(Top Banner Ad)
cricetidae
C1
danh từ C1 Động vật học, Sinh học

cricetidae

UK: /kraɪˈsɛtɪdiː/ • US: /kraɪˈsɛtɪdiː/

Nghĩa tiếng Việt

họ chuột Cricetidae họ chuột đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The family of rodents that includes hamsters, voles, lemmings, and related species.

Vietnamese Meaning

Họ động vật gặm nhấm bao gồm chuột hamster, chuột đồng, chuột lemmut và các loài liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Cricetidae family is diverse and widespread throughout the world."

    "Họ Cricetidae rất đa dạng và phân bố rộng rãi trên khắp thế giới."

  • "Studies on the Cricetidae family provide valuable insights into mammalian evolution."

    "Các nghiên cứu về họ Cricetidae cung cấp những hiểu biết giá trị về sự tiến hóa của động vật có vú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (family) Cricetidae Họ Chuột má đào (một họ gặm nhấm bao gồm hamster, chuột đồng, lemming và chuột Tân Thế giới).
Noun (member) cricetid Một cá thể/loài động vật thuộc họ Cricetidae.
Noun (subfamily) Cricetinae Phân họ Hamster (Chuột má đào).

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Slavic
*xoměkъ (hoarder)
Old East Slavic
хомѣкъ (xoměkŭ)
German
Kriceter (hamster)
New Latin
Cricetus (genus name) + -idae (family suffix)
English
Cricetidae

Nguồn Gốc Từ 'Kẻ Tích Trữ'

Tên khoa học của họ này bắt nguồn từ một từ Slav cổ, 'khomyak', có nghĩa là 'kẻ tích trữ'. Điều này mô tả hoàn hảo thói quen trữ thức ăn trong túi má của loài hamster, một thành viên nổi tiếng của họ này.

Hậu Tố Khoa Học '-idae'

Trong phân loại sinh học, hậu tố '-idae' được thêm vào tên của một chi (ở đây là *Cricetus*) để chỉ một họ động vật. Vì vậy, 'Cricetidae' có nghĩa là 'gia đình của Cricetus', cho thấy tất cả các loài trong họ này đều có chung một tổ tiên.

Usage Note

Cricetidae là một họ lớn trong bộ gặm nhấm (Rodentia). Nó bao gồm nhiều loài có kích thước và hình thái khác nhau, thích nghi với nhiều môi trường sống. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, nghiên cứu sinh học và bảo tồn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Cricetidae
  • study cricetidae
    (nghiên cứu họ Chuột má đào)
  • classify cricetidae
    (phân loại họ Chuột má đào)
Noun + Cricetidae
  • members of the family Cricetidae
    (các thành viên của họ Chuột má đào)
  • species of cricetidae
    (các loài thuộc họ Chuột má đào)
  • evolution of cricetidae
    (sự tiến hóa của họ Chuột má đào)
Adjective + Cricetidae
  • diverse family Cricetidae
    (họ Chuột má đào đa dạng)
  • extant cricetidae
    (các loài cricetid còn sinh tồn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cricetidae

danh từ
Lật mặt

Họ động vật gặm nhấm bao gồm chuột hamster, chuột đồng, chuột lemmut và các loài liên quan.

"The Cricetidae family is diverse and widespread throughout the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers study cricetids in their natural habitats.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các loài chuột Cricetidae trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
Phủ định
The local farmers do not consider cricetids as beneficial to their crops.
Nông dân địa phương không coi chuột Cricetidae là có lợi cho cây trồng của họ.
Nghi vấn
Do scientists classify hamsters as cricetids?
Các nhà khoa học có phân loại chuột hamster là loài chuột Cricetidae không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cricetidae".

Hamster: Từ Phòng Thí Nghiệm đến Thú Cưng Toàn Cầu

Hamster, thành viên nổi tiếng nhất của họ Cricetidae, chỉ trở thành thú cưng phổ biến vào giữa thế kỷ 20. Hầu hết hamster Syria nuôi làm cảnh ngày nay đều là hậu duệ của một lứa duy nhất được bắt tại Syria vào năm 1930 cho mục đích nghiên cứu y học.

Bí Ẩn Về Cuộc 'Tự Sát' Tập Thể Của Chuột Lemming

Chuột lemming, một loài thuộc họ Cricetidae, nổi tiếng qua lầm tưởng rằng chúng tự sát tập thể bằng cách lao xuống vách đá. Quan niệm sai lầm này được phổ biến bởi một bộ phim tài liệu của Disney năm 1958, trong đó đoàn làm phim đã cố tình dàn dựng cảnh quay này để tạo kịch tính.