(Top Banner Ad)
crocidolite
C1
noun C1 Khoáng vật học, Địa chất học

crocidolite

UK: /krəʊˈkɪdəˌlaɪt/ • US: /krəˈkɪdəˌlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

amiăng crocidolite amiăng xanh crocidolite
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fibrous blue asbestos, a type of riebeckite.

Vietnamese Meaning

Một loại amiăng xanh dạng sợi, một loại riebeckite.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Crocidolite was commonly used in insulation materials before its health risks were fully understood."

    "Crocidolite thường được sử dụng trong vật liệu cách nhiệt trước khi các rủi ro sức khỏe của nó được hiểu đầy đủ."

  • "The abandoned mine contained significant deposits of crocidolite."

    "Mỏ bỏ hoang chứa các mỏ crocidolite đáng kể."

  • "Exposure to crocidolite can lead to serious respiratory illnesses."

    "Tiếp xúc với crocidolite có thể dẫn đến các bệnh hô hấp nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crocidolite Một loại khoáng vật amiăng màu xanh lam, còn được gọi là amiăng xanh.
Adjective crocidolitic Thuộc về, liên quan đến hoặc chứa crocidolite.

Synonyms

blue asbestos (amiăng xanh)riebeckite asbestos (amiăng riebeckite)

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κροκίς (krokís, 'sợi vải') + λίθος (líthos, 'đá')
New Latin
crocidolithus
English
crocidolite

Viên đá 'sợi len'

Tên gọi 'crocidolite' bắt nguồn từ hai từ Hy Lạp cổ: 'krokis' (κροκίς), nghĩa là 'sợi len' hoặc 'xơ', và 'lithos' (λίθος), nghĩa là 'đá'. Tên này mô tả một cách hoàn hảo vẻ ngoài của khoáng vật: các sợi mảnh, dài trông giống như những sợi len màu xanh lam. Vì vậy, nó thực sự là một 'viên đá len'.

Usage Note

Crocidolite là một trong sáu loại amiăng được quy định chặt chẽ do các tác động tiêu cực đến sức khỏe con người. Đặc biệt nguy hiểm khi hít phải do cấu trúc sợi nhỏ của nó, dễ dàng xâm nhập vào phổi và gây ra các bệnh như ung thư trung biểu mô (mesothelioma) và bệnh bụi phổi amiăng (asbestosis). Crocidolite được biết đến là loại amiăng nguy hiểm nhất. Nó không còn được sử dụng phổ biến trong xây dựng và các ngành công nghiệp khác do những nguy cơ sức khỏe liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crocidolite
  • fibrous crocidolite
    (crocidolite dạng sợi)
  • blue crocidolite
    (crocidolite xanh lam (amiăng xanh))
Noun + crocidolite
  • crocidolite fibers
    (các sợi crocidolite)
  • crocidolite dust
    (bụi crocidolite)
  • crocidolite asbestos
    (amiăng crocidolite)
Contextual Phrases
  • exposure to crocidolite
    (sự phơi nhiễm với crocidolite)
  • risks of crocidolite
    (các rủi ro của crocidolite)
  • containing crocidolite
    ((vật liệu) chứa crocidolite)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crocidolite

noun
Lật mặt

Một loại amiăng xanh dạng sợi, một loại riebeckite.

"Crocidolite was commonly used in insulation materials before its health risks were fully understood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had known the roof contained crocidolite, they would replace it immediately.
Nếu họ đã biết mái nhà chứa crocidolite, họ sẽ thay thế nó ngay lập tức.
Phủ định
If the builders hadn't used crocidolite, the building wouldn't be so dangerous now.
Nếu những người thợ xây không sử dụng crocidolite, tòa nhà sẽ không nguy hiểm đến vậy bây giờ.
Nghi vấn
If the mine had contained pure gold instead of crocidolite, would he be rich now?
Nếu mỏ chứa vàng nguyên chất thay vì crocidolite, liệu anh ta có giàu có bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crocidolite".

Mối nguy hiểm chết người của Amiăng xanh

Crocidolite, hay amiăng xanh, được coi là loại amiăng nguy hiểm nhất. Các sợi cực mảnh và sắc nhọn của nó có thể dễ dàng bị hít vào phổi, gây ra các bệnh nghiêm trọng và thường gây tử vong như ung thư trung biểu mô (mesothelioma) nhiều thập kỷ sau khi phơi nhiễm. Do mối nguy hiểm cao này, việc sử dụng crocidolite đã bị cấm hoàn toàn ở nhiều quốc gia trên thế giới để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và người lao động.

Từ Mặt nạ phòng độc đến Đá Mắt hổ

Trong quá khứ, crocidolite được dùng trong các sản phẩm công nghiệp như tấm xi măng và bộ lọc của mặt nạ phòng độc thời Thế chiến II. Tuy nhiên, một sự biến đổi tự nhiên thú vị của nó đã tạo ra đá mắt hổ (tiger's eye), một loại đá quý nổi tiếng. Trong quá trình hình thành, thạch anh dần thay thế các sợi crocidolite, nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc sợi song song, tạo ra hiệu ứng 'mắt mèo' lấp lánh đặc trưng khi có ánh sáng chiếu vào.