(Top Banner Ad)
disaster management
C1
noun C1 Quản lý rủi ro, Khoa học môi trường, Nghiên cứu cứu trợ nhân đạo

disaster management

UK: /dɪˈzɑːstə ˈmænɪdʒmənt/ • US: /dɪˈzæstər ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý thiên tai phòng chống thiên tai ứng phó thảm họa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The organization and management of resources and responsibilities for dealing with all humanitarian aspects of emergencies, in particular preparedness, response and recovery in order to lessen the impact of disasters.

Vietnamese Meaning

Sự tổ chức và quản lý các nguồn lực và trách nhiệm để giải quyết tất cả các khía cạnh nhân đạo của các tình huống khẩn cấp, đặc biệt là sự chuẩn bị, ứng phó và phục hồi để giảm thiểu tác động của thiên tai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective disaster management requires collaboration between governments, NGOs, and local communities."

    "Quản lý thảm họa hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác giữa chính phủ, các tổ chức phi chính phủ và cộng đồng địa phương."

  • "The country has invested heavily in disaster management training programs."

    "Quốc gia đã đầu tư mạnh vào các chương trình đào tạo quản lý thảm họa."

  • "A key aspect of disaster management is the development of early warning systems."

    "Một khía cạnh quan trọng của quản lý thảm họa là phát triển các hệ thống cảnh báo sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disaster thảm họa, tai họa
Noun manager người quản lý, giám đốc
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Noun mismanagement sự quản lý yếu kém, sai lầm
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Adjective disastrous tai hại, thảm khốc
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý
Adjective unmanageable không thể quản lý được, khó kiểm soát
Adverb disastrously một cách tai hại, thảm khốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý rủi ro, Khoa học môi trường, Nghiên cứu cứu trợ nhân đạo

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δυσ- (dys-) + ἀστήρ (astēr)
Italian
disastro
Old French
desastre
English
disaster
Latin
manus
Old French
manager
English
management
English
disaster management

Vận rủi từ các vì sao

Từ 'disaster' (thảm họa) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp 'dys-' (xấu) và 'astēr' (ngôi sao). Người xưa tin rằng những sự kiện không may mắn như lũ lụt, dịch bệnh là do các vì sao sắp xếp không thuận lợi, mang đến vận rủi.

Bàn tay điều khiển

Từ 'management' (quản lý) xuất phát từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay) và phát triển qua tiếng Ý 'maneggiare' (điều khiển ngựa) rồi tiếng Pháp cổ 'manager'. Nó gợi lên hình ảnh sự khéo léo điều khiển, sắp xếp hoặc kiểm soát một cách hiệu quả.

Usage Note

Khái niệm này bao gồm một loạt các hoạt động, từ lập kế hoạch trước khi thảm họa xảy ra (preparedness) đến các hoạt động cứu trợ ngay sau thảm họa (response) và các nỗ lực phục hồi dài hạn (recovery). Nó khác với 'crisis management' ở chỗ tập trung cụ thể vào các thảm họa, thường là các sự kiện quy mô lớn gây ra thiệt hại đáng kể.

Prepositions

in of for

* **in:** Được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh mà hoạt động quản lý thảm họa diễn ra (ví dụ: 'disaster management in urban areas'). * **of:** Thường được sử dụng để chỉ bản chất hoặc tính chất của hoạt động quản lý (ví dụ: 'the importance of disaster management'). * **for:** Chỉ mục đích của việc quản lý thảm họa (ví dụ: 'strategies for disaster management').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disaster management
  • implement implement disaster management
    (triển khai/thực hiện quản lý thảm họa)
  • coordinate coordinate disaster management
    (điều phối quản lý thảm họa)
  • strengthen strengthen disaster management
    (tăng cường quản lý thảm họa)
  • improve improve disaster management
    (cải thiện quản lý thảm họa)
Adjective + disaster management
  • effective effective disaster management
    (quản lý thảm họa hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive disaster management
    (quản lý thảm họa toàn diện)
  • proactive proactive disaster management
    (quản lý thảm họa chủ động)
  • integrated integrated disaster management
    (quản lý thảm họa tích hợp)
Noun + of/for/in + disaster management
  • strategy for strategy for disaster management
    (chiến lược cho quản lý thảm họa)
  • framework for framework for disaster management
    (khuôn khổ cho quản lý thảm họa)
  • phases of phases of disaster management
    (các giai đoạn của quản lý thảm họa)

Idioms

  • the disaster management cycle

    chu trình quản lý thảm họa (các giai đoạn giảm thiểu, chuẩn bị, ứng phó và phục hồi)

    "Understanding the disaster management cycle is crucial for effective humanitarian aid."

    (Hiểu rõ chu trình quản lý thảm họa là điều then chốt cho viện trợ nhân đạo hiệu quả.)

  • integrated disaster management

    quản lý thảm họa tích hợp (cách tiếp cận toàn diện, phối hợp)

    "Many countries are moving towards integrated disaster management systems."

    (Nhiều quốc gia đang hướng tới các hệ thống quản lý thảm họa tích hợp.)

  • community-based disaster management (CBDM)

    quản lý thảm họa dựa vào cộng đồng (tập trung vào sự tham gia của cộng đồng địa phương)

    "CBDM empowers local residents to take an active role in their own safety."

    (Quản lý thảm họa dựa vào cộng đồng trao quyền cho người dân địa phương chủ động trong việc đảm bảo an toàn cho chính họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disaster management

noun
Lật mặt

Sự tổ chức và quản lý các nguồn lực và trách nhiệm để giải quyết tất cả các khía cạnh nhân đạo của các tình huống khẩn cấp, đặc biệt là sự chuẩn bị, ứng phó và phục hồi để giảm thiểu tác động của thiên tai.

"Effective disaster management requires collaboration between governments, NGOs, and local communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disaster management".

Hợp tác quốc tế và Viện trợ nhân đạo

Khái niệm 'quản lý thảm họa' ngày càng nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác toàn cầu. Các tổ chức như Liên Hợp Quốc và Hội Chữ thập đỏ đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp viện trợ nhân đạo và điều phối các nỗ lực ứng phó trên phạm vi quốc tế, đặc biệt khi các thảm họa vượt ra ngoài biên giới quốc gia.

Vai trò của Công nghệ và Hệ thống Cảnh báo sớm

Trong văn hóa hiện đại, công nghệ đóng vai trò trung tâm trong quản lý thảm họa. Các hệ thống cảnh báo sớm, dự báo thời tiết bằng vệ tinh và thông báo qua điện thoại di động giúp cộng đồng chuẩn bị và ứng phó hiệu quả hơn. Điều này phản ánh sự ưu tiên ngày càng tăng của xã hội đối với việc phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro, cho phép phản ứng nhanh chóng và bảo vệ tính mạng, tài sản.