(Top Banner Ad)
cricket
A2
Noun A2 Thể thao, Động vật học

cricket

UK: /ˈkrɪkɪt/ • US: /ˈkrɪkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

môn cricket con dế
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game played with a ball and bat by two teams of 11 players.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao chơi bằng bóng và gậy giữa hai đội, mỗi đội 11 người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cricket is a popular sport in many countries."

    "Cricket là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia."

  • "The cricket match was very exciting."

    "Trận đấu cricket rất hấp dẫn."

  • "A cricket chirped loudly in the garden."

    "Một con dế kêu to trong vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Sport/Insect) cricket Môn crikê / Con dế
Noun (Person) cricketer Vận động viên crikê, người chơi crikê
Adjective cricketing Thuộc về hoặc liên quan đến môn crikê (ví dụ: a cricketing nation - một quốc gia crikê)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cricc (staff, crutch)
Middle Dutch
kricke (stick, staff)
Middle French
criquet (a type of bat or goal post)
Modern English
cricket

Nguồn Gốc Tên Gọi Môn Crikê

Tên gọi 'cricket' (môn crikê) có thể bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'cây gậy' hoặc 'cái nạng'. Dụng cụ chính của môn thể thao này chính là một cây gậy dùng để đánh bóng, vì vậy cái tên này mô tả một cách rất trực quan về bản chất của trò chơi. Một giả thuyết khác cho rằng nó đến từ tiếng Pháp cổ 'criquet' có nghĩa là con dế, do âm thanh của quả bóng đập vào gậy.

Usage Note

Cricket là một môn thể thao đồng đội chơi trên sân cỏ, phổ biến ở Anh, Úc, Ấn Độ và các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung. Luật chơi phức tạp và có nhiều biến thể.

Prepositions

at in

Sử dụng 'at' khi chỉ địa điểm chung chung: 'He is good at cricket.' Sử dụng 'in' khi chỉ sự tham gia vào một giải đấu hoặc đội cụ thể: 'He plays cricket in the national team.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cricket
  • play cricket
    (chơi crikê)
  • watch cricket
    (xem crikê)
  • follow cricket
    (theo dõi (môn) crikê)
Adjective + cricket
  • Test cricket
    (crikê thi đấu (thể thức chuyên nghiệp, kéo dài tới 5 ngày))
  • international cricket
    (crikê quốc tế)
  • professional cricket
    (crikê chuyên nghiệp)
cricket + Noun
  • cricket match
    (trận đấu crikê)
  • cricket bat
    (gậy đánh crikê)
  • cricket team
    (đội crikê)

Idioms

  • it's not cricket

    Không công bằng, không quang minh chính đại, không đúng luật chơi.

    "He cheated on the exam, which is just not cricket."

    (Anh ta đã gian lận trong kỳ thi, điều đó thật không quang minh chính đại chút nào.)

  • (to hear) crickets

    Sự im lặng ngượng nghịu; không một ai phản ứng hoặc trả lời (như chỉ nghe thấy tiếng dế kêu).

    "I told a joke to the whole class, but all I heard was crickets."

    (Tôi kể một câu chuyện cười cho cả lớp, nhưng đáp lại chỉ là sự im lặng như tờ.)

  • as chirpy as a cricket

    Rất vui vẻ, hoạt bát và tràn đầy năng lượng.

    "Despite the early morning, she was as chirpy as a cricket."

    (Dù trời mới sáng sớm, cô ấy đã vui vẻ hoạt bát rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cricket

Noun
Lật mặt

Môn thể thao chơi bằng bóng và gậy giữa hai đội, mỗi đội 11 người.

"Cricket is a popular sport in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They cricket every weekend during the summer.
Họ chơi cricket mỗi cuối tuần vào mùa hè.
Phủ định
He doesn't cricket because he prefers baseball.
Anh ấy không chơi cricket vì anh ấy thích bóng chày hơn.
Nghi vấn
Do you cricket with your friends?
Bạn có chơi cricket với bạn bè không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He plays cricket every Saturday.
Anh ấy chơi cricket vào mỗi thứ Bảy.
Phủ định
Never have I seen such a thrilling cricket match.
Chưa bao giờ tôi được xem một trận cricket hấp dẫn đến vậy.
Nghi vấn
Should he cricket well, he will win the match.
Nếu anh ấy chơi cricket giỏi, anh ấy sẽ thắng trận đấu.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to cricket in the park tomorrow.
Họ sẽ chơi cricket ở công viên vào ngày mai.
Phủ định
He is not going to cricket this weekend because of the rain.
Anh ấy sẽ không chơi cricket vào cuối tuần này vì trời mưa.
Nghi vấn
Are you going to cricket with us next Tuesday?
Bạn có định chơi cricket với chúng tôi vào thứ Ba tới không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children are crricketing in the park.
Bọn trẻ đang chơi cricket trong công viên.
Phủ định
He isn't crricketing this weekend because of the rain.
Anh ấy không chơi cricket vào cuối tuần này vì trời mưa.
Nghi vấn
Are they crricketing well this season?
Họ có đang chơi cricket tốt trong mùa giải này không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been playing cricket since they were children.
Họ đã chơi cricket từ khi còn bé.
Phủ định
She hasn't been cricketing for very long.
Cô ấy chưa chơi cricket được lâu.
Nghi vấn
Has he been cricketing professionally for many years?
Anh ấy đã chơi cricket chuyên nghiệp được nhiều năm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cricket".

Crikê và Khối Thịnh vượng chung

Crikê không chỉ là một môn thể thao mà còn là một di sản văn hóa của Đế quốc Anh. Nó cực kỳ phổ biến ở các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung như Ấn Độ, Pakistan, Úc, Nam Phi và các nước vùng Caribe. Đối với nhiều quốc gia này, crikê là môn thể thao vua, vượt xa cả bóng đá.

The Ashes: Trận chiến Crikê lịch sử

Một trong những cuộc đối đầu thể thao lâu đời và danh giá nhất thế giới là 'The Ashes', loạt trận đấu crikê giữa Anh và Úc. Tên gọi này bắt nguồn từ một bài báo mang tính châm biếm vào năm 1882 sau khi Úc lần đầu tiên thắng Anh trên đất Anh, tuyên bố rằng 'crikê Anh đã chết' và 'tro tàn (the ashes) sẽ được mang về Úc'.