(Top Banner Ad)
forensic pathology
C1
noun C1 Y học pháp y

forensic pathology

UK: /fəˈrɛnzɪk pəˈθɒlədʒi/ • US: /fəˈrɛnsɪk pəˈθɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh học pháp y giải phẫu bệnh pháp y
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of pathology concerned with determining the cause of death by examining a corpse. Also known as medical jurisprudence.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của bệnh học liên quan đến việc xác định nguyên nhân cái chết bằng cách khám nghiệm tử thi. Còn được gọi là pháp y học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Forensic pathology played a crucial role in determining the cause of death in the murder case."

    "Pháp y bệnh học đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định nguyên nhân cái chết trong vụ án giết người."

  • "The forensic pathology report detailed the extent of the injuries."

    "Báo cáo pháp y bệnh học mô tả chi tiết mức độ thương tích."

  • "She is a leading expert in forensic pathology."

    "Cô ấy là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực pháp y bệnh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forensics Khoa học pháp y; các kỹ thuật pháp y
Adjective forensic Thuộc về pháp y, pháp lý
Noun pathologist Nhà bệnh lý học
Adjective pathological Thuộc về bệnh lý học; bệnh hoạn, bất thường
Noun pathology Bệnh lý học; bệnh học; bệnh lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học pháp y

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πάθος (pathos)
Greek
-λογία (-logia)
Latin
forum
Latin
forensis
English
pathology
English
forensic
English
forensic pathology

Nguồn gốc của 'Forensic'

Từ 'forensic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'forensis', có nghĩa là 'thuộc về diễn đàn công cộng'. Trong thời La Mã cổ đại, diễn đàn (forum) là nơi mọi người tụ tập để thảo luận công khai, tiến hành kinh doanh và đặc biệt là xét xử các vụ án pháp lý. Vì vậy, 'forensic' ban đầu được dùng để chỉ bất cứ điều gì liên quan đến tòa án hoặc tranh luận công khai.

Nguồn gốc của 'Pathology'

Từ 'pathology' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Pathos' có nghĩa là 'sự đau khổ, bệnh tật' và '-logia' có nghĩa là 'nghiên cứu về'. Khi ghép lại, 'pathology' có nghĩa đen là 'nghiên cứu về bệnh tật hoặc những gì gây ra đau khổ'. Khái niệm này đã phát triển thành ngành khoa học chuyên nghiên cứu về nguyên nhân, quá trình và ảnh hưởng của bệnh tật đối với cơ thể.

Sự kết hợp đầy quyền năng

Khi 'forensic' và 'pathology' kết hợp, chúng tạo thành một lĩnh vực chuyên môn cao: bệnh lý học pháp y. Lĩnh vực này áp dụng kiến thức về bệnh tật và sự thay đổi của cơ thể vào các vấn đề pháp lý, thường là để xác định nguyên nhân và cách thức tử vong trong các vụ án hình sự hoặc dân sự. Nó là cầu nối giữa y học và công lý.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến việc sử dụng kiến thức và kỹ năng y học để giải quyết các vấn đề pháp lý, đặc biệt là trong việc điều tra các trường hợp tử vong đáng ngờ hoặc bạo lực. Nó tập trung vào việc xác định nguyên nhân và phương thức chết, cũng như ước tính thời gian chết và thu thập bằng chứng có thể được sử dụng trong các thủ tục tố tụng tại tòa án. Forensic pathology là một lĩnh vực chuyên môn sâu, đòi hỏi kiến thức chuyên môn về giải phẫu, sinh lý học, bệnh học và luật pháp.

Prepositions

in of

* in (trong): Ví dụ, 'expert in forensic pathology' (chuyên gia trong lĩnh vực pháp y bệnh học).
* of (của): Ví dụ, 'a case of forensic pathology' (một trường hợp pháp y bệnh học).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + forensic pathology
  • practice to practice forensic pathology
    (thực hành bệnh lý học pháp y (làm công việc của bác sĩ pháp y))
  • study to study forensic pathology
    (nghiên cứu bệnh lý học pháp y)
  • advance to advance forensic pathology
    (thúc đẩy, phát triển bệnh lý học pháp y)
Noun + forensic pathology
  • field of the field of forensic pathology
    (lĩnh vực bệnh lý học pháp y)
  • expert in an expert in forensic pathology
    (chuyên gia về bệnh lý học pháp y)
  • principles of the principles of forensic pathology
    (các nguyên tắc của bệnh lý học pháp y)

Idioms

  • to practice forensic pathology

    Thực hành bệnh lý học pháp y (ám chỉ làm công việc của một nhà bệnh lý học pháp y)

    "She decided to pursue a career and practice forensic pathology to help solve crimes."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp và thực hành bệnh lý học pháp y để giúp phá án.)

  • the discipline of forensic pathology

    Ngành/lĩnh vực bệnh lý học pháp y (ám chỉ toàn bộ hệ thống kiến thức và thực hành)

    "The discipline of forensic pathology plays a crucial role in the justice system."

    (Ngành bệnh lý học pháp y đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tư pháp.)

  • a specialist in forensic pathology

    Một chuyên gia về bệnh lý học pháp y (người có kiến thức và kỹ năng sâu rộng trong lĩnh vực này)

    "The police called in a specialist in forensic pathology to examine the evidence."

    (Cảnh sát đã mời một chuyên gia về bệnh lý học pháp y đến để kiểm tra bằng chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forensic pathology

noun
Lật mặt

Một nhánh của bệnh học liên quan đến việc xác định nguyên nhân cái chết bằng cách khám nghiệm tử thi. Còn được gọi là pháp y học.

"Forensic pathology played a crucial role in determining the cause of death in the murder case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forensic pathology".

Người giải mã bí ẩn cái chết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là qua các bộ phim truyền hình tội phạm và tài liệu, các nhà bệnh lý học pháp y (forensic pathologists) thường được ví như những người 'nói chuyện với người chết'. Họ đóng vai trò then chốt trong việc xác định nguyên nhân, cách thức tử vong, và thời gian tử vong, cung cấp bằng chứng khoa học không thể thiếu cho các cuộc điều tra hình sự và hệ thống pháp luật. Công việc của họ là tìm kiếm sự thật ẩn sau cái chết, mang lại công lý cho nạn nhân và gia đình.

Cầu nối giữa y học và công lý

Bệnh lý học pháp y là một ngành giao thoa độc đáo, kết nối y học và luật pháp. Nó không chỉ đòi hỏi kiến thức sâu rộng về cơ thể con người, bệnh tật và chấn thương mà còn yêu cầu khả năng trình bày kết quả một cách rõ ràng và khách quan trước tòa án. Sự trung thực và khoa học trong công việc của họ là nền tảng để đảm bảo công bằng trong các vụ án, từ đó củng cố niềm tin của công chúng vào hệ thống tư pháp.