cripple
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is partly or totally unable to use their limbs; a disabled person.
Vietnamese Meaning
Người tàn tật, người què, người bị liệt một phần hoặc toàn bộ các chi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was born a cripple."
"Anh ta sinh ra đã bị tàn tật."
-
"The accident crippled him for life."
"Vụ tai nạn đã khiến anh ta tàn tật suốt đời."
-
"Corruption is crippling the country's development."
"Tham nhũng đang làm tê liệt sự phát triển của đất nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cripple' mang sắc thái tiêu cực và thường bị coi là xúc phạm. Nên sử dụng các từ ngữ trung tính hơn như 'disabled person' hoặc 'person with a disability'. Sắc thái tiêu cực xuất phát từ việc nhấn mạnh sự thiếu sót về thể chất và lịch sử sử dụng từ này trong các bối cảnh phân biệt đối xử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe cripple (người tàn tật nặng)
-
lifelong cripple (người tàn tật suốt đời)
-
leave cripple (khiến ai đó tàn tật)
-
economically cripple (làm suy yếu nền kinh tế)
Idioms
-
to cripple someone's efforts
làm suy yếu nỗ lực của ai đó
"The scandal crippled the company's efforts to expand into new markets."
(Vụ bê bối đã làm suy yếu nỗ lực mở rộng sang các thị trường mới của công ty.)
-
cripple the economy
làm tê liệt nền kinh tế
"The strike crippled the economy for months."
(Cuộc đình công đã làm tê liệt nền kinh tế trong nhiều tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cripple
NounNgười tàn tật, người què, người bị liệt một phần hoặc toàn bộ các chi.
"He was born a cripple."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding crippling debt is a priority for many young adults. |
Tránh mắc nợ nần tàn khốc là ưu tiên của nhiều người trẻ tuổi. |
| Phủ định | He doesn't enjoy crippling his opponents, even in a competitive game. |
Anh ấy không thích làm tàn phế đối thủ của mình, ngay cả trong một trò chơi cạnh tranh. |
| Nghi vấn | Is crippling the company's growth your intention with these budget cuts? |
Có phải việc làm tê liệt sự tăng trưởng của công ty là ý định của bạn với việc cắt giảm ngân sách này không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government doesn't invest in infrastructure, the lack of good roads will cripple the economy. |
Nếu chính phủ không đầu tư vào cơ sở hạ tầng, việc thiếu đường xá tốt sẽ làm tê liệt nền kinh tế. |
| Phủ định | If you don't support the injured, you will cripple their chances of recovery. |
Nếu bạn không hỗ trợ người bị thương, bạn sẽ làm suy yếu cơ hội phục hồi của họ. |
| Nghi vấn | Will the scandal cripple his political career if it becomes public? |
Vụ bê bối có làm tê liệt sự nghiệp chính trị của anh ta nếu nó bị công khai không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations are implemented, the outdated infrastructure will have been crippling the city's economy for five years. |
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, cơ sở hạ tầng lỗi thời sẽ đã làm tê liệt nền kinh tế thành phố trong năm năm. |
| Phủ định | They won't have been crippling small businesses intentionally; it was an unintended consequence of their policies. |
Họ sẽ không cố ý làm tê liệt các doanh nghiệp nhỏ; đó là một hậu quả không mong muốn từ các chính sách của họ. |
| Nghi vấn | Will the rising sea levels have been crippling coastal communities for decades before effective solutions are implemented? |
Liệu mực nước biển dâng cao sẽ đã làm tê liệt các cộng đồng ven biển trong nhiều thập kỷ trước khi các giải pháp hiệu quả được thực hiện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cripple".
