bat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài động vật có vú bay về đêm, có cánh bằng da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bats use echolocation to navigate in the dark."
"Dơi sử dụng định vị bằng tiếng vang để di chuyển trong bóng tối."
-
"I saw a bat flying near my house last night."
"Tôi thấy một con dơi bay gần nhà tôi tối qua."
-
"The team needs a stronger bat to win the game."
"Đội cần một cây gậy mạnh hơn để thắng trận đấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được biết đến với tập tính sống về đêm và khả năng định vị bằng tiếng vang (echolocation). Trong văn hóa, đôi khi biểu tượng cho bóng tối, ma quái, hoặc những điều bí ẩn.
Thường được dùng trong các môn thể thao đối kháng, với mục đích đánh bóng đi xa. Chất liệu và kích thước của gậy thay đổi theo luật của từng môn thể thao.
Hành động chính trong nhiều môn thể thao dùng gậy và bóng. Yêu cầu kỹ năng và sự chính xác cao.
Prepositions
with: 'A cave filled with bats'. about: 'I know nothing about bats'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
swing swing a bat (vung gậy)
-
bat bat an eye/eyelid (chớp mắt (thường dùng trong cụm 'not bat an eye': không hề chớp mắt, không hề ngạc nhiên))
-
bat bat a ball (đánh bóng)
-
baseball baseball bat (gậy bóng chày)
-
wooden wooden bat (gậy gỗ)
-
blind blind as a bat (mù như dơi (thành ngữ, ám chỉ rất kém về thị lực hoặc không nhìn thấy gì))
-
bat bat cave (hang dơi)
-
bat bat wings (cánh dơi)
Idioms
-
have bats in the belfry
có dấu hiệu điên rồ, khùng điên (nghĩa đen: có dơi trong tháp chuông)
"He's got bats in the belfry if he thinks that plan will work."
(Anh ta bị khùng rồi nếu nghĩ kế hoạch đó sẽ thành công.)
-
right off the bat
ngay lập tức, ngay từ đầu (nghĩa đen: ngay khi đánh bóng)
"He impressed me right off the bat with his intelligence."
(Anh ấy gây ấn tượng với tôi ngay lập tức bằng sự thông minh của mình.)
-
go to bat for someone
đứng ra bênh vực, bảo vệ hoặc ủng hộ ai đó
"I'll go to bat for you if they accuse you unfairly."
(Tôi sẽ đứng ra bảo vệ bạn nếu họ buộc tội bạn một cách bất công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bat
nounMột loài động vật có vú bay về đêm, có cánh bằng da.
"Bats use echolocation to navigate in the dark."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He bats the ball with great skill. |
Anh ấy đánh bóng bằng gậy rất điêu luyện. |
| Phủ định | They do not bat the ball during practice. |
Họ không đánh bóng trong lúc luyện tập. |
| Nghi vấn | Does she bat left-handed? |
Cô ấy đánh bóng bằng tay trái phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The batter had batted the ball out of the park before the rain started. |
Người đánh bóng đã đánh quả bóng ra khỏi công viên trước khi trời mưa. |
| Phủ định | They had not seen a single bat in the cave until they turned on their flashlights. |
Họ đã không nhìn thấy một con dơi nào trong hang cho đến khi họ bật đèn pin. |
| Nghi vấn | Had he used his new bat in the previous game? |
Anh ấy đã sử dụng cây gậy mới của mình trong trận đấu trước chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bat".
