(Top Banner Ad)
uncritically
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

uncritically

UK: /ˌʌnˈkrɪtɪkli/ • US: /ˌʌnˈkrɪtɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thiếu phê phán một cách thiếu suy xét một cách không chọn lọc một cách mù quáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without criticism; without careful or analytical evaluation.

Vietnamese Meaning

Một cách thiếu phê phán; không có sự đánh giá cẩn thận hoặc phân tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He uncritically accepted everything she said."

    "Anh ta chấp nhận một cách thiếu suy xét mọi điều cô ấy nói."

  • "The report was uncritically accepted by the media."

    "Bản báo cáo đã được giới truyền thông chấp nhận một cách thiếu phê phán."

  • "We should not uncritically embrace new technologies."

    "Chúng ta không nên đón nhận những công nghệ mới một cách thiếu suy xét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective critical Mang tính phê phán; quan trọng, cốt yếu
Adverb critically Một cách phê phán; một cách nghiêm trọng
Verb criticize Chỉ trích, phê phán
Noun criticism Sự chỉ trích, lời phê bình
Noun critic Nhà phê bình
Adjective uncritical Không phê phán, dễ tin

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
English
critical
Old English
-ly
English
uncritically

Nguồn gốc từ 'uncritically'

Từ 'uncritically' được tạo thành trong tiếng Anh từ ba thành phần chính: tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ), tính từ 'critical' (có nghĩa là 'mang tính phê phán, đánh giá', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kritikos' qua tiếng Latin và Pháp) và hậu tố '-ly' (dùng để tạo trạng từ, cũng từ tiếng Anh cổ). Như vậy, 'uncritically' có nghĩa là 'một cách không phê phán, không đánh giá hay suy xét kỹ lưỡng'.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc chấp nhận điều gì đó một cách dễ dàng mà không suy nghĩ kỹ càng, không đặt câu hỏi hoặc nghi ngờ. Nó đối lập với việc tiếp cận vấn đề một cách có tư duy phản biện (critical thinking).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uncritically
  • accept accept uncritically
    (chấp nhận một cách vô điều kiện/không phê phán)
  • believe believe uncritically
    (tin một cách mù quáng/không suy xét)
  • follow follow uncritically
    (đi theo một cách mù quáng/không suy nghĩ)
  • adopt adopt uncritically
    (tiếp thu/áp dụng một cách không chọn lọc)
  • absorb absorb uncritically
    (tiếp nhận/hấp thụ một cách thụ động)
  • repeat repeat uncritically
    (lặp lại một cách thiếu suy nghĩ/không cân nhắc)

Idioms

  • accept something uncritically

    Chấp nhận điều gì đó mà không suy xét, không nghi ngờ, không đặt câu hỏi về tính đúng đắn hay giá trị của nó.

    "Don't just accept everything you read online uncritically."

    (Đừng chỉ chấp nhận mọi thứ bạn đọc trên mạng một cách thiếu phê phán.)

  • swallow something uncritically

    Tin vào điều gì đó một cách hoàn toàn, mà không hề nghi ngờ hay kiểm chứng, thường là điều sai sự thật hoặc không đáng tin cậy.

    "Many people swallowed the propaganda uncritically during the war."

    (Nhiều người đã tin nuốt chửng lời tuyên truyền một cách không phê phán trong chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncritically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thiếu phê phán; không có sự đánh giá cẩn thận hoặc phân tích.

