(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ handicap
B2

handicap

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

khuyết tật tàn tật sự bất lợi điểm chấp (trong thể thao) gây bất lợi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Handicap'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hoàn cảnh, tình trạng hoặc khuyết tật gây khó khăn cho sự tiến bộ hoặc thành công.

Definition (English Meaning)

A circumstance that makes progress or success difficult.

Ví dụ Thực tế với 'Handicap'

  • "His lack of experience was a major handicap."

    "Việc thiếu kinh nghiệm của anh ấy là một trở ngại lớn."

  • "She overcame her handicap to become a successful athlete."

    "Cô ấy đã vượt qua khuyết tật của mình để trở thành một vận động viên thành công."

  • "The handicap system in golf allows players of different abilities to compete fairly."

    "Hệ thống chấp điểm trong golf cho phép người chơi có trình độ khác nhau cạnh tranh công bằng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Handicap'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

advantage(lợi thế)
benefit(lợi ích)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Thể thao Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Handicap'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để chỉ một bất lợi hoặc một khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần. Trong thể thao, nó chỉ hệ thống mà theo đó các vận động viên hoặc đội được tạo ra những lợi thế hoặc bất lợi khác nhau để cân bằng cơ hội chiến thắng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with by

"with a handicap" chỉ trạng thái có một khuyết tật hoặc bất lợi. "by a handicap" (ít phổ biến hơn) có thể chỉ mức độ của bất lợi trong một số ngữ cảnh nhất định.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Handicap'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)