(Top Banner Ad)
vole
B1
danh từ B1 Động vật học

vole

UK: /vəʊl/ • US: /voʊl/

Nghĩa tiếng Việt

chuột đồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small rodent resembling a mouse, but with a stouter body, a shorter hairy tail, a slightly flattened head, and small eyes and ears.

Vietnamese Meaning

Một loài gặm nhấm nhỏ giống chuột, nhưng có thân hình mập mạp hơn, đuôi ngắn và có lông, đầu hơi dẹt, mắt và tai nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vole scurried across the meadow."

    "Con chuột đồng vội vã chạy qua đồng cỏ."

  • "Voles can cause damage to gardens by eating plant roots."

    "Chuột đồng có thể gây hại cho vườn bằng cách ăn rễ cây."

  • "The owl swooped down and caught a vole."

    "Con cú sà xuống và bắt một con chuột đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voles Số nhiều của 'vole' (những con chuột полевка)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*walan-
Old English
waluwe

Nguồn gốc tên gọi Vole

Tên gọi 'vole' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, có thể liên quan đến việc đào hang. Người xưa quan sát loài vật này đào hang và đặt tên cho chúng dựa trên hành vi đặc trưng đó. Thật thú vị phải không?

Usage Note

Vole khác với chuột (mouse) ở chỗ chúng thường có thân hình tròn trịa hơn, đuôi ngắn hơn và thường sống trong môi trường đồng cỏ hoặc gần nước. Trong khi chuột thường có đuôi dài và thân hình mảnh mai hơn, thích nghi với nhiều môi trường khác nhau, bao gồm cả khu dân cư.

Prepositions

in on

''In'' thường dùng để chỉ nơi vole sinh sống (in the field, in the burrow). ''On'' có thể dùng để chỉ vị trí tương đối (on the grass).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vole
  • field field vole
    (chuột полевка đồng)
  • water water vole
    (chuột полевка nước)
Verb + vole
  • trap trap a vole
    (bẫy một con chuột полевка)
  • see see a vole
    (nhìn thấy một con chuột полевка)

Idioms

  • Like a vole in a burrow

    Giống như chuột полевка trong hang (ám chỉ sự thoải mái, an toàn trong một không gian nhỏ)

    "He felt like a vole in a burrow in his cozy apartment."

    (Anh ấy cảm thấy như một con chuột полевка trong hang trong căn hộ ấm cúng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vole

danh từ
Lật mặt

Một loài gặm nhấm nhỏ giống chuột, nhưng có thân hình mập mạp hơn, đuôi ngắn và có lông, đầu hơi dẹt, mắt và tai nhỏ.

"The vole scurried across the meadow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had seen a vole in her garden.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã thấy một con chuột đồng trong vườn của mình.
Phủ định
He said that he did not know what a vole was.
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết chuột đồng là gì.
Nghi vấn
She asked if I had ever caught a vole.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng bắt được con chuột đồng nào chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That vole is eating the tulip bulbs, isn't it?
Con chuột поле đó đang ăn củ tulip, phải không?
Phủ định
The vole wasn't in the garden, was it?
Con chuột поле không ở trong vườn, phải không?
Nghi vấn
Voles can cause damage to the roots of plants, can't they?
Chuột поле có thể gây hại cho rễ cây, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat had already caught the vole before I even saw it.
Con mèo đã bắt được con chuột đồng trước khi tôi kịp nhìn thấy nó.
Phủ định
They had not realized a vole was living in their garden until they found the tunnels.
Họ đã không nhận ra có một con chuột đồng sống trong vườn của họ cho đến khi họ tìm thấy những đường hầm.
Nghi vấn
Had the farmer noticed the vole damage to his crops before he set the traps?
Người nông dân đã nhận thấy thiệt hại do chuột đồng gây ra cho mùa màng của mình trước khi ông ta đặt bẫy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vole".

Vole trong văn hóa dân gian

Chuột полевка thường không có vai trò nổi bật trong văn hóa dân gian phương Tây như các loài gặm nhấm khác (ví dụ, chuột). Tuy nhiên, sự xuất hiện của chúng có thể liên quan đến các quan niệm về tự nhiên và sự sinh tồn.