(Top Banner Ad)
hamster
A2
noun A2 Động vật học

hamster

UK: /ˈhæmstə(r)/ • US: /ˈhæmstər/

Nghĩa tiếng Việt

chuột hamster chuột cảnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small rodent with large cheek pouches, used in scientific research and often kept as a pet.

Vietnamese Meaning

Một loài gặm nhấm nhỏ với túi má lớn, được sử dụng trong nghiên cứu khoa học và thường được nuôi làm thú cưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My daughter loves playing with her hamster."

    "Con gái tôi thích chơi với con hamster của nó."

  • "The hamster was running on its wheel."

    "Con hamster đang chạy trên bánh xe của nó."

  • "She bought a hamster from the pet store."

    "Cô ấy đã mua một con hamster từ cửa hàng thú cưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hamster chuột hamster (loài gặm nhấm nhỏ thường được nuôi làm thú cưng)
Verb hamster tích trữ thức ăn trong má (như hamster); chạy vòng vòng không ngừng nghỉ (như hamster chạy bánh xe)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Hamster
Old High German
hamustro
Slavic (Old Church Slavonic)
choměstorŭ

Nguồn gốc từ tiếng Đức

Từ 'hamster' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Đức 'Hamster'. Từ tiếng Đức này lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Đức cổ (Old High German) là 'hamustro', và xa hơn nữa là từ các ngôn ngữ Slav, gợi ý về thói quen tích trữ thức ăn của loài vật này.

Usage Note

Từ 'hamster' thường được sử dụng để chỉ các loài gặm nhấm thuộc phân họ Cricetinae. Chúng nổi tiếng với việc tích trữ thức ăn trong túi má. Nuôi hamster là một hoạt động phổ biến vì chúng nhỏ, dễ chăm sóc và hoạt bát.

Prepositions

of as

Ví dụ: 'a type of hamster', 'hamster as pets'. 'Of' thường dùng để chỉ loại hamster, 'as' để chỉ vai trò (ví dụ, vật nuôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hamster
  • cute cute hamster
    (chuột hamster dễ thương)
  • pet pet hamster
    (chuột hamster cảnh/thú cưng)
  • golden golden hamster
    (chuột hamster vàng (một loài hamster))
  • dwarf dwarf hamster
    (chuột hamster lùn (một loài hamster))
Verb + hamster
  • keep keep a hamster
    (nuôi một con hamster)
  • feed feed a hamster
    (cho hamster ăn)
  • buy buy a hamster
    (mua một con hamster)
Hamster + Noun
  • hamster hamster cage
    (lồng nuôi hamster)
  • hamster hamster wheel
    (bánh xe đồ chơi của hamster)
  • hamster hamster food
    (thức ăn cho hamster)

Idioms

  • hamster wheel

    tình huống lặp đi lặp lại, đơn điệu, không có tiến triển thực sự; vòng luẩn quẩn

    "I feel like I'm stuck on a hamster wheel at my job, doing the same tasks every day."

    (Tôi cảm thấy như mình đang kẹt trên một vòng luẩn quẩn ở công việc của mình, làm cùng một nhiệm vụ mỗi ngày.)

  • to have hamster cheeks

    có đôi má phúng phính, căng đầy (thường là do tích trữ thức ăn trong miệng)

    "The child had hamster cheeks after stuffing his mouth with candies."

    (Đứa trẻ có đôi má phúng phính như hamster sau khi nhét đầy kẹo vào miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hamster

noun
Lật mặt

Một loài gặm nhấm nhỏ với túi má lớn, được sử dụng trong nghiên cứu khoa học và thường được nuôi làm thú cưng.

"My daughter loves playing with her hamster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister has a hamster named Peanut.
Em gái tôi có một con chuột hamster tên là Peanut.
Phủ định
I don't want a hamster because they are nocturnal.
Tôi không muốn một con chuột hamster vì chúng hoạt động về đêm.
Nghi vấn
Is that your hamster in the cage?
Đó có phải là con chuột hamster của bạn trong lồng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister has a hamster.
Em gái tôi có một con chuột hamster.
Phủ định
Doesn't your neighbor have a hamster?
Không phải hàng xóm của bạn có một con chuột hamster sao?
Nghi vấn
Do you want a hamster?
Bạn có muốn một con chuột hamster không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My son will buy a hamster next week.
Con trai tôi sẽ mua một con chuột hamster vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to keep the hamster in the bedroom.
Họ sẽ không nuôi chuột hamster trong phòng ngủ.
Nghi vấn
Will she name her hamster Fluffy?
Cô ấy sẽ đặt tên cho con chuột hamster của mình là Fluffy chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My daughter is holding her hamster.
Con gái tôi đang ôm con chuột hamster của nó.
Phủ định
The hamster is not eating its food right now.
Con chuột hamster không ăn thức ăn của nó ngay bây giờ.
Nghi vấn
Is the hamster sleeping in its cage?
Có phải con chuột hamster đang ngủ trong lồng của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hamster".

Thú cưng phổ biến

Hamster là một trong những loài thú cưng nhỏ được yêu thích nhất trên thế giới, đặc biệt là với trẻ em, vì chúng nhỏ nhắn, dễ thương và tương đối dễ chăm sóc. Chúng thường được nuôi trong lồng và cần bánh xe để vận động.

Thói quen tích trữ thức ăn

Một đặc điểm nổi bật của hamster là khả năng tích trữ một lượng lớn thức ăn vào túi má của chúng, đôi khi trông như má chúng phồng to gấp đôi. Hành vi này xuất phát từ bản năng sinh tồn trong tự nhiên để dự trữ lương thực.