(Top Banner Ad)
incapacitate
C1
Động từ C1 Y tế, Pháp luật, Tổng quát

incapacitate

UK: /ˌɪnkəˈpæsɪteɪt/ • US: /ˌɪnkəˈpæsɪteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm mất khả năng làm tàn phế vô hiệu hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deprive of strength or ability; to disable.

Vietnamese Meaning

Làm cho mất sức mạnh hoặc khả năng; làm cho tàn phế, mất khả năng hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident incapacitated him for several months."

    "Vụ tai nạn đã khiến anh ấy mất khả năng hoạt động trong vài tháng."

  • "The pepper spray incapacitated the attacker."

    "Bình xịt hơi cay đã làm cho kẻ tấn công mất khả năng hành động."

  • "A serious illness can incapacitate a person and prevent them from working."

    "Một căn bệnh nghiêm trọng có thể làm cho một người mất khả năng hoạt động và ngăn cản họ làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incapacity sự bất lực, sự không có năng lực/khả năng
Adjective incapable không có khả năng, bất lực
Verb capacitate làm cho có khả năng, ban năng lực
Noun capacity năng lực, khả năng, sức chứa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế, Pháp luật, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
capax
Latin
capacitas
English
capacitate
English
incapacitate

Nguồn Gốc Từ 'Incapacitate'

Từ 'incapacitate' có nguồn gốc từ tiền tố La-tinh 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược', kết hợp với động từ tiếng Anh 'capacitate' (làm cho có khả năng). Bản thân 'capacitate' lại xuất phát từ 'capacity' (năng lực, khả năng) trong tiếng La-tinh ('capacitas'). Vì vậy, về cơ bản, 'incapacitate' mang nghĩa là 'làm cho không có khả năng' hoặc 'làm cho bất lực'.

Usage Note

Thường được dùng trong ngữ cảnh ai đó bị thương, bệnh tật hoặc bị vô hiệu hóa về mặt pháp lý. Gần nghĩa với 'disable', 'cripple', nhưng 'incapacitate' thường nhấn mạnh đến sự mất khả năng hoạt động tạm thời hoặc vĩnh viễn để thực hiện một chức năng cụ thể.

Prepositions

by with

'Incapacitate by': Diễn tả nguyên nhân gây ra sự mất khả năng. Ví dụ: 'He was incapacitated by a severe stroke.' 'Incapacitate with': Diễn tả cái gì đó được sử dụng để làm mất khả năng. Ví dụ: 'The guard was incapacitated with a taser.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + incapacitate
  • completely completely incapacitate
    (làm cho hoàn toàn bất lực/mất khả năng)
  • temporarily temporarily incapacitate
    (tạm thời làm cho bất lực/mất khả năng)
  • permanently permanently incapacitate
    (vĩnh viễn làm cho bất lực/mất khả năng)
Verb (passive) + incapacitated
  • be incapacitated by be incapacitated by illness/injury
    (bị bất lực/mất khả năng do bệnh tật/thương tích)
Verb + Object + Incapacitated
  • render render someone incapacitated
    (khiến/làm cho ai đó trở nên bất lực/mất khả năng)

Idioms

  • to be declared incapacitated

    bị tuyên bố là mất năng lực hành vi (pháp lý)

    "After the accident, he was declared incapacitated and needed a legal guardian."

    (Sau tai nạn, ông ấy bị tuyên bố mất năng lực hành vi và cần một người giám hộ pháp lý.)

  • incapacitated for work/duty

    mất khả năng làm việc/thực hiện nhiệm vụ

    "The severe flu left her incapacitated for work for a week."

    (Cơn cúm nặng khiến cô ấy mất khả năng làm việc trong một tuần.)

  • mentally/physically incapacitated

    mất năng lực về tinh thần/thể chất

    "The elderly patient was mentally incapacitated due to advanced dementia."

    (Bệnh nhân cao tuổi mất năng lực tinh thần do chứng sa sút trí tuệ giai đoạn cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incapacitate

Động từ
Lật mặt

Làm cho mất sức mạnh hoặc khả năng; làm cho tàn phế, mất khả năng hoạt động.

