amosite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brownish or greenish fibrous mineral of the amphibole group, a form of asbestos.
Vietnamese Meaning
Một khoáng chất dạng sợi màu nâu hoặc xanh lục thuộc nhóm amphibole, một dạng của amiăng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Amosite, like other forms of asbestos, poses significant health risks."
"Amosite, giống như các dạng amiăng khác, gây ra những rủi ro đáng kể cho sức khỏe."
-
"Exposure to amosite can lead to serious respiratory illnesses."
"Tiếp xúc với amosite có thể dẫn đến các bệnh hô hấp nghiêm trọng."
-
"Amosite was commonly used in construction materials before its health hazards were widely known."
"Amosite thường được sử dụng trong vật liệu xây dựng trước khi các mối nguy hại cho sức khỏe của nó được biết đến rộng rãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | asbestos | Amiăng (tên gọi chung của nhóm khoáng chất silicat sợi, bao gồm amosite) |
| Adjective | amositic | Thuộc về amosite, có tính chất hoặc chứa amosite |
| Noun | mesothelioma | U trung biểu mô (một loại ung thư nghiêm trọng do tiếp xúc với sợi amiăng, đặc biệt là amosite) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Amosite là một loại amiăng, được biết đến với khả năng chịu nhiệt và hóa chất, nhưng cũng là một chất gây ung thư đã được chứng minh. Việc sử dụng nó đã bị hạn chế hoặc cấm ở nhiều quốc gia.
Prepositions
Thường được sử dụng trong cụm từ 'amosite as asbestos' để chỉ ra rằng amosite là một loại amiăng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brown brown amosite (amosite nâu)
-
fibrous fibrous amosite (amosite dạng sợi)
-
hazardous hazardous amosite (amosite nguy hiểm)
-
exposure amosite exposure (sự phơi nhiễm/tiếp xúc với amosite)
-
removal amosite removal (việc loại bỏ amosite)
-
insulation amosite insulation (vật liệu cách nhiệt amosite)
Idioms
-
amosite containing materials (ACMs)
Vật liệu chứa amosite (Một thuật ngữ kỹ thuật trong ngành xây dựng và môi trường)
"The environmental survey detected amosite containing materials in the ceiling."
(Khảo sát môi trường đã phát hiện các vật liệu chứa amosite trên trần nhà.)
-
inhalation of amosite dust
Hít phải bụi amosite (Cụm từ y tế mô tả nguyên nhân gây bệnh)
"Inhalation of amosite dust is strictly linked to lung cancer."
(Việc hít phải bụi amosite có mối liên hệ chặt chẽ với ung thư phổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amosite
nounMột khoáng chất dạng sợi màu nâu hoặc xanh lục thuộc nhóm amphibole, một dạng của amiăng.
"Amosite, like other forms of asbestos, poses significant health risks."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This amosite is dangerous if inhaled. |
Loại amosite này rất nguy hiểm nếu hít phải. |
| Phủ định | That is not amosite; it's chrysotile. |
Kia không phải là amosite; đó là chrysotile. |
| Nghi vấn | Is this amosite used in construction? |
Amosite này có được sử dụng trong xây dựng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amosite".
