(Top Banner Ad)
seamless
B2
adjective B2 Tổng quát (thường dùng trong Công nghệ, Kinh doanh, Thiết kế)

seamless

UK: /ˈsiːmləs/ • US: /ˈsiːmləs/

Nghĩa tiếng Việt

liền mạch trơn tru không gián đoạn suôn sẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without seams; having no visible join.

Vietnamese Meaning

Không có đường may; không có mối nối dễ thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The transition between scenes in the movie was seamless."

    "Sự chuyển đổi giữa các cảnh trong bộ phim rất mượt mà."

  • "We want to create a seamless shopping experience for our customers."

    "Chúng tôi muốn tạo ra một trải nghiệm mua sắm liền mạch cho khách hàng của mình."

  • "The new software allows for seamless data transfer."

    "Phần mềm mới cho phép truyền dữ liệu liền mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seam đường may, đường nối (Ví dụ: The dress has a beautiful seam. - Chiếc váy có đường may đẹp.)
Noun seamlessness sự liền mạch, sự không có đường nối (Ví dụ: The seamlessness of the design is impressive. - Sự liền mạch của thiết kế thật ấn tượng.)
Adverb seamlessly một cách liền mạch, trôi chảy (Ví dụ: The software works seamlessly. - Phần mềm hoạt động một cách trôi chảy.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong Công nghệ, Kinh doanh, Thiết kế)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*syu-
Proto-Germanic
*saumaz
Old English
seam
Old English
leas
English (17th Century)
seamless

Sự Liên Kết Mượt Mà

Từ 'seamless' ra đời từ sự kết hợp của hai từ cổ: 'seam' (đường may, đường nối) và hậu tố '-less' (không có, thiếu). 'Seam' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *saumaz, liên quan đến hành động may vá, khâu. Khi ghép lại, 'seamless' mang ý nghĩa 'không có đường may, không có mối nối', hàm ý một sự kết nối, chuyển tiếp hoặc hoạt động diễn ra một cách trôi chảy, không có bất kỳ gián đoạn hay khó khăn nào, giống như một mảnh vải không có đường nối.

Usage Note

Nghĩa đen, ám chỉ vật được tạo ra mà không có đường nối, thường được dùng để mô tả quần áo hoặc các vật dụng được làm liền mạch. Nghĩa bóng, chỉ sự trôi chảy, liên tục, không gặp trở ngại, thường dùng để mô tả các quá trình, hệ thống, hoặc trải nghiệm.

Prepositions

into with

Khi sử dụng 'seamless into', nó thường mô tả sự chuyển đổi mượt mà, không gián đoạn giữa hai thứ. Ví dụ: 'The software integrates seamlessly into our existing system.' (Phần mềm tích hợp mượt mà vào hệ thống hiện có của chúng ta.). Khi sử dụng 'seamless with', nó thể hiện sự kết hợp hài hòa, trơn tru, không có xung đột hay gián đoạn giữa các thành phần. Ví dụ: 'The new design is seamless with the building's architecture.' (Thiết kế mới hài hòa với kiến trúc của tòa nhà).

Collocations (Từ đi kèm)

Seamless + Noun
  • integration seamless integration
    (sự tích hợp liền mạch)
  • transition seamless transition
    (sự chuyển đổi liền mạch/suôn sẻ)
  • experience seamless experience
    (trải nghiệm mượt mà/liền mạch)
  • flow seamless flow
    (dòng chảy liên tục/mượt mà)
  • operation seamless operation
    (hoạt động trôi chảy/liền mạch)
Verb + Seamlessly
  • integrate integrate seamlessly
    (tích hợp một cách liền mạch)
  • transition transition seamlessly
    (chuyển đổi một cách suôn sẻ)
  • work work seamlessly
    (hoạt động trôi chảy)

Idioms

  • seamless integration

    Sự tích hợp hoàn hảo/liền mạch (giữa các bộ phận, hệ thống, v.v.), không có khe hở hay gián đoạn.

    "The new software offers seamless integration with existing platforms."

    (Phần mềm mới cung cấp sự tích hợp liền mạch với các nền tảng hiện có.)

  • seamless transition

    Sự chuyển đổi suôn sẻ, không gặp trở ngại hay gián đoạn.

    "The company aimed for a seamless transition to the new management."

    (Công ty hướng tới một sự chuyển đổi suôn sẻ sang ban quản lý mới.)

  • seamless experience

    Trải nghiệm mượt mà, không bị gián đoạn hay gây khó chịu.

    "Users expect a seamless experience across all their devices."

    (Người dùng mong đợi một trải nghiệm mượt mà trên tất cả các thiết bị của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seamless

adjective
Lật mặt

Không có đường may; không có mối nối dễ thấy.

"The transition between scenes in the movie was seamless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The transition was seamless.
Sự chuyển đổi diễn ra liền mạch.
Phủ định
The integration was not seamlessly executed.
Việc tích hợp không được thực hiện một cách liền mạch.
Nghi vấn
Was the change seamless?
Sự thay đổi có liền mạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seamless".

Giá Trị của Sự Liền Mạch trong Công Nghệ

Trong thời đại kỹ thuật số, 'seamlessness' (sự liền mạch) là một khái niệm cốt lõi trong thiết kế công nghệ và trải nghiệm người dùng (UX). Nó ám chỉ việc các hệ thống, ứng dụng hoặc dịch vụ hoạt động cùng nhau một cách trôi chảy, không gây ra bất kỳ sự khó chịu, gián đoạn hay yêu cầu thêm công sức nào từ phía người dùng. Ví dụ, khi chuyển đổi giữa điện thoại và máy tính mà không cần đăng nhập lại hay gặp lỗi, đó chính là một trải nghiệm liền mạch được đánh giá cao.

Ẩn Dụ về Sự Hoàn Hảo

Ngoài ngữ cảnh công nghệ, 'seamless' còn được dùng như một ẩn dụ cho sự hoàn hảo, không tì vết trong các mối quan hệ, quy trình hoặc dự án. Một 'seamless team' (đội nhóm liền mạch) là đội làm việc ăn ý, không có bất kỳ xích mích hay trở ngại nào, đạt được hiệu quả cao nhất. Điều này phản ánh khao khát của con người về sự hài hòa và trôi chảy trong mọi khía cạnh của cuộc sống.