(Top Banner Ad)
credulous
C1
adjective C1 Tâm lý học, Xã hội học

credulous

UK: /ˈkre.djʊ.ləs/ • US: /ˈkre.dʒə.ləs/

Nghĩa tiếng Việt

cả tin dễ tin người khờ dại quá tin người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Too willing to believe things; easily deceived.

Vietnamese Meaning

Quá dễ tin người; dễ bị lừa gạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are always credulous people ready to believe advertisements."

    "Luôn có những người cả tin sẵn sàng tin vào quảng cáo."

  • "A credulous person is easily fooled."

    "Một người cả tin rất dễ bị đánh lừa."

  • "She was so credulous that she believed everything he told her."

    "Cô ấy cả tin đến nỗi tin mọi điều anh ta nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun credulity Sự cả tin, tính dễ tin
Adverb credulously Một cách cả tin, dễ tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
credulus

Nguồn gốc của 'credulous'

Từ 'credulous' xuất phát từ tiếng Latin 'credulus', có nghĩa là 'dễ tin'. Nó mô tả một người có xu hướng tin vào mọi thứ mà không cần bằng chứng xác thực. Trong lịch sử, nó thường được sử dụng để chỉ những người ngây thơ hoặc thiếu kinh nghiệm.

Usage Note

Từ 'credulous' miêu tả một người có xu hướng tin vào những điều không có căn cứ hoặc thiếu bằng chứng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự ngây thơ, thiếu kinh nghiệm hoặc khả năng phán đoán kém. Sự khác biệt giữa 'credulous' và 'gullible' là 'gullible' thường chỉ sự cả tin một cách khờ khạo và dễ bị lợi dụng hơn, trong khi 'credulous' chỉ sự sẵn sàng tin hơn là bị lừa một cách chủ động.

Prepositions

of to

Khi dùng 'credulous' với giới từ 'of', nó thường diễn tả sự cả tin vào một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He was credulous of their promises.' (Anh ta cả tin vào những lời hứa của họ). Với giới từ 'to', nó diễn tả sự cả tin đối với một người hoặc một loại thông tin. Ví dụ: 'She was credulous to rumors.' (Cô ấy cả tin vào những tin đồn). Tuy nhiên, việc sử dụng với giới từ không phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + credulous
  • overly overly credulous
    (quá dễ tin)
  • rather rather credulous
    (khá dễ tin)
Verb + credulous
  • become become credulous
    (trở nên dễ tin)
  • appear appear credulous
    (có vẻ dễ tin)

Idioms

  • Take someone for a ride

    Lừa bịp ai đó

    "The con artist took the credulous tourist for a ride."

    (Tên lừa đảo đã lừa bịp du khách cả tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

credulous

adjective
Lật mặt

Quá dễ tin người; dễ bị lừa gạt.

"There are always credulous people ready to believe advertisements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is easy to be credulous when you are young and inexperienced; to trust too easily can lead to disappointment.
Thật dễ dàng để cả tin khi bạn còn trẻ và thiếu kinh nghiệm; tin tưởng quá dễ dàng có thể dẫn đến thất vọng.
Phủ định
It's important not to be credulous when dealing with online offers; skepticism can save you from scams.
Điều quan trọng là không nên quá cả tin khi giao dịch với các ưu đãi trực tuyến; sự hoài nghi có thể giúp bạn tránh khỏi những trò lừa đảo.
Nghi vấn
Why is it so tempting to be credulous when someone offers you something for free?
Tại sao lại quá cám dỗ để trở nên cả tin khi ai đó đề nghị cho bạn thứ gì đó miễn phí?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The credulous man believed everything he read online.
Người đàn ông cả tin đã tin mọi thứ anh ta đọc trên mạng.
Phủ định
She is not credulous enough to fall for such an obvious scam.
Cô ấy không đủ cả tin để mắc vào một trò lừa đảo lộ liễu như vậy.
Nghi vấn
Are you credulous enough to believe his far-fetched stories?
Bạn có đủ cả tin để tin vào những câu chuyện khó tin của anh ta không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were more credulous, I would believe his unbelievable story.
Nếu tôi dễ tin hơn, tôi sẽ tin câu chuyện khó tin của anh ta.
Phủ định
If she weren't so credulous, she wouldn't have fallen for the scam.
Nếu cô ấy không quá cả tin, cô ấy đã không bị lừa.
Nghi vấn
Would you believe everything she says if you were more credulous?
Bạn có tin mọi điều cô ấy nói nếu bạn dễ tin hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is credulous, they often believe everything they hear.
Nếu ai đó cả tin, họ thường tin mọi điều họ nghe thấy.
Phủ định
When people are not credulous, they don't accept claims without evidence.
Khi mọi người không cả tin, họ không chấp nhận những tuyên bố mà không có bằng chứng.
Nghi vấn
If a person is credulous, do they easily fall for scams?
Nếu một người cả tin, họ có dễ dàng mắc bẫy lừa đảo không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was credulous and easily believed everything she read online.
Cô ấy nói rằng cô ấy cả tin và dễ dàng tin mọi thứ cô ấy đọc trên mạng.
Phủ định
He told me that he wasn't credulous enough to fall for such an obvious scam.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không đủ cả tin để mắc bẫy một trò lừa đảo hiển nhiên như vậy.
Nghi vấn
She asked if I was credulous enough to believe the earth was flat.
Cô ấy hỏi liệu tôi có đủ cả tin để tin rằng trái đất phẳng không.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has credulously believed everything he has told her.
Cô ấy đã cả tin tin vào mọi điều anh ta nói với cô ấy.
Phủ định
I haven't been so credulous as to fall for that trick.
Tôi đã không cả tin đến mức mắc bẫy trò đó.
Nghi vấn
Has he always been so credulous?
Anh ấy có phải lúc nào cũng cả tin như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credulous".

Hiệu ứng Dunning-Kruger

Hiệu ứng Dunning-Kruger cho thấy rằng những người ít có năng lực thường đánh giá quá cao khả năng của mình, và do đó, dễ trở nên cả tin hơn vì họ không nhận thức được sự phức tạp của vấn đề.