(Top Banner Ad)
handicap
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Xã hội

handicap

UK: /ˈhændɪˌkæp/ • US: /ˈhændiˌkæp/

Nghĩa tiếng Việt

khuyết tật tàn tật sự bất lợi điểm chấp (trong thể thao) gây bất lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A circumstance that makes progress or success difficult.

Vietnamese Meaning

Một hoàn cảnh, tình trạng hoặc khuyết tật gây khó khăn cho sự tiến bộ hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His lack of experience was a major handicap."

    "Việc thiếu kinh nghiệm của anh ấy là một trở ngại lớn."

  • "She overcame her handicap to become a successful athlete."

    "Cô ấy đã vượt qua khuyết tật của mình để trở thành một vận động viên thành công."

  • "The handicap system in golf allows players of different abilities to compete fairly."

    "Hệ thống chấp điểm trong golf cho phép người chơi có trình độ khác nhau cạnh tranh công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun handicap Sự cản trở, sự bất lợi; khuyết tật (thường là thể chất hoặc tinh thần)
Verb handicap Làm cản trở, gây bất lợi; đặt vào tình thế khó khăn
Adjective handicapped Bị khuyết tật; gặp bất lợi, bị cản trở
Noun handicapper Người đặt cược hoặc người đưa ra các mức 'handicap' trong thể thao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
hand-in-cap
English
handicap

Trò chơi 'tay trong mũ'

Từ 'handicap' bắt nguồn từ một trò chơi cờ bạc có tên 'hand-in-cap' (tay trong mũ) phổ biến ở Anh vào thế kỷ 17. Người chơi có kỹ năng không đồng đều sẽ bỏ tiền vào một chiếc mũ, và một trọng tài sẽ phân xử để tạo ra cơ hội công bằng hơn cho tất cả.

Từ cuộc đua ngựa đến sự bất lợi

Ban đầu, 'handicap' được dùng trong các cuộc đua ngựa, nơi những con ngựa khỏe hơn sẽ phải mang thêm trọng lượng (gọi là 'handicap') để cân bằng cơ hội thắng cuộc. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ bất kỳ trở ngại hoặc bất lợi nào mà một người hoặc vật phải đối mặt.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một bất lợi hoặc một khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần. Trong thể thao, nó chỉ hệ thống mà theo đó các vận động viên hoặc đội được tạo ra những lợi thế hoặc bất lợi khác nhau để cân bằng cơ hội chiến thắng.

Prepositions

with by

"with a handicap" chỉ trạng thái có một khuyết tật hoặc bất lợi. "by a handicap" (ít phổ biến hơn) có thể chỉ mức độ của bất lợi trong một số ngữ cảnh nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handicap
  • physical physical handicap
    (khuyết tật thể chất)
  • mental mental handicap
    (khuyết tật trí tuệ/tâm thần)
  • severe severe handicap
    (khuyết tật nặng)
  • significant significant handicap
    (khuyết tật đáng kể)
  • social social handicap
    (bất lợi xã hội)
Verb + handicap
  • overcome overcome a handicap
    (vượt qua khuyết tật/bất lợi)
  • suffer from suffer from a handicap
    (mắc/chịu đựng một khuyết tật)
  • impose a impose a handicap
    (áp đặt một bất lợi)
  • be a be a handicap
    (là một trở ngại/bất lợi)
Prepositional phrases
  • with a with a handicap
    (với một khuyết tật/bất lợi)
  • despite a despite a handicap
    (bất chấp một khuyết tật/bất lợi)

Idioms

  • Start with a handicap

    Bắt đầu với một bất lợi/điểm xuất phát khó khăn

    "She had to start with a handicap because of her lack of experience."

    (Cô ấy đã phải bắt đầu với một bất lợi vì thiếu kinh nghiệm.)

  • Be a handicap to someone/something

    Là một trở ngại/gây bất lợi cho ai đó/cái gì đó

    "His shyness was a handicap to his career progression."

    (Sự nhút nhát của anh ấy là một trở ngại cho sự thăng tiến trong sự nghiệp.)

  • Overcome a handicap

    Vượt qua một bất lợi/khuyết tật

    "Despite his physical handicap, he became a successful athlete."

    (Bất chấp khuyết tật về thể chất, anh ấy đã trở thành một vận động viên thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handicap

Danh từ
Lật mặt

Một hoàn cảnh, tình trạng hoặc khuyết tật gây khó khăn cho sự tiến bộ hoặc thành công.

"His lack of experience was a major handicap."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handicap".

Thế vận hội Người khuyết tật (Paralympics)

Khái niệm 'handicap' trong thể thao đã phát triển thành các giải đấu lớn như Paralympics. Đây là một sự kiện thể thao quốc tế lớn dành cho các vận động viên có nhiều dạng khuyết tật khác nhau, nhằm tôn vinh sức mạnh, sự kiên cường và tinh thần thể thao của họ.

Thay đổi cách dùng từ vựng về khuyết tật

Trong xã hội hiện đại, cách dùng từ 'handicap' để chỉ người bị khuyết tật đã dần được thay thế bằng các cụm từ 'person with a disability' (người khuyết tật) hoặc 'disabled person' để nhấn mạnh rằng họ là con người trước tiên, và khuyết tật chỉ là một đặc điểm của họ. Điều này phản ánh sự thay đổi trong nhận thức xã hội về quyền và phẩm giá của người khuyết tật.