handicap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A circumstance that makes progress or success difficult.
Vietnamese Meaning
Một hoàn cảnh, tình trạng hoặc khuyết tật gây khó khăn cho sự tiến bộ hoặc thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His lack of experience was a major handicap."
"Việc thiếu kinh nghiệm của anh ấy là một trở ngại lớn."
-
"She overcame her handicap to become a successful athlete."
"Cô ấy đã vượt qua khuyết tật của mình để trở thành một vận động viên thành công."
-
"The handicap system in golf allows players of different abilities to compete fairly."
"Hệ thống chấp điểm trong golf cho phép người chơi có trình độ khác nhau cạnh tranh công bằng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | handicap | Sự cản trở, sự bất lợi; khuyết tật (thường là thể chất hoặc tinh thần) |
| Verb | handicap | Làm cản trở, gây bất lợi; đặt vào tình thế khó khăn |
| Adjective | handicapped | Bị khuyết tật; gặp bất lợi, bị cản trở |
| Noun | handicapper | Người đặt cược hoặc người đưa ra các mức 'handicap' trong thể thao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một bất lợi hoặc một khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần. Trong thể thao, nó chỉ hệ thống mà theo đó các vận động viên hoặc đội được tạo ra những lợi thế hoặc bất lợi khác nhau để cân bằng cơ hội chiến thắng.
Prepositions
"with a handicap" chỉ trạng thái có một khuyết tật hoặc bất lợi. "by a handicap" (ít phổ biến hơn) có thể chỉ mức độ của bất lợi trong một số ngữ cảnh nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
physical physical handicap (khuyết tật thể chất)
-
mental mental handicap (khuyết tật trí tuệ/tâm thần)
-
severe severe handicap (khuyết tật nặng)
-
significant significant handicap (khuyết tật đáng kể)
-
social social handicap (bất lợi xã hội)
-
overcome overcome a handicap (vượt qua khuyết tật/bất lợi)
-
suffer from suffer from a handicap (mắc/chịu đựng một khuyết tật)
-
impose a impose a handicap (áp đặt một bất lợi)
-
be a be a handicap (là một trở ngại/bất lợi)
-
with a with a handicap (với một khuyết tật/bất lợi)
-
despite a despite a handicap (bất chấp một khuyết tật/bất lợi)
Idioms
-
Start with a handicap
Bắt đầu với một bất lợi/điểm xuất phát khó khăn
"She had to start with a handicap because of her lack of experience."
(Cô ấy đã phải bắt đầu với một bất lợi vì thiếu kinh nghiệm.)
-
Be a handicap to someone/something
Là một trở ngại/gây bất lợi cho ai đó/cái gì đó
"His shyness was a handicap to his career progression."
(Sự nhút nhát của anh ấy là một trở ngại cho sự thăng tiến trong sự nghiệp.)
-
Overcome a handicap
Vượt qua một bất lợi/khuyết tật
"Despite his physical handicap, he became a successful athlete."
(Bất chấp khuyết tật về thể chất, anh ấy đã trở thành một vận động viên thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
handicap
Danh từMột hoàn cảnh, tình trạng hoặc khuyết tật gây khó khăn cho sự tiến bộ hoặc thành công.
"His lack of experience was a major handicap."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handicap".
