(Top Banner Ad)
crepe sole
B1
noun B1 Thời trang, Giày dép

crepe sole

UK: /kreɪp səʊl/ • US: /kreɪp soʊl/

Nghĩa tiếng Việt

đế crepe đế cao su crepe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sole made of crepe rubber, which is a natural rubber that has a crinkled texture.

Vietnamese Meaning

Một loại đế giày được làm từ cao su crepe, một loại cao su tự nhiên có kết cấu nhăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These boots have a durable crepe sole."

    "Đôi ủng này có đế crepe bền."

  • "He wore shoes with crepe soles."

    "Anh ấy đi đôi giày có đế crepe."

  • "Crepe soles provide good traction."

    "Đế crepe cung cấp độ bám tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crepe bánh kếp; vải crêpe (loại vải nhăn)
Noun sole đế giày; cá bơn (một loại cá dẹt)

Synonyms

Related Words

leather sole (đế da)lug sole (đế có rãnh sâu)

Subject Area

Thời trang, Giày dép

Etymology (Nguồn gốc)

French
crêpe
English
crepe
English
sole

Nguồn gốc của 'crepe sole'

Từ 'crepe' trong 'crepe sole' xuất phát từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'bánh kếp' (một loại bánh mỏng). Nó được dùng để chỉ loại cao su tự nhiên có bề mặt nhăn nheo tương tự. 'Sole' đơn giản là 'đế giày'. 'Crepe sole' được ưa chuộng vì độ bền và khả năng bám dính tốt, thường thấy trên các loại giày dép thoải mái và phong cách giản dị.

Usage Note

Đế crepe nổi tiếng với độ bền, sự thoải mái và khả năng bám dính tốt. Chúng thường được sử dụng trong giày thường ngày và giày dép đi làm. Đế crepe có thể có màu từ nhạt đến đậm và có nhiều độ dày khác nhau. Đặc điểm nhận dạng rõ ràng nhất là bề mặt nhăn nheo, hơi sần sùi, khác biệt với đế cao su thông thường mịn hơn. Đôi khi người ta nhầm lẫn đế crepe với đế cao su lưu hóa (vulcanized rubber), nhưng crepe thường mềm và dẻo hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crepe sole
  • thick thick crepe sole
    (đế crepe dày)
  • thin thin crepe sole
    (đế crepe mỏng)
  • durable durable crepe sole
    (đế crepe bền)
Verb + crepe sole
  • wear wear crepe sole shoes
    (mang giày đế crepe)
  • replace replace the crepe sole
    (thay thế đế crepe)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crepe sole

noun
Lật mặt

Một loại đế giày được làm từ cao su crepe, một loại cao su tự nhiên có kết cấu nhăn.

"These boots have a durable crepe sole."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crepe sole".

Sự phổ biến của Crepe Sole

Đế crepe trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt là trong giới công nhân và quân đội vì độ bền và khả năng chống trượt của nó. Sau đó, nó được sử dụng rộng rãi trong ngành thời trang, trở thành một biểu tượng của phong cách giản dị và thoải mái.