croc
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A crocodile.
Vietnamese Meaning
Cá sấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are many crocs in the river."
"Có rất nhiều cá sấu trong sông."
-
"Be careful, that area is known for crocs."
"Cẩn thận, khu vực đó nổi tiếng có cá sấu."
-
"My Crocs are really comfortable."
"Đôi Crocs của tôi thực sự rất thoải mái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ chung các loài cá sấu, đặc biệt là trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng. Có thể dùng thay thế cho 'crocodile'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
huge croc (con cá sấu khổng lồ)
-
saltwater croc (cá sấu nước mặn)
-
Nile croc (cá sấu sông Nile)
-
wrestle a croc (vật lộn với một con cá sấu)
-
feed a croc (cho cá sấu ăn)
-
spot a croc (phát hiện ra một con cá sấu)
-
croc farm (trại nuôi cá sấu)
-
croc attack (vụ tấn công của cá sấu)
-
croc-infested waters (vùng nước có nhiều cá sấu sinh sống)
Idioms
-
crocodile tears
Nước mắt cá sấu (sự buồn bã, hối hận giả tạo, không chân thành).
"He shed crocodile tears over his rival's misfortune."
(Anh ta đã nhỏ nước mắt cá sấu trước sự không may của đối thủ.)
-
See you later, alligator. / In a while, crocodile.
Một cách nói vui, có vần điệu để chào tạm biệt. 'Croc' được dùng để đáp lại một cách dí dỏm.
"A: 'Bye, I'm heading off! See you later, alligator!' B: 'In a while, crocodile!'"
(A: 'Tạm biệt, tớ đi đây! Hẹn gặp lại nhé!' B: 'Gặp lại sau nha!')
-
a load of croc
Thật là vớ vẩn, tào lao (tiếng lóng của người Úc).
"His excuse for being late was a load of croc."
(Cái cớ anh ta đưa ra cho việc đi muộn đúng là một câu chuyện tào lao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
croc
nounCá sấu.
"There are many crocs in the river."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that croc is enormous! |
Wow, con cá sấu đó to lớn thật! |
| Phủ định | Yikes, I hope there isn't a croc in the water! |
Ôi trời, tôi hy vọng không có con cá sấu nào trong nước! |
| Nghi vấn | Oh my, is that a croc swimming towards us? |
Ôi trời ơi, có phải con cá sấu đang bơi về phía chúng ta không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I saw a croc near the riverbank. |
Tôi đã thấy một con cá sấu gần bờ sông. |
| Phủ định | They don't keep a croc as a pet. |
Họ không nuôi một con cá sấu làm thú cưng. |
| Nghi vấn | Where did you see that croc? |
Bạn đã thấy con cá sấu đó ở đâu? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I saw a big croc in the river yesterday. |
Tôi đã nhìn thấy một con cá sấu lớn trên sông hôm qua. |
| Phủ định | She didn't buy that croc-skin bag because it was too expensive. |
Cô ấy đã không mua chiếc túi da cá sấu đó vì nó quá đắt. |
| Nghi vấn | Did you see the size of that croc at the zoo? |
Bạn có thấy kích thước của con cá sấu đó ở sở thú không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "croc".
