(Top Banner Ad)
crises
C1
Danh từ C1 Nhiều lĩnh vực (Chính trị, Kinh tế, Y tế, Môi trường,...)

crises

UK: /ˈkraɪsiːz/ • US: /ˈkraɪsiːz/

Nghĩa tiếng Việt

các cuộc khủng hoảng những cuộc khủng hoảng các tình huống khủng hoảng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of crisis: a time of intense difficulty, trouble, or danger.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'crisis': thời điểm khó khăn, rắc rối hoặc nguy hiểm cao độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government faced multiple crises during its term in office."

    "Chính phủ đã đối mặt với nhiều cuộc khủng hoảng trong nhiệm kỳ của mình."

  • "The world is facing several environmental crises."

    "Thế giới đang đối mặt với nhiều cuộc khủng hoảng môi trường."

  • "The company has weathered many financial crises over the years."

    "Công ty đã vượt qua nhiều cuộc khủng hoảng tài chính trong những năm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) crisis cơn khủng hoảng, thời điểm khó khăn quyết định
Noun (plural) crises những cuộc khủng hoảng
Adjective critical mang tính quyết định, then chốt; nguy kịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Chính trị, Kinh tế, Y tế, Môi trường,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κρίσις (krisis)
Latin
crisis
English
crisis / crises

Từ phòng xử án đến phòng bệnh

Từ 'crisis' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'krisis', có nghĩa là 'sự phán xét' hoặc 'quyết định'. Ban đầu, nó được dùng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ một phán quyết của tòa án. Sau đó, các bác sĩ Hy Lạp cổ đại như Hippocrates đã mượn từ này để mô tả 'bước ngoặt' của một căn bệnh - thời điểm quyết định bệnh nhân sẽ qua khỏi hay không. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra để chỉ bất kỳ thời điểm khó khăn, nguy hiểm hoặc mang tính quyết định nào trong cuộc sống, kinh tế, hay chính trị.

Usage Note

''Crises'' chỉ những tình huống khẩn cấp, mang tính quyết định và có thể dẫn đến những thay đổi lớn, thường là tiêu cực. Nó khác với 'problems' (vấn đề), vốn mang tính chất chung chung và ít nghiêm trọng hơn. So với 'dilemmas' (tình thế tiến thoái lưỡng nan), 'crises' tập trung vào mức độ nghiêm trọng và cấp bách của tình huống hơn là sự khó khăn trong việc lựa chọn.

Prepositions

in during over

* **in a crisis:** chỉ trạng thái đang trong một cuộc khủng hoảng. * **during a crisis:** chỉ thời gian diễn ra khủng hoảng. * **over a crisis:** chỉ việc giải quyết một cuộc khủng hoảng hoặc tranh cãi về khủng hoảng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crises
  • major major crises
    (những cuộc khủng hoảng lớn)
  • financial financial crises
    (các cuộc khủng hoảng tài chính)
  • humanitarian humanitarian crises
    (các cuộc khủng hoảng nhân đạo)
Verb + crises
  • face to face crises
    (đối mặt với các cuộc khủng hoảng)
  • avert to avert crises
    (ngăn chặn các cuộc khủng hoảng)
  • resolve to resolve crises
    (giải quyết các cuộc khủng hoảng)
Noun + of + crises
  • series a series of crises
    (một loạt các cuộc khủng hoảng)
  • time a time of crises
    (một thời kỳ khủng hoảng)

Idioms

  • a crisis of confidence

    Sự khủng hoảng lòng tin (khi mọi người mất niềm tin vào một người, một tổ chức hoặc chính phủ).

    "The government is facing a crisis of confidence following the latest scandal."

    (Chính phủ đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng lòng tin sau vụ bê bối mới nhất.)

  • to be in crisis

    Đang trong tình trạng khủng hoảng, đang gặp khó khăn nghiêm trọng.

    "Their marriage has been in crisis for a while."

    (Cuộc hôn nhân của họ đã rơi vào khủng hoảng một thời gian.)

