(Top Banner Ad)
cripple
B2
Noun B2 Y học, Xã hội

cripple

UK: /ˈkrɪpl/ • US: /ˈkrɪpəl/

Nghĩa tiếng Việt

tàn tật què quặt liệt làm tê liệt làm suy yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is partly or totally unable to use their limbs; a disabled person.

Vietnamese Meaning

Người tàn tật, người què, người bị liệt một phần hoặc toàn bộ các chi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was born a cripple."

    "Anh ta sinh ra đã bị tàn tật."

  • "The accident crippled him for life."

    "Vụ tai nạn đã khiến anh ta tàn tật suốt đời."

  • "Corruption is crippling the country's development."

    "Tham nhũng đang làm tê liệt sự phát triển của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cripple người tàn tật
Verb cripple làm què, làm tê liệt, làm suy yếu
Adjective crippled bị què, bị tàn tật, bị suy yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krupilaz
Old English
crypel

Nguồn gốc của từ 'cripple'

Từ 'cripple' xuất phát từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'làm co rút' hoặc 'làm què'. Nó liên quan đến việc làm suy yếu khả năng di chuyển của ai đó. Trong lịch sử, từ này thường được sử dụng để mô tả những người bị khuyết tật về thể chất, nhưng ngày nay, nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực và xúc phạm, do đó nên cẩn trọng khi sử dụng.

Usage Note

Từ 'cripple' mang sắc thái tiêu cực và thường bị coi là xúc phạm. Nên sử dụng các từ ngữ trung tính hơn như 'disabled person' hoặc 'person with a disability'. Sắc thái tiêu cực xuất phát từ việc nhấn mạnh sự thiếu sót về thể chất và lịch sử sử dụng từ này trong các bối cảnh phân biệt đối xử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cripple
  • severe cripple
    (người tàn tật nặng)
  • lifelong cripple
    (người tàn tật suốt đời)
Verb + cripple
  • leave cripple
    (khiến ai đó tàn tật)
  • economically cripple
    (làm suy yếu nền kinh tế)

Idioms

  • to cripple someone's efforts

    làm suy yếu nỗ lực của ai đó

    "The scandal crippled the company's efforts to expand into new markets."

    (Vụ bê bối đã làm suy yếu nỗ lực mở rộng sang các thị trường mới của công ty.)

  • cripple the economy

    làm tê liệt nền kinh tế

    "The strike crippled the economy for months."

    (Cuộc đình công đã làm tê liệt nền kinh tế trong nhiều tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cripple

Noun
Lật mặt

Người tàn tật, người què, người bị liệt một phần hoặc toàn bộ các chi.

"He was born a cripple."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding crippling debt is a priority for many young adults.
Tránh mắc nợ nần tàn khốc là ưu tiên của nhiều người trẻ tuổi.
Phủ định
He doesn't enjoy crippling his opponents, even in a competitive game.
Anh ấy không thích làm tàn phế đối thủ của mình, ngay cả trong một trò chơi cạnh tranh.
Nghi vấn
Is crippling the company's growth your intention with these budget cuts?
Có phải việc làm tê liệt sự tăng trưởng của công ty là ý định của bạn với việc cắt giảm ngân sách này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government doesn't invest in infrastructure, the lack of good roads will cripple the economy.
Nếu chính phủ không đầu tư vào cơ sở hạ tầng, việc thiếu đường xá tốt sẽ làm tê liệt nền kinh tế.
Phủ định
If you don't support the injured, you will cripple their chances of recovery.
Nếu bạn không hỗ trợ người bị thương, bạn sẽ làm suy yếu cơ hội phục hồi của họ.
Nghi vấn
Will the scandal cripple his political career if it becomes public?
Vụ bê bối có làm tê liệt sự nghiệp chính trị của anh ta nếu nó bị công khai không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the outdated infrastructure will have been crippling the city's economy for five years.
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, cơ sở hạ tầng lỗi thời sẽ đã làm tê liệt nền kinh tế thành phố trong năm năm.
Phủ định
They won't have been crippling small businesses intentionally; it was an unintended consequence of their policies.
Họ sẽ không cố ý làm tê liệt các doanh nghiệp nhỏ; đó là một hậu quả không mong muốn từ các chính sách của họ.
Nghi vấn
Will the rising sea levels have been crippling coastal communities for decades before effective solutions are implemented?
Liệu mực nước biển dâng cao sẽ đã làm tê liệt các cộng đồng ven biển trong nhiều thập kỷ trước khi các giải pháp hiệu quả được thực hiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cripple".

Sử dụng từ 'cripple' một cách nhạy cảm

Trong xã hội hiện đại, từ 'cripple' thường được coi là xúc phạm vì nó có thể gây tổn thương cho những người khuyết tật. Các thuật ngữ như 'person with a disability' (người khuyết tật) hoặc 'disabled person' được ưa chuộng hơn và thể hiện sự tôn trọng.

Lịch sử và nhận thức về khuyết tật

Trong lịch sử, người khuyết tật thường phải đối mặt với sự kỳ thị và phân biệt đối xử. Ngày nay, có nhiều nỗ lực để nâng cao nhận thức về quyền của người khuyết tật và tạo ra một xã hội hòa nhập hơn.