crepe sole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sole made of crepe rubber, which is a natural rubber that has a crinkled texture.
Vietnamese Meaning
Một loại đế giày được làm từ cao su crepe, một loại cao su tự nhiên có kết cấu nhăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These boots have a durable crepe sole."
"Đôi ủng này có đế crepe bền."
-
"He wore shoes with crepe soles."
"Anh ấy đi đôi giày có đế crepe."
-
"Crepe soles provide good traction."
"Đế crepe cung cấp độ bám tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crepe | bánh kếp; vải crêpe (loại vải nhăn) |
| Noun | sole | đế giày; cá bơn (một loại cá dẹt) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đế crepe nổi tiếng với độ bền, sự thoải mái và khả năng bám dính tốt. Chúng thường được sử dụng trong giày thường ngày và giày dép đi làm. Đế crepe có thể có màu từ nhạt đến đậm và có nhiều độ dày khác nhau. Đặc điểm nhận dạng rõ ràng nhất là bề mặt nhăn nheo, hơi sần sùi, khác biệt với đế cao su thông thường mịn hơn. Đôi khi người ta nhầm lẫn đế crepe với đế cao su lưu hóa (vulcanized rubber), nhưng crepe thường mềm và dẻo hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick crepe sole (đế crepe dày)
-
thin thin crepe sole (đế crepe mỏng)
-
durable durable crepe sole (đế crepe bền)
-
wear wear crepe sole shoes (mang giày đế crepe)
-
replace replace the crepe sole (thay thế đế crepe)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crepe sole
nounMột loại đế giày được làm từ cao su crepe, một loại cao su tự nhiên có kết cấu nhăn.
"These boots have a durable crepe sole."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crepe sole".
