vole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small rodent resembling a mouse, but with a stouter body, a shorter hairy tail, a slightly flattened head, and small eyes and ears.
Vietnamese Meaning
Một loài gặm nhấm nhỏ giống chuột, nhưng có thân hình mập mạp hơn, đuôi ngắn và có lông, đầu hơi dẹt, mắt và tai nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vole scurried across the meadow."
"Con chuột đồng vội vã chạy qua đồng cỏ."
-
"Voles can cause damage to gardens by eating plant roots."
"Chuột đồng có thể gây hại cho vườn bằng cách ăn rễ cây."
-
"The owl swooped down and caught a vole."
"Con cú sà xuống và bắt một con chuột đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | voles | Số nhiều của 'vole' (những con chuột полевка) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vole khác với chuột (mouse) ở chỗ chúng thường có thân hình tròn trịa hơn, đuôi ngắn hơn và thường sống trong môi trường đồng cỏ hoặc gần nước. Trong khi chuột thường có đuôi dài và thân hình mảnh mai hơn, thích nghi với nhiều môi trường khác nhau, bao gồm cả khu dân cư.
Prepositions
''In'' thường dùng để chỉ nơi vole sinh sống (in the field, in the burrow). ''On'' có thể dùng để chỉ vị trí tương đối (on the grass).
Collocations (Từ đi kèm)
-
field field vole (chuột полевка đồng)
-
water water vole (chuột полевка nước)
-
trap trap a vole (bẫy một con chuột полевка)
-
see see a vole (nhìn thấy một con chuột полевка)
Idioms
-
Like a vole in a burrow
Giống như chuột полевка trong hang (ám chỉ sự thoải mái, an toàn trong một không gian nhỏ)
"He felt like a vole in a burrow in his cozy apartment."
(Anh ấy cảm thấy như một con chuột полевка trong hang trong căn hộ ấm cúng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vole
danh từMột loài gặm nhấm nhỏ giống chuột, nhưng có thân hình mập mạp hơn, đuôi ngắn và có lông, đầu hơi dẹt, mắt và tai nhỏ.
"The vole scurried across the meadow."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had seen a vole in her garden. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã thấy một con chuột đồng trong vườn của mình. |
| Phủ định | He said that he did not know what a vole was. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết chuột đồng là gì. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever caught a vole. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng bắt được con chuột đồng nào chưa. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That vole is eating the tulip bulbs, isn't it? |
Con chuột поле đó đang ăn củ tulip, phải không? |
| Phủ định | The vole wasn't in the garden, was it? |
Con chuột поле không ở trong vườn, phải không? |
| Nghi vấn | Voles can cause damage to the roots of plants, can't they? |
Chuột поле có thể gây hại cho rễ cây, phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat had already caught the vole before I even saw it. |
Con mèo đã bắt được con chuột đồng trước khi tôi kịp nhìn thấy nó. |
| Phủ định | They had not realized a vole was living in their garden until they found the tunnels. |
Họ đã không nhận ra có một con chuột đồng sống trong vườn của họ cho đến khi họ tìm thấy những đường hầm. |
| Nghi vấn | Had the farmer noticed the vole damage to his crops before he set the traps? |
Người nông dân đã nhận thấy thiệt hại do chuột đồng gây ra cho mùa màng của mình trước khi ông ta đặt bẫy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vole".
