(Top Banner Ad)
grasshopper (for the insect)
A2
noun A2 Động vật học

grasshopper (for the insect)

UK: /ˈɡrɑːsˌhɒpər/ • US: /ˈɡræsˌhɑːpər/

Nghĩa tiếng Việt

con châu chấu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An herbivorous insect with long hind legs that are used for jumping.

Vietnamese Meaning

Một loại côn trùng ăn cỏ, có chân sau dài dùng để nhảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grasshopper jumped from the flower to the leaf."

    "Con châu chấu nhảy từ bông hoa sang chiếc lá."

  • "The children were catching grasshoppers in the meadow."

    "Bọn trẻ đang bắt châu chấu trên đồng cỏ."

  • "Some cultures eat grasshoppers as a source of protein."

    "Một số nền văn hóa ăn châu chấu như một nguồn protein."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grass cỏ
Verb hop nhảy lò cò, nhảy tưng tưng
Noun hopper vật/người nhảy (thành phần trong từ ghép 'grasshopper' chỉ sự nhảy của côn trùng)
Adjective grassy có cỏ, xanh tốt như cỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
græs (grass)
Old English
hoppian (to hop)
Middle English
grashoppe / gras-hoppere
Modern English
grasshopper

Nguồn gốc tên gọi 'grasshopper'

Từ 'grasshopper' trong tiếng Anh là một từ ghép, được tạo thành từ hai từ đơn giản hơn: 'grass' (cỏ) và 'hopper' (người hoặc vật nhảy, từ động từ 'to hop' - nhảy lò cò). Tên gọi này mô tả chính xác tập tính của loài côn trùng này: chúng sống trên cỏ và thường xuyên nhảy rất xa bằng đôi chân sau khỏe mạnh của mình. Cách đặt tên trực quan này giúp người học dễ hình dung về loài vật.

Usage Note

Grasshopper là một từ thông dụng, được sử dụng rộng rãi để chỉ các loài châu chấu khác nhau. Nên phân biệt với 'locust', cũng là một loại châu chấu nhưng thường được dùng để chỉ các loài châu chấu di cư gây hại mùa màng với số lượng lớn.

Prepositions

on in

'on' thường được dùng khi nói về châu chấu đậu trên một vật gì đó (e.g., The grasshopper is on the leaf.). 'in' có thể được dùng khi nói về châu chấu sống ở một khu vực nào đó (e.g., There are many grasshoppers in the field.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grasshopper (for the insect)
  • green green grasshopper
    (châu chấu xanh)
  • small small grasshopper
    (con châu chấu nhỏ)
  • chirping chirping grasshopper
    (châu chấu đang kêu)
Verb + grasshopper (for the insect)
  • catch catch a grasshopper
    (bắt một con châu chấu)
  • hear hear a grasshopper
    (nghe tiếng châu chấu)
  • watch watch a grasshopper
    (quan sát một con châu chấu)
Grasshopper (for the insect) + Verb
  • chirps a grasshopper chirps
    (một con châu chấu kêu rích rắc)
  • hops a grasshopper hops
    (một con châu chấu nhảy)
  • eats a grasshopper eats
    (một con châu chấu ăn)

Idioms

  • The Ant and the Grasshopper (fable)

    Câu chuyện Ngụ ngôn 'Con Kiến và Con Châu chấu' (về sự cần cù và lười biếng)

    "Remember the lesson from The Ant and the Grasshopper: always prepare for the future."

    (Hãy nhớ bài học từ câu chuyện Con Kiến và Con Châu chấu: luôn chuẩn bị cho tương lai.)

  • Chirp like a grasshopper

    Kêu rích rắc như châu chấu (ám chỉ tiếng kêu nhỏ, liên tục)

    "In the quiet field, you could hear the grasshoppers chirping."

    (Trong cánh đồng yên tĩnh, bạn có thể nghe thấy những con châu chấu kêu rích rắc.)

  • Hop like a grasshopper

    Nhảy lò cò/nhảy tưng tưng như châu chấu (chỉ cách di chuyển đặc trưng)

    "The children were hopping like grasshoppers in the park."

    (Những đứa trẻ đang nhảy tưng tưng như châu chấu trong công viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grasshopper (for the insect)

noun
Lật mặt

Một loại côn trùng ăn cỏ, có chân sau dài dùng để nhảy.

"The grasshopper jumped from the flower to the leaf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grasshopper was jumping around the garden.
Con châu chấu đang nhảy xung quanh khu vườn.
Phủ định
The grasshopper was not eating the leaves in the garden.
Con châu chấu không ăn lá trong vườn.
Nghi vấn
Was the grasshopper making a noise in the field?
Có phải con châu chấu đang gây ra tiếng ồn trên cánh đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grasshopper (for the insect)".

Ngụ ngôn Con Kiến và Con Châu chấu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt qua 'Truyện ngụ ngôn Aesop', châu chấu thường được khắc họa là một nhân vật lười biếng, chỉ biết vui chơi ca hát trong mùa hè mà không chịu chuẩn bị cho mùa đông khắc nghiệt. Câu chuyện này đối lập với hình ảnh con kiến chăm chỉ và cần cù, truyền tải bài học về tầm quan trọng của sự chuẩn bị, làm việc chăm chỉ và tiết kiệm cho tương lai.

Châu chấu trong ẩm thực và niềm tin

Ở một số nền văn hóa trên thế giới, châu chấu được coi là một món ăn truyền thống, giàu protein. Chúng cũng có thể mang những ý nghĩa biểu tượng khác nhau: ở một số nơi, chúng bị xem là loài gây hại mùa màng; nhưng ở một số nơi khác, chúng lại được xem là biểu tượng của sự may mắn, thịnh vượng hoặc sự thay đổi và tự do.