(Top Banner Ad)
players
A2
Danh từ A2 Thể thao, Giải trí, Kinh doanh

players

UK: /ˈpleɪ.əz/ • US: /ˈpleɪ.ɚz/

Nghĩa tiếng Việt

cầu thủ người chơi những người tham gia
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who participate in a game or sport.

Vietnamese Meaning

Những người tham gia vào một trò chơi hoặc môn thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The players were tired after the long match."

    "Các cầu thủ đã mệt mỏi sau trận đấu dài."

  • "The players celebrated their victory."

    "Các cầu thủ đã ăn mừng chiến thắng của họ."

  • "Some players prefer to practice alone."

    "Một số người chơi thích tập luyện một mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb play chơi, diễn
Noun play vở kịch, trò chơi
Adjective playable có thể chơi được
Noun playwright nhà soạn kịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pleier
Old French
pleieor
Latin
plicare

Nguồn gốc của 'players'

Từ 'players' bắt nguồn từ động từ Latin 'plicare', có nghĩa là 'gấp' hoặc 'uốn'. Qua tiếng Pháp cổ 'pleieor' (người đảm nhận), nó trở thành 'pleier' trong tiếng Anh trung đại. Ban đầu, nó chỉ người tham gia vào một trò chơi, nhưng sau đó mở rộng để chỉ những người biểu diễn nghệ thuật và những người tham gia vào các hoạt động khác.

Usage Note

Từ 'players' đề cập đến số nhiều của 'player'. Nó thường được dùng để chỉ những người đang hoạt động trong một trò chơi hoặc môn thể thao cụ thể. Ngữ cảnh sử dụng có thể mở rộng ra các lĩnh vực khác ngoài thể thao.

Prepositions

on in for

on: (ví dụ: players on a team) - chỉ những người là thành viên của một đội.
in: (ví dụ: players in a game) - chỉ những người tham gia vào một trò chơi cụ thể.
for: (ví dụ: players for a club) - chỉ những người chơi cho một câu lạc bộ hoặc tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + players
  • key key players
    (những người chơi chủ chốt, những người quan trọng)
  • major major players
    (những người chơi lớn, những người có ảnh hưởng)
  • leading leading players
    (những người chơi hàng đầu)
Verb + players
  • recruit recruit players
    (tuyển mộ người chơi)
  • trade trade players
    (trao đổi người chơi)
  • develop develop players
    (phát triển người chơi)

Idioms

  • a team player

    người làm việc nhóm tốt

    "She's a real team player and always helps her colleagues."

    (Cô ấy là một người làm việc nhóm thực thụ và luôn giúp đỡ đồng nghiệp của mình.)

  • players in the game

    những người tham gia vào một tình huống hoặc hoạt động

    "Several new players have entered the game in the tech industry."

    (Một vài người chơi mới đã tham gia vào cuộc chơi trong ngành công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

players

Danh từ
Lật mặt

Những người tham gia vào một trò chơi hoặc môn thể thao.

"The players were tired after the long match."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The players who scored the most goals were rewarded.
Những cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất đã được khen thưởng.
Phủ định
The players, who didn't follow the coach's instructions, were not selected for the game.
Những cầu thủ không tuân theo chỉ dẫn của huấn luyện viên đã không được chọn vào trận đấu.
Nghi vấn
Are those the players whose performance improved significantly this season?
Đó có phải là những cầu thủ có màn trình diễn được cải thiện đáng kể trong mùa giải này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "players".

Fair Play

Tinh thần 'Fair Play' (chơi đẹp) là một khái niệm quan trọng trong thể thao và cuộc sống. Nó đề cao sự tôn trọng đối thủ, tuân thủ luật lệ và chấp nhận kết quả một cách công bằng. Điều này không chỉ áp dụng cho 'players' trên sân cỏ mà còn trong mọi lĩnh vực của xã hội.

Theatrical Players

Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ 'players' thường được sử dụng để chỉ các diễn viên sân khấu. Nghệ thuật sân khấu có một lịch sử lâu đời và luôn là một phần quan trọng của văn hóa, mang đến những câu chuyện và trải nghiệm cảm xúc cho khán giả. Các 'players' là những người kể chuyện chính trên sân khấu.