(Top Banner Ad)
deconstruction
C1
Noun C1 Triết học, Văn học, Nghiên cứu lý thuyết

deconstruction

UK: /ˌdiːkənˈstrʌkʃən/ • US: /ˌdiːkənˈstrʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải cấu trúc phân tích giải cấu trúc giải kiến tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of critical analysis of philosophical and literary texts that emphasizes internal contradictions in the text and the instability of meaning.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp phân tích phê bình các văn bản triết học và văn học, nhấn mạnh những mâu thuẫn nội tại trong văn bản và tính bất ổn định của ý nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deconstruction of traditional gender roles is a key theme in her work."

    "Sự giải cấu trúc các vai trò giới tính truyền thống là một chủ đề chính trong tác phẩm của cô."

  • "Deconstruction challenges the notion of a single, fixed meaning in a text."

    "Giải cấu trúc thách thức quan niệm về một ý nghĩa duy nhất, cố định trong một văn bản."

  • "The architect used deconstructionist principles in the design of the building."

    "Kiến trúc sư đã sử dụng các nguyên tắc giải cấu trúc trong thiết kế của tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deconstruction Sự giải cấu trúc, sự phân tích cấu trúc
Verb deconstruct Giải cấu trúc, phân tích cấu trúc
Adjective deconstructive Mang tính giải cấu trúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Văn học, Nghiên cứu lý thuyết

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēstructiō
English
destruction
English
deconstruction

Nguồn Gốc của Deconstruction

Từ 'deconstruction' bắt nguồn từ 'destruction' (sự phá hủy) trong tiếng Anh. Tuy nhiên, 'deconstruction' không chỉ đơn thuần là phá hủy. Nó mang ý nghĩa phân tích, mổ xẻ một cách cẩn thận để hiểu rõ hơn về cấu trúc và ý nghĩa tiềm ẩn của một thứ gì đó, thường là một văn bản, một ý tưởng hoặc một hệ thống.

Usage Note

Deconstruction không phải là phá hủy văn bản, mà là phơi bày những giả định và cấu trúc ẩn giấu bên trong nó. Nó thường được sử dụng để thách thức các hệ tư tưởng và quan điểm thống trị.

Prepositions

of in on

‘Of’ thường được dùng để chỉ đối tượng bị deconstruction (e.g., deconstruction of a text). ‘In’ và ‘on’ có thể được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc khía cạnh của deconstruction (e.g., a deconstruction in feminist theory, deconstruction on power structures).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deconstruction
  • critical deconstruction
    (sự giải cấu trúc mang tính phê phán)
  • philosophical deconstruction
    (sự giải cấu trúc triết học)
  • literary deconstruction
    (sự giải cấu trúc văn học)
Verb + deconstruction
  • apply deconstruction
    (áp dụng giải cấu trúc)
  • engage in deconstruction
    (tham gia vào quá trình giải cấu trúc)
  • undertake deconstruction
    (thực hiện giải cấu trúc)

Idioms

  • Deconstruction zone

    Khu vực đang được tháo dỡ/phân tích (nghĩa bóng: tình huống phức tạp cần được xem xét kỹ lưỡng)

    "The project is a deconstruction zone right now, we're trying to figure out where things went wrong."

    (Dự án hiện tại giống như một khu vực đang được tháo dỡ, chúng tôi đang cố gắng tìm ra những sai sót ở đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deconstruction

Noun
Lật mặt

Một phương pháp phân tích phê bình các văn bản triết học và văn học, nhấn mạnh những mâu thuẫn nội tại trong văn bản và tính bất ổn định của ý nghĩa.

"The deconstruction of traditional gender roles is a key theme in her work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the architect chose deconstruction as the design philosophy became evident in the building's unconventional structure.
Việc kiến trúc sư chọn giải cấu trúc như một triết lý thiết kế đã trở nên rõ ràng trong cấu trúc độc đáo của tòa nhà.
Phủ định
Whether the professor will deconstruct the poem in class is not confirmed yet.
Việc liệu giáo sư có giải cấu trúc bài thơ trong lớp hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why the artist employed a deconstructive approach to his painting remains a mystery to many.
Tại sao người nghệ sĩ sử dụng một cách tiếp cận giải cấu trúc cho bức tranh của mình vẫn là một bí ẩn đối với nhiều người.

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Deconstruct the argument carefully.
Phân tích lập luận một cách cẩn thận.
Phủ định
Do not deconstruct the building without a permit.
Đừng phá dỡ tòa nhà mà không có giấy phép.
Nghi vấn
Do deconstruct the poem to understand its deeper meaning.
Hãy phân tích bài thơ để hiểu ý nghĩa sâu xa của nó.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect will deconstruct the building's design.
Kiến trúc sư sẽ giải cấu trúc thiết kế của tòa nhà.
Phủ định
Does the essay not employ deconstruction as a critical method?
Bài tiểu luận có không sử dụng giải cấu trúc như một phương pháp phê bình?
Nghi vấn
Is her analysis of the text deconstructive?
Phân tích văn bản của cô ấy có mang tính giải cấu trúc không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect is currently deconstructing his initial design for the museum.
Kiến trúc sư hiện đang phá bỏ thiết kế ban đầu của mình cho bảo tàng.
Phủ định
She is not deconstructing the poem; she's interpreting it.
Cô ấy không giải cấu trúc bài thơ; cô ấy đang giải thích nó.
Nghi vấn
Are they deconstructing the arguments in the article?
Họ có đang phân tích các luận điểm trong bài báo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deconstruction".

Giải Cấu Trúc trong Triết Học

Deconstruction là một trường phái triết học và phê bình văn học nổi tiếng, đặc biệt liên quan đến công trình của Jacques Derrida. Nó thách thức những quan niệm truyền thống về ý nghĩa và sự ổn định của ngôn ngữ.