(Top Banner Ad)
crevice
B2
danh từ B2 Địa chất học, Tổng quát

crevice

UK: /ˈkrɛvɪs/ • US: /ˈkrɛvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

khe nứt kẽ nứt rãnh nứt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrow opening or fissure, especially in a rock or wall.

Vietnamese Meaning

Một khe hở hoặc vết nứt hẹp, đặc biệt là trong đá hoặc tường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lizard disappeared into a crevice in the wall."

    "Con thằn lằn biến mất vào một khe nứt trên tường."

  • "Small plants grow in the crevices of the rock face."

    "Các loài cây nhỏ mọc trong các khe nứt của vách đá."

  • "The wind whistled through the crevices in the old building."

    "Gió rít qua các khe nứt trong tòa nhà cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crevice khe nứt, kẽ hở (thường ở đá hoặc tường)
Adjective creviced có nhiều khe nứt, đầy kẽ hở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker-
Latin
crepare
Old French
crevace
Middle English
crevice

Âm thanh của sự tan vỡ

Từ 'crevice' bắt nguồn từ từ Latin 'crepare', có nghĩa là tạo ra tiếng động răng rắc hoặc nứt vỡ. Ban đầu, nó mô tả âm thanh phát ra khi một vật gì đó bị nứt, sau đó dần chuyển sang chỉ chính cái khe nứt đó.

Usage Note

Từ 'crevice' thường được dùng để chỉ những khe nứt nhỏ, hẹp và thường khó thấy rõ ràng. Nó mang tính chất tự nhiên hơn là nhân tạo, thường xuất hiện trong các cấu trúc địa chất hoặc các công trình xây dựng đã cũ và xuống cấp. So sánh với 'crack', 'crevice' thường nhỏ và sâu hơn. 'Fissure' có thể lớn hơn 'crevice' và có thể mang ý nghĩa khoa học hơn.

Prepositions

in of between

Khi dùng 'in', nó chỉ vị trí nằm bên trong khe nứt (ví dụ: 'a spider in the crevice'). 'Of' thường dùng để mô tả khe nứt là một phần của cái gì lớn hơn (ví dụ: 'the crevices of the rock'). 'Between' dùng để chỉ khe nứt nằm giữa hai vật thể (ví dụ: 'crevices between the stones').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crevice
  • narrow a narrow crevice
    (một khe nứt hẹp)
  • deep a deep crevice
    (một khe nứt sâu)
  • rocky a rocky crevice
    (khe đá)
Verb + crevice
  • hide hide in a crevice
    (ẩn nấp trong khe nứt)
  • fill fill a crevice
    (lấp đầy một kẽ hở)
  • peer peer into a crevice
    (nhìn sâu vào một khe nứt)

Idioms

  • Every nook and crevice

    Mọi ngóc ngách, mọi kẽ hở

    "They searched every nook and crevice of the house for the missing ring."

    (Họ đã lục soát mọi ngóc ngách và kẽ hở trong nhà để tìm chiếc nhẫn bị mất.)

  • Into every crevice

    Len lỏi vào từng kẽ hở (thường nói về ánh sáng hoặc chất lỏng)

    "The sunlight filtered into every crevice of the cave."

    (Ánh sáng mặt trời len lỏi vào từng kẽ hở của hang động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crevice

danh từ
Lật mặt

Một khe hở hoặc vết nứt hẹp, đặc biệt là trong đá hoặc tường.