"He uncritically accepted everything she said."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Accepting information uncritically can lead to misunderstandings.
Việc chấp nhận thông tin một cách thiếu phê phán có thể dẫn đến những hiểu lầm.
Phủ định
Not questioning sources uncritically is essential for responsible research.
Việc không đặt câu hỏi cho các nguồn một cách thiếu phê phán là điều cần thiết cho nghiên cứu có trách nhiệm.
Nghi vấn
Is reading news uncritically a common mistake people make?
Có phải việc đọc tin tức một cách thiếu phê phán là một sai lầm phổ biến mà mọi người mắc phải không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should accept information uncritically sometimes to avoid unnecessary conflict.
Đôi khi cô ấy nên chấp nhận thông tin một cách thiếu chọn lọc để tránh những xung đột không cần thiết.
Phủ định
You must not accept everything uncritically; always question the source.
Bạn không được chấp nhận mọi thứ một cách thiếu chọn lọc; hãy luôn đặt câu hỏi về nguồn gốc.
Nghi vấn
Could he have believed her uncritically after all the lies she told?
Liệu anh ấy có thể đã tin cô ấy một cách thiếu chọn lọc sau tất cả những lời nói dối mà cô ấy đã nói không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She accepts everything he says uncritically.
Cô ấy chấp nhận mọi điều anh ấy nói một cách thiếu phê phán.
Phủ định
They don't accept information uncritically; they always check the sources.
Họ không chấp nhận thông tin một cách thiếu phê phán; họ luôn kiểm tra các nguồn.
Nghi vấn
Do you believe everything you read uncritically?
Bạn có tin mọi thứ bạn đọc một cách thiếu phê phán không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were more careful, he wouldn't accept everything uncritically.
Nếu anh ấy cẩn thận hơn, anh ấy sẽ không chấp nhận mọi thứ một cách thiếu suy xét.
Phủ định
If she didn't trust her source so much, she wouldn't uncritically believe every claim.
Nếu cô ấy không tin tưởng nguồn của mình quá nhiều, cô ấy sẽ không tin một cách thiếu suy xét mọi tuyên bố.
Nghi vấn
Would you be so easily fooled if you didn't uncritically believe everything you read online?
Bạn có dễ bị lừa như vậy không nếu bạn không tin một cách thiếu suy xét mọi thứ bạn đọc trên mạng?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is accepting everything uncritically at the moment.
Cô ấy đang chấp nhận mọi thứ một cách thiếu phê phán vào lúc này.
Phủ định
They are not believing everything they read uncritically; they're being more cautious.
Họ không tin mọi thứ họ đọc một cách thiếu phê phán; họ đang thận trọng hơn.
Nghi vấn
Is he listening to the advice uncritically, or is he actually considering the potential downsides?
Anh ấy có đang nghe lời khuyên một cách thiếu phê phán không, hay anh ấy thực sự đang cân nhắc những nhược điểm tiềm ẩn?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to accept everything uncritically when she was younger.
Cô ấy từng chấp nhận mọi thứ một cách thiếu suy xét khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to analyze information uncritically; he always questioned things.
Anh ấy đã không từng phân tích thông tin một cách thiếu suy xét; anh ấy luôn đặt câu hỏi về mọi thứ.
Nghi vấn
Did you use to believe everything uncritically before you started researching?
Có phải bạn từng tin mọi thứ một cách thiếu suy xét trước khi bạn bắt đầu nghiên cứu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncritically".

Tư duy phản biện trong giáo dục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục, kỹ năng tư duy phản biện (critical thinking) được đánh giá rất cao. Việc chấp nhận thông tin 'uncritically' (một cách không phê phán) thường được coi là một thiếu sót, vì nó có thể dẫn đến việc dễ bị lừa dối hoặc không phát triển được khả năng phân tích và đánh giá độc lập.

Thách thức của kỷ nguyên thông tin

Trong thời đại kỹ thuật số và mạng xã hội ngày nay, chúng ta thường xuyên bị ngập tràn bởi vô số thông tin. Việc tiếp nhận thông tin 'uncritically' (một cách thiếu suy xét) có thể khiến cá nhân dễ dàng bị ảnh hưởng bởi tin giả, thông tin sai lệch hoặc các quan điểm cực đoan, làm mất đi khả năng hình thành quan điểm khách quan và đưa ra quyết định sáng suốt.