credit limit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The maximum amount of credit a financial institution extends to a client through a line of credit, credit card, or loan.
Vietnamese Meaning
Hạn mức tín dụng, là số tiền tối đa mà một tổ chức tài chính cho phép một khách hàng vay thông qua một hạn mức tín dụng, thẻ tín dụng hoặc khoản vay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My credit limit is $5,000."
"Hạn mức tín dụng của tôi là 5.000 đô la."
-
"She exceeded her credit limit and was charged a fee."
"Cô ấy đã vượt quá hạn mức tín dụng và bị tính phí."
-
"It's important to stay below your credit limit to maintain a good credit score."
"Điều quan trọng là giữ chi tiêu dưới hạn mức tín dụng để duy trì điểm tín dụng tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ số tiền tối đa bạn có thể chi tiêu trên thẻ tín dụng hoặc vay từ một hạn mức tín dụng. Nó rất quan trọng để quản lý chi tiêu và tránh các khoản phí vượt mức tín dụng.
Prepositions
‘On’ thường được sử dụng để chỉ các hành động liên quan đến việc sử dụng hạn mức tín dụng, ví dụ: 'I'm close to my credit limit on this card'. ‘Of’ thường được sử dụng để mô tả bản chất của hạn mức tín dụng, ví dụ: 'What is the credit limit of your card?'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high credit limit (hạn mức tín dụng cao)
-
low low credit limit (hạn mức tín dụng thấp)
-
initial initial credit limit (hạn mức tín dụng ban đầu)
-
increase increase the credit limit (tăng hạn mức tín dụng)
-
reach reach the credit limit (chạm ngưỡng/dùng hết hạn mức tín dụng)
-
set set a credit limit (thiết lập hạn mức tín dụng)
-
exceed exceed the credit limit (vượt quá hạn mức tín dụng)
Idioms
-
Max out a credit limit
Sử dụng hết sạch hạn mức tín dụng cho phép
"I've maxed out my credit limit this month because of the holiday trip."
(Tháng này tôi đã dùng hết sạch hạn mức tín dụng vì chuyến đi nghỉ lễ.)
-
Within one's credit limit
Nằm trong phạm vi hạn mức tín dụng cho phép
"Please ensure your total spending stays within your credit limit."
(Hãy đảm bảo tổng chi tiêu của bạn nằm trong hạn mức tín dụng cho phép.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
credit limit
danh từHạn mức tín dụng, là số tiền tối đa mà một tổ chức tài chính cho phép một khách hàng vay thông qua một hạn mức tín dụng, thẻ tín dụng hoặc khoản vay.
"My credit limit is $5,000."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the bank increased my credit limit was a pleasant surprise. |
Việc ngân hàng tăng hạn mức tín dụng của tôi là một bất ngờ thú vị. |
| Phủ định | Whether they will approve a credit limit increase is uncertain. |
Việc họ có chấp thuận tăng hạn mức tín dụng hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | What the applicant's current credit limit is determines their eligibility for the loan. |
Hạn mức tín dụng hiện tại của người nộp đơn là bao nhiêu sẽ quyết định khả năng đủ điều kiện vay của họ. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credit limit".
