creole culture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The culture that has developed from the blending of various cultural influences, especially among populations of European descent in the Americas and other colonial contexts. It often encompasses language, music, cuisine, and other cultural expressions that are distinct from the originating cultures.
Vietnamese Meaning
Văn hóa creole là nền văn hóa phát triển từ sự pha trộn của nhiều ảnh hưởng văn hóa khác nhau, đặc biệt là trong cộng đồng dân cư gốc Âu ở châu Mỹ và các bối cảnh thuộc địa khác. Nó thường bao gồm ngôn ngữ, âm nhạc, ẩm thực và các biểu hiện văn hóa khác biệt so với các nền văn hóa gốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The creole culture of New Orleans is famous for its unique blend of French, African, and Spanish influences."
"Văn hóa creole của New Orleans nổi tiếng với sự pha trộn độc đáo giữa các ảnh hưởng của Pháp, Châu Phi và Tây Ban Nha."
-
"Creole culture is characterized by a vibrant artistic expression, often reflected in music and dance."
"Văn hóa Creole được đặc trưng bởi sự thể hiện nghệ thuật sôi động, thường được phản ánh trong âm nhạc và khiêu vũ."
-
"The influence of creole culture can be seen in the architecture of many Caribbean cities."
"Ảnh hưởng của văn hóa creole có thể được nhìn thấy trong kiến trúc của nhiều thành phố vùng Caribbean."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | creole | Người gốc Âu sinh ra ở thuộc địa; ngôn ngữ creole |
| Adjective | creolized | Đã creol hóa (trở thành một phần của văn hóa creole) |
| Verb | creolize | Creol hóa (trở thành hoặc làm cho trở thành một phần của văn hóa creole) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'creole' ban đầu dùng để chỉ những người gốc Âu sinh ra ở thuộc địa. Ngày nay, nó được mở rộng để chỉ các nền văn hóa hình thành từ sự giao thoa và pha trộn của nhiều nền văn hóa khác nhau, thường liên quan đến lịch sử thuộc địa và buôn bán nô lệ. Nó khác với 'culture' nói chung ở chỗ nó nhấn mạnh quá trình lai tạo và thích nghi văn hóa.
Prepositions
‘Creole culture of’ thường được dùng để chỉ nền văn hóa creole cụ thể của một khu vực hoặc quốc gia. Ví dụ: Creole culture of Louisiana. ‘Creole culture in’ thường được sử dụng để chỉ sự tồn tại của văn hóa creole trong một bối cảnh lớn hơn. Ví dụ: The role of creole culture in the Caribbean.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich creole culture (văn hóa creole phong phú)
-
vibrant vibrant creole culture (văn hóa creole sôi động)
-
diverse diverse creole culture (văn hóa creole đa dạng)
-
experience experience creole culture (trải nghiệm văn hóa creole)
-
preserve preserve creole culture (bảo tồn văn hóa creole)
-
celebrate celebrate creole culture (tôn vinh văn hóa creole)
Idioms
-
Part and parcel of creole culture
Một phần không thể thiếu của văn hóa creole
"Music is part and parcel of creole culture."
(Âm nhạc là một phần không thể thiếu của văn hóa creole.)
-
A melting pot of creole culture
Một sự pha trộn của văn hóa creole
"New Orleans is a melting pot of creole culture."
(New Orleans là một sự pha trộn của văn hóa creole.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
creole culture
Danh từVăn hóa creole là nền văn hóa phát triển từ sự pha trộn của nhiều ảnh hưởng văn hóa khác nhau, đặc biệt là trong cộng đồng dân cư gốc Âu ở châu Mỹ và các bối cảnh thuộc địa khác. Nó thường bao gồm ngôn ngữ, âm nhạc, ẩm thực và các biểu hiện văn hóa khác biệt so với các nền văn hóa gốc.
"The creole culture of New Orleans is famous for its unique blend of French, African, and Spanish influences."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creole culture".