"The lizard disappeared into a crevice in the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the lizard disappeared into a crevice suggests it was trying to escape the heat.
Việc con thằn lằn biến mất vào một khe nứt cho thấy nó đang cố gắng trốn cái nóng.
Phủ định
It isn't clear whether the missing key fell into the crevice in the wall.
Không rõ liệu chiếc chìa khóa bị mất có rơi vào khe nứt trên tường hay không.
Nghi vấn
Do you know where the spider is hiding; that it might be in a crevice makes me nervous.
Bạn có biết con nhện đang trốn ở đâu không; việc nó có thể ở trong một khe nứt khiến tôi lo lắng.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lizard hid in a crevice in the rock.
Con thằn lằn trốn trong một khe nứt trên tảng đá.
Phủ định
There aren't any crevices large enough for the cat to squeeze through.
Không có bất kỳ khe nứt nào đủ lớn để con mèo có thể chui qua.
Nghi vấn
Did you find the lost coin in the crevice?
Bạn có tìm thấy đồng xu bị mất trong khe nứt không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorer found a map hidden in a crevice.
Nhà thám hiểm tìm thấy một bản đồ được giấu trong một kẽ nứt.
Phủ định
The wind did not blow dust into the crevice.
Gió không thổi bụi vào kẽ nứt.
Nghi vấn
Did the lizard disappear into the crevice?
Con thằn lằn có biến mất vào kẽ nứt không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the climbers had been more careful, they would be trapped in that crevice now.
Nếu những người leo núi cẩn thận hơn, họ đã bị mắc kẹt trong khe nứt đó bây giờ.
Phủ định
If she weren't so knowledgeable about rock formations, she wouldn't have found the crevice where the treasure was hidden.
Nếu cô ấy không am hiểu về các thành tạo đá, cô ấy đã không tìm thấy khe nứt nơi kho báu được giấu.
Nghi vấn
If you had explored the cave more thoroughly, would you be stuck in that crevice now?
Nếu bạn đã khám phá hang động kỹ lưỡng hơn, liệu bạn có bị mắc kẹt trong khe nứt đó bây giờ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lizard hid in the crevice, didn't it?
Con thằn lằn trốn trong khe nứt, phải không?
Phủ định
There isn't a crevice large enough for me to hide in, is there?
Không có khe nứt nào đủ lớn để tôi trốn, phải không?
Nghi vấn
They found the missing ring in a crevice, didn't they?
Họ đã tìm thấy chiếc nhẫn bị mất trong một khe nứt, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorers will have been searching the crevice for clues for hours before they find anything.
Những nhà thám hiểm sẽ đã tìm kiếm khe nứt hàng giờ trước khi họ tìm thấy bất cứ điều gì.
Phủ định
They won't have been exploring every crevice meticulously; some will surely be overlooked.
Họ sẽ không khám phá tỉ mỉ mọi khe nứt; chắc chắn một số sẽ bị bỏ qua.
Nghi vấn
Will they have been squeezing into every crevice looking for the lost artifact?
Liệu họ có đang len lỏi vào mọi khe nứt để tìm kiếm cổ vật bị mất không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plant will grow in the crevice of the wall.
Cây sẽ mọc trong khe nứt của bức tường.
Phủ định
They are not going to find any lost coins in that crevice.
Họ sẽ không tìm thấy bất kỳ đồng xu bị mất nào trong khe nứt đó.
Nghi vấn
Will you be able to reach the key that fell into the crevice?
Bạn có thể lấy được chiếc chìa khóa bị rơi vào khe nứt không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lost coin was found in a narrow crevice in the ancient wall.
Đồng xu bị mất được tìm thấy trong một khe hẹp trên bức tường cổ.
Phủ định
She didn't notice the crevice until she tripped over it.
Cô ấy đã không nhận thấy khe hở cho đến khi cô ấy vấp phải nó.
Nghi vấn
Did the explorers find anything of value hidden in that crevice?
Các nhà thám hiểm có tìm thấy bất cứ thứ gì có giá trị được giấu trong khe đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crevice".

Môi trường sống trong tự nhiên

Trong sinh thái học phương Tây, 'crevice' không chỉ là một vết nứt vô hồn mà được xem là 'microhabitat' (vi môi trường). Nhiều loài thực vật và động vật nhỏ (như thằn lằn hoặc rêu) dựa vào các khe nứt để tránh kẻ thù và giữ ẩm.

Ẩn dụ về sự lãng quên

Trong văn học, 'crevice' thường được dùng như một ẩn dụ cho những điều bị lãng quên hoặc những bí mật bị che giấu trong các 'kẽ hở' của thời gian và ký ức.