grasshopper (for the insect)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An herbivorous insect with long hind legs that are used for jumping.
Vietnamese Meaning
Một loại côn trùng ăn cỏ, có chân sau dài dùng để nhảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The grasshopper jumped from the flower to the leaf."
"Con châu chấu nhảy từ bông hoa sang chiếc lá."
-
"The children were catching grasshoppers in the meadow."
"Bọn trẻ đang bắt châu chấu trên đồng cỏ."
-
"Some cultures eat grasshoppers as a source of protein."
"Một số nền văn hóa ăn châu chấu như một nguồn protein."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Grasshopper là một từ thông dụng, được sử dụng rộng rãi để chỉ các loài châu chấu khác nhau. Nên phân biệt với 'locust', cũng là một loại châu chấu nhưng thường được dùng để chỉ các loài châu chấu di cư gây hại mùa màng với số lượng lớn.
Prepositions
'on' thường được dùng khi nói về châu chấu đậu trên một vật gì đó (e.g., The grasshopper is on the leaf.). 'in' có thể được dùng khi nói về châu chấu sống ở một khu vực nào đó (e.g., There are many grasshoppers in the field.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
green green grasshopper (châu chấu xanh)
-
small small grasshopper (con châu chấu nhỏ)
-
chirping chirping grasshopper (châu chấu đang kêu)
-
catch catch a grasshopper (bắt một con châu chấu)
-
hear hear a grasshopper (nghe tiếng châu chấu)
-
watch watch a grasshopper (quan sát một con châu chấu)
-
chirps a grasshopper chirps (một con châu chấu kêu rích rắc)
-
hops a grasshopper hops (một con châu chấu nhảy)
-
eats a grasshopper eats (một con châu chấu ăn)
Idioms
-
The Ant and the Grasshopper (fable)
Câu chuyện Ngụ ngôn 'Con Kiến và Con Châu chấu' (về sự cần cù và lười biếng)
"Remember the lesson from The Ant and the Grasshopper: always prepare for the future."
(Hãy nhớ bài học từ câu chuyện Con Kiến và Con Châu chấu: luôn chuẩn bị cho tương lai.)
-
Chirp like a grasshopper
Kêu rích rắc như châu chấu (ám chỉ tiếng kêu nhỏ, liên tục)
"In the quiet field, you could hear the grasshoppers chirping."
(Trong cánh đồng yên tĩnh, bạn có thể nghe thấy những con châu chấu kêu rích rắc.)
-
Hop like a grasshopper
Nhảy lò cò/nhảy tưng tưng như châu chấu (chỉ cách di chuyển đặc trưng)
"The children were hopping like grasshoppers in the park."
(Những đứa trẻ đang nhảy tưng tưng như châu chấu trong công viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grasshopper (for the insect)
nounMột loại côn trùng ăn cỏ, có chân sau dài dùng để nhảy.
"The grasshopper jumped from the flower to the leaf."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The grasshopper was jumping around the garden. |
Con châu chấu đang nhảy xung quanh khu vườn. |
| Phủ định | The grasshopper was not eating the leaves in the garden. |
Con châu chấu không ăn lá trong vườn. |
| Nghi vấn | Was the grasshopper making a noise in the field? |
Có phải con châu chấu đang gây ra tiếng ồn trên cánh đồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grasshopper (for the insect)".
