(Top Banner Ad)
crocodile
A2
danh từ A2 Động vật học

crocodile

UK: /ˈkrɒkədaɪl/ • US: /ˈkrɑːkədaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

cá sấu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large reptile with a long body, powerful jaws, and short legs, that lives in rivers and swamps in hot countries.

Vietnamese Meaning

Một loài bò sát lớn với thân dài, hàm khỏe và chân ngắn, sống ở sông và đầm lầy ở các nước nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Crocodiles are known for their powerful bite."

    "Cá sấu nổi tiếng với vết cắn mạnh mẽ của chúng."

  • "The crocodile lay basking in the sun."

    "Con cá sấu nằm phơi mình dưới ánh nắng mặt trời."

  • "Crocodile leather is used to make expensive handbags."

    "Da cá sấu được sử dụng để làm túi xách đắt tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crocodilian thuộc về hoặc liên quan đến cá sấu (một họ động vật bao gồm cá sấu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κροκόδειλος (krokódeilos)
Latin
crocodilus
Old French
cocodrille
English
crocodile

Nguồn Gốc Tên Gọi

Tên 'crocodile' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'krokódeilos', có thể liên quan đến từ 'krokos' (nghĩa là nghệ tây) và 'drilos' (nghĩa là sâu, giun), có lẽ ám chỉ vẻ ngoài sần sùi và màu sắc của loài vật này. Người La Mã sau đó đã Latinh hóa thành 'crocodilus', và từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ.

Usage Note

Từ 'crocodile' thường dùng để chỉ các loài cá sấu nói chung, phân biệt với 'alligator' (cá sấu mõm ngắn). Cá sấu thường hung dữ và nguy hiểm hơn cá sấu mõm ngắn.

Prepositions

in of

'in': Dùng để chỉ nơi cá sấu sống (ví dụ: crocodiles in the Nile). 'of': Dùng để chỉ đặc điểm của cá sấu (ví dụ: skin of a crocodile).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crocodile
  • large large crocodile
    (cá sấu lớn)
  • dangerous dangerous crocodile
    (cá sấu nguy hiểm)
  • ferocious ferocious crocodile
    (cá sấu hung dữ)
Verb + crocodile
  • see see a crocodile
    (nhìn thấy một con cá sấu)
  • hunt hunt crocodiles
    (săn bắt cá sấu)
  • feed feed crocodiles
    (cho cá sấu ăn)

Idioms

  • crocodile tears

    nước mắt cá sấu (giả tạo, không thật lòng)

    "She shed crocodile tears at his funeral, but everyone knew she hated him."

    (Cô ta nhỏ những giọt nước mắt cá sấu trong đám tang của anh ấy, nhưng ai cũng biết cô ta ghét anh ta.)

  • have a crocodile smile

    nụ cười giả tạo, che giấu ý đồ xấu

    "Although he seemed friendly, he had a crocodile smile, so I couldn't trust him."

    (Mặc dù anh ta có vẻ thân thiện, anh ta có một nụ cười giả tạo, nên tôi không thể tin tưởng anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crocodile

danh từ
Lật mặt

Một loài bò sát lớn với thân dài, hàm khỏe và chân ngắn, sống ở sông và đầm lầy ở các nước nóng.

"Crocodiles are known for their powerful bite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crocodile basks in the sun.
Con cá sấu tắm nắng.
Phủ định
That is not a crocodile; it's an alligator.
Đó không phải là cá sấu; đó là cá sấu mõm ngắn.
Nghi vấn
Is that a crocodile or a log?
Đó là cá sấu hay một khúc gỗ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the conservationists will have studied the crocodiles' migration patterns extensively.
Đến năm sau, các nhà bảo tồn sẽ đã nghiên cứu kỹ lưỡng các kiểu di cư của cá sấu.
Phủ định
By the time we arrive, the crocodiles won't have finished their mating season.
Vào thời điểm chúng ta đến, cá sấu sẽ chưa kết thúc mùa giao phối của chúng.
Nghi vấn
Will the zoo have fed the crocodiles by noon?
Sở thú sẽ đã cho cá sấu ăn trước buổi trưa chứ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A crocodile is as dangerous as a shark.
Một con cá sấu nguy hiểm ngang một con cá mập.
Phủ định
A house cat isn't as dangerous as a crocodile.
Một con mèo nhà không nguy hiểm bằng một con cá sấu.
Nghi vấn
Is a dog as dangerous as a crocodile?
Một con chó có nguy hiểm bằng một con cá sấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crocodile".

Biểu Tượng

Trong một số nền văn hóa, cá sấu tượng trưng cho sức mạnh, sự hung dữ, và sự kiên nhẫn. Ở Ai Cập cổ đại, Sobek, vị thần đầu cá sấu, được tôn thờ vì sức mạnh và khả năng bảo vệ.

Nước Mắt Cá Sấu

Thành ngữ 'nước mắt cá sấu' bắt nguồn từ niềm tin cổ xưa rằng cá sấu khóc khi ăn thịt con mồi. Điều này thể hiện sự giả tạo, lòng thương hại giả dối.