  • existential crisis

    Khủng hoảng hiện sinh (một giai đoạn nội tâm khi một người đặt câu hỏi về ý nghĩa, mục đích hoặc giá trị của cuộc sống).

    "After losing his job and purpose, he went through an existential crisis."

    (Sau khi mất việc và mục đích sống, anh ấy đã trải qua một cuộc khủng hoảng hiện sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crises

Danh từ
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'crisis': thời điểm khó khăn, rắc rối hoặc nguy hiểm cao độ.

"The government faced multiple crises during its term in office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political crises, which the government failed to address, led to widespread public discontent.
Các cuộc khủng hoảng chính trị, mà chính phủ đã không giải quyết, dẫn đến sự bất mãn lan rộng trong công chúng.
Phủ định
There weren't any major crises that the international community could not resolve through diplomacy.
Không có cuộc khủng hoảng lớn nào mà cộng đồng quốc tế không thể giải quyết thông qua ngoại giao.
Nghi vấn
Are there any financial crises that the central bank is currently trying to prevent, which could impact global markets?
Có cuộc khủng hoảng tài chính nào mà ngân hàng trung ương hiện đang cố gắng ngăn chặn, có thể ảnh hưởng đến thị trường toàn cầu không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company faced several crises last year.
Công ty đã phải đối mặt với một vài cuộc khủng hoảng năm ngoái.
Phủ định
There were no major crises reported in the region this quarter.
Không có cuộc khủng hoảng lớn nào được báo cáo trong khu vực quý này.
Nghi vấn
Have these crises affected the global economy?
Những cuộc khủng hoảng này có ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Global warming is causing many environmental crises.
Sự nóng lên toàn cầu đang gây ra nhiều cuộc khủng hoảng môi trường.
Phủ định
The government didn't anticipate these economic crises.
Chính phủ đã không lường trước được những cuộc khủng hoảng kinh tế này.
Nghi vấn
What crises are facing the healthcare system right now?
Những cuộc khủng hoảng nào đang đối mặt với hệ thống chăm sóc sức khỏe ngay bây giờ?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company faced multiple crises last year.
Công ty đã phải đối mặt với nhiều cuộc khủng hoảng vào năm ngoái.
Phủ định
Were those crises handled effectively by the government?
Có phải những cuộc khủng hoảng đó đã được chính phủ xử lý hiệu quả không?
Nghi vấn
These crises are not the end.
Những cuộc khủng hoảng này không phải là kết thúc.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crises".

Khủng hoảng = Nguy cơ + Cơ hội?

Ở phương Tây, có một quan niệm phổ biến rằng từ 'khủng hoảng' trong tiếng Trung (危机 - wēijī) được tạo thành từ hai ký tự 'nguy hiểm' (危) và 'cơ hội' (机). Quan niệm này, được Tổng thống John F. Kennedy làm cho nổi tiếng, thường được dùng để truyền cảm hứng rằng trong mọi khó khăn đều có mầm mống của cơ hội. Tuy nhiên, các nhà ngôn ngữ học cho rằng đây là một sự diễn giải sai. Ký tự '机' ở đây mang nghĩa 'thời điểm mấu chốt' hơn là 'cơ hội'. Dù vậy, ý tưởng này đã trở thành một hình mẫu mạnh mẽ trong văn hóa kinh doanh và phát triển bản thân ở phương Tây.

Khủng hoảng tuổi trung niên (Midlife Crisis)

Khủng hoảng tuổi trung niên là một khái niệm tâm lý phổ biến ở phương Tây, chỉ một giai đoạn khủng hoảng về nhận dạng và sự tự tin có thể xảy ra ở độ tuổi trung niên (thường từ 45-64). Nó không phải là một chẩn đoán y khoa chính thức nhưng được công nhận rộng rãi trong văn hóa đại chúng, thường được mô tả một cách hài hước qua các hình ảnh rập khuôn như một người đàn ông trung niên đột nhiên mua một chiếc xe thể thao đắt tiền hoặc thay đổi hoàn toàn lối sống của mình.