rubber sole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đế giày, ủng hoặc dép làm bằng cao su.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These hiking boots have thick rubber soles to provide good grip on slippery surfaces."
"Đôi bốt leo núi này có đế cao su dày để cung cấp độ bám tốt trên các bề mặt trơn trượt."
-
"Many work boots feature a rubber sole for added durability and slip resistance."
"Nhiều loại giày bảo hộ lao động có đế cao su để tăng độ bền và chống trượt."
-
"She prefers sneakers with a rubber sole for her daily walks."
"Cô ấy thích đi giày thể thao có đế cao su để đi bộ hàng ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ phần đế của giày dép được làm từ cao su, thường để tăng độ bám và độ bền, cũng như khả năng chống nước. Thường được dùng trong các loại giày thể thao, giày đi mưa, hoặc giày công nghiệp.
Prepositions
'on' dùng để chỉ việc có đế cao su: 'These shoes have rubber soles on them.' 'with' dùng để chỉ đặc tính, ví dụ: 'Shoes with rubber soles are good for walking in the rain.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick rubber sole (đế cao su dày)
-
non-slip non-slip rubber sole (đế cao su chống trượt)
-
durable durable rubber sole (đế cao su bền)
-
flexible flexible rubber sole (đế cao su dẻo)
-
have have a rubber sole (có đế cao su)
-
wear wear shoes with a rubber sole (mang giày có đế cao su)
-
provide provide excellent grip with its rubber sole (cung cấp độ bám tuyệt vời với đế cao su của nó)
-
shoes shoes with rubber soles (giày có đế cao su)
-
boots boots with rubber soles (bốt có đế cao su)
Idioms
-
wear rubber-soled shoes
mang giày đế cao su (chỉ hành động đi một loại giày có đặc tính này)
"Nurses often wear rubber-soled shoes for comfort and to reduce noise."
(Y tá thường mang giày đế cao su để thoải mái và giảm tiếng ồn.)
-
a non-slip rubber sole
đế cao su chống trượt (mô tả một đặc tính quan trọng)
"These hiking boots feature a non-slip rubber sole for safety on uneven terrain."
(Những đôi ủng leo núi này có đế cao su chống trượt để an toàn trên địa hình không bằng phẳng.)
-
a thick rubber sole
đế cao su dày (mô tả một đặc điểm vật lý)
"Running shoes typically have a thick rubber sole for better cushioning."
(Giày chạy bộ thường có đế cao su dày để đệm tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rubber sole
Danh từĐế giày, ủng hoặc dép làm bằng cao su.
"These hiking boots have thick rubber soles to provide good grip on slippery surfaces."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubber sole".
