(Top Banner Ad)
rubber sole
A2
Danh từ A2 Giày dép, Thời trang

rubber sole

UK: /ˈrʌbə səʊl/ • US: /ˈrʌbər soʊl/

Nghĩa tiếng Việt

đế cao su
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bottom part of a shoe, boot, or slipper made of rubber.

Vietnamese Meaning

Đế giày, ủng hoặc dép làm bằng cao su.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These hiking boots have thick rubber soles to provide good grip on slippery surfaces."

    "Đôi bốt leo núi này có đế cao su dày để cung cấp độ bám tốt trên các bề mặt trơn trượt."

  • "Many work boots feature a rubber sole for added durability and slip resistance."

    "Nhiều loại giày bảo hộ lao động có đế cao su để tăng độ bền và chống trượt."

  • "She prefers sneakers with a rubber sole for her daily walks."

    "Cô ấy thích đi giày thể thao có đế cao su để đi bộ hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rubber cao su (vật liệu); cục tẩy
Adjective rubber làm bằng cao su; như cao su
Noun sole đế giày; lòng bàn chân
Verb sole làm đế giày; bọc đế giày
Adjective rubbery giống cao su, co giãn, đàn hồi
Verb rubberize cao su hóa, bọc cao su

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giày dép, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
rub (verb)
English
rubber (material, 1770)
Proto-Indo-European
*swol- (sole, ground)
Latin
solum (bottom, ground, sole of foot)
Old French
sole
Middle English
sole
English
sole (of a shoe)
English
rubber sole (compound)

Nguồn gốc 'đế cao su'

Từ 'rubber' (cao su) được nhà khoa học Joseph Priestley đặt tên vào năm 1770 vì ông phát hiện ra nó có thể dùng để 'rub out' (xóa) vết bút chì. Còn 'sole' (đế giày) có nguồn gốc cổ xưa hơn, từ tiếng Latin 'solum' nghĩa là 'đáy', 'mặt đất' hoặc 'lòng bàn chân'. Khi kết hợp lại, 'rubber sole' mô tả chính xác một loại đế giày được làm từ vật liệu cao su bền bỉ, có độ bám tốt và khả năng đàn hồi.

Usage Note

Chỉ phần đế của giày dép được làm từ cao su, thường để tăng độ bám và độ bền, cũng như khả năng chống nước. Thường được dùng trong các loại giày thể thao, giày đi mưa, hoặc giày công nghiệp.

Prepositions

on with

'on' dùng để chỉ việc có đế cao su: 'These shoes have rubber soles on them.' 'with' dùng để chỉ đặc tính, ví dụ: 'Shoes with rubber soles are good for walking in the rain.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rubber sole
  • thick thick rubber sole
    (đế cao su dày)
  • non-slip non-slip rubber sole
    (đế cao su chống trượt)
  • durable durable rubber sole
    (đế cao su bền)
  • flexible flexible rubber sole
    (đế cao su dẻo)
Verb + rubber sole
  • have have a rubber sole
    (có đế cao su)
  • wear wear shoes with a rubber sole
    (mang giày có đế cao su)
  • provide provide excellent grip with its rubber sole
    (cung cấp độ bám tuyệt vời với đế cao su của nó)
Noun + rubber sole
  • shoes shoes with rubber soles
    (giày có đế cao su)
  • boots boots with rubber soles
    (bốt có đế cao su)

Idioms

  • wear rubber-soled shoes

    mang giày đế cao su (chỉ hành động đi một loại giày có đặc tính này)

    "Nurses often wear rubber-soled shoes for comfort and to reduce noise."

    (Y tá thường mang giày đế cao su để thoải mái và giảm tiếng ồn.)

  • a non-slip rubber sole

    đế cao su chống trượt (mô tả một đặc tính quan trọng)

    "These hiking boots feature a non-slip rubber sole for safety on uneven terrain."

    (Những đôi ủng leo núi này có đế cao su chống trượt để an toàn trên địa hình không bằng phẳng.)

  • a thick rubber sole

    đế cao su dày (mô tả một đặc điểm vật lý)

    "Running shoes typically have a thick rubber sole for better cushioning."

    (Giày chạy bộ thường có đế cao su dày để đệm tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rubber sole

Danh từ
Lật mặt

Đế giày, ủng hoặc dép làm bằng cao su.

"These hiking boots have thick rubber soles to provide good grip on slippery surfaces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubber sole".

Sự Thoải Mái và Hiệu Suất trong Thể Thao

Đế cao su đã cách mạng hóa ngành giày dép, đặc biệt là giày thể thao. Khả năng hấp thụ sốc, độ bám và độ bền của cao su giúp bảo vệ chân, tăng cường sự thoải mái và cải thiện hiệu suất cho vận động viên. Sự phát triển này đã biến giày thể thao đế cao su từ một vật dụng chuyên dụng thành một phần không thể thiếu của thời trang hàng ngày trên toàn thế giới.

Sự Yên Tĩnh và An Toàn trong Môi Trường Làm Việc

Nhờ khả năng giảm tiếng ồn khi di chuyển, giày đế cao su được ưa chuộng trong các môi trường cần sự yên tĩnh như bệnh viện, thư viện hay văn phòng. Ngoài ra, đặc tính chống trượt của đế cao su cũng cực kỳ quan trọng đối với sự an toàn, giúp ngăn ngừa té ngã trên các bề mặt trơn ướt, trở thành lựa chọn hàng đầu cho các ngành nghề như y tá, đầu bếp, hoặc công nhân xây dựng.