(Top Banner Ad)
bat
A2
noun A2 Động vật học, Thể thao

bat

UK: /bæt/ • US: /bæt/

Nghĩa tiếng Việt

con dơi gậy đánh bóng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nocturnal flying mammal with leathery wings.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú bay về đêm, có cánh bằng da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bats use echolocation to navigate in the dark."

    "Dơi sử dụng định vị bằng tiếng vang để di chuyển trong bóng tối."

  • "I saw a bat flying near my house last night."

    "Tôi thấy một con dơi bay gần nhà tôi tối qua."

  • "The team needs a stronger bat to win the game."

    "Đội cần một cây gậy mạnh hơn để thắng trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bat con dơi; gậy (bóng chày/cricket); lượt đánh
Verb bat đánh (bóng); nháy (mắt)
Noun batter người đánh bóng; bột nhão (để chiên)
Verb batter đánh đập liên hồi, làm hư hại nặng
Noun batting sự đánh bóng; vật liệu độn (như bông gòn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰat-
Vulgar Latin
*battuere*
Old French
battre
Old English
batt
Modern English
bat

Nguồn gốc 'Bat' (gậy/dùi cui)

Nghĩa 'gậy' hay 'dùi cui' của từ 'bat' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'battuere' (nghĩa là 'đánh', 'đập'). Từ này sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'battre' và tiếng Anh cổ 'batt', ám chỉ một vật dùng để đánh. Đây là nguồn gốc của các loại gậy trong thể thao như bóng chày hay cricket.

Nguồn gốc 'Bat' (con dơi)

Tên gọi 'bat' cho con vật có cánh này có nguồn gốc khác biệt. Nó được cho là xuất phát từ một biến thể địa phương trong tiếng Anh cổ ('bakke' hoặc 'blake'), liên quan đến các từ Germanic cổ có nghĩa 'vỗ cánh' hoặc 'đập cánh'. Chẳng hạn, tiếng Na Uy cổ có từ 'leðrblaka' nghĩa đen là 'kẻ vỗ cánh bằng da', mô tả chính xác hành động bay của dơi.

Usage Note

Thường được biết đến với tập tính sống về đêm và khả năng định vị bằng tiếng vang (echolocation). Trong văn hóa, đôi khi biểu tượng cho bóng tối, ma quái, hoặc những điều bí ẩn.
Thường được dùng trong các môn thể thao đối kháng, với mục đích đánh bóng đi xa. Chất liệu và kích thước của gậy thay đổi theo luật của từng môn thể thao.
Hành động chính trong nhiều môn thể thao dùng gậy và bóng. Yêu cầu kỹ năng và sự chính xác cao.

Prepositions

with about

with: 'A cave filled with bats'. about: 'I know nothing about bats'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bat
  • swing swing a bat
    (vung gậy)
  • bat bat an eye/eyelid
    (chớp mắt (thường dùng trong cụm 'not bat an eye': không hề chớp mắt, không hề ngạc nhiên))
  • bat bat a ball
    (đánh bóng)
Adjective + bat
  • baseball baseball bat
    (gậy bóng chày)
  • wooden wooden bat
    (gậy gỗ)
  • blind blind as a bat
    (mù như dơi (thành ngữ, ám chỉ rất kém về thị lực hoặc không nhìn thấy gì))
Noun + bat (compound)
  • bat bat cave
    (hang dơi)
  • bat bat wings
    (cánh dơi)

Idioms

  • have bats in the belfry

    có dấu hiệu điên rồ, khùng điên (nghĩa đen: có dơi trong tháp chuông)

    "He's got bats in the belfry if he thinks that plan will work."

    (Anh ta bị khùng rồi nếu nghĩ kế hoạch đó sẽ thành công.)

  • right off the bat

    ngay lập tức, ngay từ đầu (nghĩa đen: ngay khi đánh bóng)

    "He impressed me right off the bat with his intelligence."

    (Anh ấy gây ấn tượng với tôi ngay lập tức bằng sự thông minh của mình.)

  • go to bat for someone

    đứng ra bênh vực, bảo vệ hoặc ủng hộ ai đó

    "I'll go to bat for you if they accuse you unfairly."

    (Tôi sẽ đứng ra bảo vệ bạn nếu họ buộc tội bạn một cách bất công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bat

noun
Lật mặt

Một loài động vật có vú bay về đêm, có cánh bằng da.

"Bats use echolocation to navigate in the dark."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bats the ball with great skill.
Anh ấy đánh bóng bằng gậy rất điêu luyện.
Phủ định
They do not bat the ball during practice.
Họ không đánh bóng trong lúc luyện tập.
Nghi vấn
Does she bat left-handed?
Cô ấy đánh bóng bằng tay trái phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The batter had batted the ball out of the park before the rain started.
Người đánh bóng đã đánh quả bóng ra khỏi công viên trước khi trời mưa.
Phủ định
They had not seen a single bat in the cave until they turned on their flashlights.
Họ đã không nhìn thấy một con dơi nào trong hang cho đến khi họ bật đèn pin.
Nghi vấn
Had he used his new bat in the previous game?
Anh ấy đã sử dụng cây gậy mới của mình trong trận đấu trước chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bat".

Dơi trong văn hóa phương Tây: Halloween và Ma cà rồng

Trong văn hóa phương Tây, dơi thường được gắn liền với bóng đêm, sự bí ẩn và các sinh vật siêu nhiên. Chúng là biểu tượng phổ biến trong lễ hội Halloween, thường xuất hiện cùng với ma cà rồng và phù thủy, tạo nên không khí rùng rợn và huyền bí. Hình ảnh dơi bay lượn trong đêm đã trở thành một phần quen thuộc của truyền thuyết đô thị và phim ảnh kinh dị.

Thành ngữ 'Blind as a bat'

Thành ngữ tiếng Anh 'Blind as a bat' (mù như dơi) rất phổ biến để miêu tả một người không nhìn rõ hoặc kém tinh mắt. Tuy nhiên, đây là một quan niệm sai lầm về loài dơi. Dơi không hề mù; chúng có khả năng nhìn, dù thị lực của một số loài có thể không quá sắc bén. Hầu hết các loài dơi dựa vào định vị bằng tiếng vang (echolocation) để di chuyển và săn mồi trong bóng tối, phát ra sóng siêu âm và lắng nghe tiếng dội lại để tạo ra bản đồ môi trường xung quanh.