crocodile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large reptile with a long body, powerful jaws, and short legs, that lives in rivers and swamps in hot countries.
Vietnamese Meaning
Một loài bò sát lớn với thân dài, hàm khỏe và chân ngắn, sống ở sông và đầm lầy ở các nước nóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Crocodiles are known for their powerful bite."
"Cá sấu nổi tiếng với vết cắn mạnh mẽ của chúng."
-
"The crocodile lay basking in the sun."
"Con cá sấu nằm phơi mình dưới ánh nắng mặt trời."
-
"Crocodile leather is used to make expensive handbags."
"Da cá sấu được sử dụng để làm túi xách đắt tiền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crocodilian | thuộc về hoặc liên quan đến cá sấu (một họ động vật bao gồm cá sấu) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'crocodile' thường dùng để chỉ các loài cá sấu nói chung, phân biệt với 'alligator' (cá sấu mõm ngắn). Cá sấu thường hung dữ và nguy hiểm hơn cá sấu mõm ngắn.
Prepositions
'in': Dùng để chỉ nơi cá sấu sống (ví dụ: crocodiles in the Nile). 'of': Dùng để chỉ đặc điểm của cá sấu (ví dụ: skin of a crocodile).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large crocodile (cá sấu lớn)
-
dangerous dangerous crocodile (cá sấu nguy hiểm)
-
ferocious ferocious crocodile (cá sấu hung dữ)
-
see see a crocodile (nhìn thấy một con cá sấu)
-
hunt hunt crocodiles (săn bắt cá sấu)
-
feed feed crocodiles (cho cá sấu ăn)
Idioms
-
crocodile tears
nước mắt cá sấu (giả tạo, không thật lòng)
"She shed crocodile tears at his funeral, but everyone knew she hated him."
(Cô ta nhỏ những giọt nước mắt cá sấu trong đám tang của anh ấy, nhưng ai cũng biết cô ta ghét anh ta.)
-
have a crocodile smile
nụ cười giả tạo, che giấu ý đồ xấu
"Although he seemed friendly, he had a crocodile smile, so I couldn't trust him."
(Mặc dù anh ta có vẻ thân thiện, anh ta có một nụ cười giả tạo, nên tôi không thể tin tưởng anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crocodile
danh từMột loài bò sát lớn với thân dài, hàm khỏe và chân ngắn, sống ở sông và đầm lầy ở các nước nóng.
"Crocodiles are known for their powerful bite."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crocodile basks in the sun. |
Con cá sấu tắm nắng. |
| Phủ định | That is not a crocodile; it's an alligator. |
Đó không phải là cá sấu; đó là cá sấu mõm ngắn. |
| Nghi vấn | Is that a crocodile or a log? |
Đó là cá sấu hay một khúc gỗ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the conservationists will have studied the crocodiles' migration patterns extensively. |
Đến năm sau, các nhà bảo tồn sẽ đã nghiên cứu kỹ lưỡng các kiểu di cư của cá sấu. |
| Phủ định | By the time we arrive, the crocodiles won't have finished their mating season. |
Vào thời điểm chúng ta đến, cá sấu sẽ chưa kết thúc mùa giao phối của chúng. |
| Nghi vấn | Will the zoo have fed the crocodiles by noon? |
Sở thú sẽ đã cho cá sấu ăn trước buổi trưa chứ? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A crocodile is as dangerous as a shark. |
Một con cá sấu nguy hiểm ngang một con cá mập. |
| Phủ định | A house cat isn't as dangerous as a crocodile. |
Một con mèo nhà không nguy hiểm bằng một con cá sấu. |
| Nghi vấn | Is a dog as dangerous as a crocodile? |
Một con chó có nguy hiểm bằng một con cá sấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crocodile".
