Hạn mức tín dụng, là số tiền tối đa mà một tổ chức tài chính cho phép một khách hàng vay thông qua một hạn mức tín dụng, thẻ tín dụng hoặc khoản vay.

"My credit limit is $5,000."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the bank increased my credit limit was a pleasant surprise.
Việc ngân hàng tăng hạn mức tín dụng của tôi là một bất ngờ thú vị.
Phủ định
Whether they will approve a credit limit increase is uncertain.
Việc họ có chấp thuận tăng hạn mức tín dụng hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What the applicant's current credit limit is determines their eligibility for the loan.
Hạn mức tín dụng hiện tại của người nộp đơn là bao nhiêu sẽ quyết định khả năng đủ điều kiện vay của họ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credit limit".

Tín dụng và Điểm số tại phương Tây

Ở các quốc gia như Mỹ, hạn mức tín dụng (credit limit) không chỉ là số tiền bạn có thể tiêu, mà nó còn ảnh hưởng đến 'Credit Score' (điểm tín dụng). Nếu bạn dùng quá sát hạn mức, điểm tín dụng của bạn sẽ giảm vì ngân hàng coi đó là dấu hiệu của sự rủi ro tài chính.

Biểu tượng của địa vị

Một hạn mức tín dụng cực cao (hoặc không giới hạn như thẻ Amex Black) thường được coi là biểu tượng của sự giàu có và uy tín tài chính cá nhân trong xã hội hiện đại.