"The accident incapacitated him for several months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding incapacitating injuries is crucial for athletes.
Tránh những chấn thương gây mất khả năng vận động là rất quan trọng đối với các vận động viên.
Phủ định
He denies incapacitating the suspect during the arrest.
Anh ta phủ nhận việc làm cho nghi phạm mất khả năng hành động trong quá trình bắt giữ.
Nghi vấn
Do you mind incapacitating the machine temporarily to fix the issue?
Bạn có phiền làm máy tạm thời mất khả năng hoạt động để sửa chữa vấn đề không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was incapacitated by the sudden illness.
Anh ấy bị mất khả năng do căn bệnh đột ngột.
Phủ định
They did not incapacitate the enemy completely.
Họ đã không làm cho kẻ thù hoàn toàn mất khả năng chiến đấu.
Nghi vấn
Did the accident incapacitate her?
Vụ tai nạn có làm cô ấy mất khả năng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the factory had implemented stricter safety measures, the accident wouldn't have incapacitated so many workers.
Nếu nhà máy đã thực hiện các biện pháp an toàn nghiêm ngặt hơn, vụ tai nạn đã không làm mất khả năng lao động của nhiều công nhân đến vậy.
Phủ định
If the rescue team hadn't arrived so quickly, the extreme cold would have incapacitated the stranded climbers.
Nếu đội cứu hộ không đến nhanh như vậy, cái lạnh khắc nghiệt đã làm mất khả năng vận động của những người leo núi bị mắc kẹt.
Nghi vấn
Would the infection have incapacitated him if he hadn't received immediate medical attention?
Liệu nhiễm trùng có khiến anh ấy mất khả năng vận động nếu anh ấy không được chăm sóc y tế ngay lập tức không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The severe injury incapacitated him, preventing him from playing in the final game.
Chấn thương nghiêm trọng đã khiến anh ấy mất khả năng thi đấu, ngăn cản anh ấy tham gia trận chung kết.
Phủ định
Seldom had the company been so incapacitated by a cyberattack that it couldn't fulfill customer orders.
Hiếm khi công ty bị vô hiệu hóa bởi một cuộc tấn công mạng đến mức không thể thực hiện đơn đặt hàng của khách hàng.
Nghi vấn
Should the medicine incapacitate him, he will not be able to drive.
Nếu thuốc làm anh ấy mất khả năng, anh ấy sẽ không thể lái xe.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The virus was incapacitating many people in the city during the outbreak.
Virus đã làm mất khả năng hoạt động của nhiều người trong thành phố trong suốt đợt bùng phát.
Phủ định
The medicine wasn't incapacitating the patient; it was actually helping them recover.
Thuốc không làm mất khả năng hoạt động của bệnh nhân; nó thực sự đang giúp họ hồi phục.
Nghi vấn
Were they incapacitating the security system by cutting the power?
Họ có đang làm tê liệt hệ thống an ninh bằng cách cắt điện không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His injury left him as incapacitated as a newborn, unable to care for himself.
Vết thương của anh ấy khiến anh ấy tàn phế như một đứa trẻ sơ sinh, không thể tự chăm sóc bản thân.
Phủ định
The new security system wasn't more incapacitating than the old one; criminals bypassed it easily.
Hệ thống an ninh mới không có khả năng vô hiệu hóa hơn hệ thống cũ; tội phạm dễ dàng vượt qua nó.
Nghi vấn
Is his incapacitation the least surprising outcome, given his reckless behavior?
Liệu việc anh ta bị mất khả năng hành động có phải là kết quả ít gây ngạc nhiên nhất, xét đến hành vi liều lĩnh của anh ta không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's incapacitation led to a temporary halt in decision-making.
Sự mất khả năng của giám đốc công ty dẫn đến sự tạm dừng trong việc ra quyết định.
Phủ định
Doctors' efforts couldn't reverse the patient's incapacitated state.
Những nỗ lực của bác sĩ không thể đảo ngược tình trạng mất khả năng của bệnh nhân.
Nghi vấn
Was my boss's incapacitation caused by the intense stress?
Liệu sự mất khả năng của sếp tôi có phải do căng thẳng quá mức gây ra?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been incapacitated by the flu last week.
Tôi ước gì tôi đã không bị suy nhược vì cúm tuần trước.
Phủ định
If only the accident hadn't incapacitated him, he could have continued his career.
Giá mà vụ tai nạn không làm anh ta mất khả năng, anh ta đã có thể tiếp tục sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Do you wish the medication could incapacitate the virus more effectively?
Bạn có ước thuốc có thể làm suy yếu virus hiệu quả hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incapacitate".

Quyền Hạn và Người Giám Hộ

Trong nhiều hệ thống pháp luật, khi một người bị 'incapacitated' (mất năng lực hành vi) do bệnh tật nghiêm trọng, tai nạn hoặc tuổi già, họ không còn khả năng tự đưa ra các quyết định quan trọng về tài chính hoặc sức khỏe. Khi đó, tòa án có thể chỉ định người giám hộ hoặc một 'power of attorney' (ủy quyền) đã được lập trước đó sẽ có hiệu lực để thay mặt họ thực hiện các quyết định.

Đánh Giá Khả Năng Về Y Tế

Trong lĩnh vực y tế, việc xác định một người có bị 'incapacitated' hay không là rất quan trọng để quyết định mức độ chăm sóc, điều trị cần thiết và khả năng đồng ý với các thủ tục y tế. Ví dụ, một bệnh nhân trong tình trạng hôn mê sẽ được coi là 'incapacitated' và người thân hoặc đại diện pháp lý sẽ đưa ra quyết định điều trị thay.