(Top Banner Ad)
amosite
C1
noun C1 Khoáng vật học, Y học (sức khỏe nghề nghiệp)

amosite

UK: /ˈæməˌsaɪt/ • US: /ˈæməˌsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

amiăng amosite amosit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brownish or greenish fibrous mineral of the amphibole group, a form of asbestos.

Vietnamese Meaning

Một khoáng chất dạng sợi màu nâu hoặc xanh lục thuộc nhóm amphibole, một dạng của amiăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Amosite, like other forms of asbestos, poses significant health risks."

    "Amosite, giống như các dạng amiăng khác, gây ra những rủi ro đáng kể cho sức khỏe."

  • "Exposure to amosite can lead to serious respiratory illnesses."

    "Tiếp xúc với amosite có thể dẫn đến các bệnh hô hấp nghiêm trọng."

  • "Amosite was commonly used in construction materials before its health hazards were widely known."

    "Amosite thường được sử dụng trong vật liệu xây dựng trước khi các mối nguy hại cho sức khỏe của nó được biết đến rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun asbestos Amiăng (tên gọi chung của nhóm khoáng chất silicat sợi, bao gồm amosite)
Adjective amositic Thuộc về amosite, có tính chất hoặc chứa amosite
Noun mesothelioma U trung biểu mô (một loại ung thư nghiêm trọng do tiếp xúc với sợi amiăng, đặc biệt là amosite)

Synonyms

brown asbestos (amiăng nâu)

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Y học (sức khỏe nghề nghiệp)

Etymology (Nguồn gốc)

English (Coined Term)
Amosite

Nguồn Gốc Từ Tên Công Ty

Amosite là một thuật ngữ hiện đại được đặt tên từ sự viết tắt của công ty khai thác khoáng sản 'Asbestos Mines of South Africa' (Các Mỏ Amiăng Nam Phi), thường được viết tắt là AMOSA. Loại amiăng màu nâu này lần đầu tiên được mô tả và khai thác thương mại tại vùng Transvaal, Nam Phi, vào đầu thế kỷ 20.

Amiăng Nâu

Amosite là tên gọi thông thường của khoáng chất grunerit dạng sợi. Trong phân loại amiăng, amosite được gọi là 'amiăng nâu' (brown asbestos) do màu sắc của nó, phân biệt với amiăng trắng (chrysotile) hoặc amiăng xanh (crocidolite).

Usage Note

Amosite là một loại amiăng, được biết đến với khả năng chịu nhiệt và hóa chất, nhưng cũng là một chất gây ung thư đã được chứng minh. Việc sử dụng nó đã bị hạn chế hoặc cấm ở nhiều quốc gia.

Prepositions

as

Thường được sử dụng trong cụm từ 'amosite as asbestos' để chỉ ra rằng amosite là một loại amiăng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amosite
  • brown brown amosite
    (amosite nâu)
  • fibrous fibrous amosite
    (amosite dạng sợi)
  • hazardous hazardous amosite
    (amosite nguy hiểm)
Noun + amosite (Usage/Effect)
  • exposure amosite exposure
    (sự phơi nhiễm/tiếp xúc với amosite)
  • removal amosite removal
    (việc loại bỏ amosite)
  • insulation amosite insulation
    (vật liệu cách nhiệt amosite)

Idioms

  • amosite containing materials (ACMs)

    Vật liệu chứa amosite (Một thuật ngữ kỹ thuật trong ngành xây dựng và môi trường)

    "The environmental survey detected amosite containing materials in the ceiling."

    (Khảo sát môi trường đã phát hiện các vật liệu chứa amosite trên trần nhà.)

  • inhalation of amosite dust

    Hít phải bụi amosite (Cụm từ y tế mô tả nguyên nhân gây bệnh)

    "Inhalation of amosite dust is strictly linked to lung cancer."

    (Việc hít phải bụi amosite có mối liên hệ chặt chẽ với ung thư phổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amosite

noun
Lật mặt

Một khoáng chất dạng sợi màu nâu hoặc xanh lục thuộc nhóm amphibole, một dạng của amiăng.

"Amosite, like other forms of asbestos, poses significant health risks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This amosite is dangerous if inhaled.
Loại amosite này rất nguy hiểm nếu hít phải.
Phủ định
That is not amosite; it's chrysotile.
Kia không phải là amosite; đó là chrysotile.
Nghi vấn
Is this amosite used in construction?
Amosite này có được sử dụng trong xây dựng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amosite".

Nguy Cơ Sức Khỏe Lớn

Trong lịch sử công nghiệp, amosite được coi là một trong những loại amiăng nguy hiểm nhất (chỉ sau crocidolite). Các sợi amosite dễ dàng bị hít vào phổi và là nguyên nhân chính gây ra các bệnh hô hấp nghiêm trọng và ung thư, đặc biệt là u trung biểu mô (mesothelioma).

Di Sản Công Nghiệp

Amosite từng được ưa chuộng nhờ khả năng chống cháy và cách nhiệt tuyệt vời. Nó được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm như xi măng amiăng, vật liệu phun cách nhiệt và tấm trần. Ngày nay, việc quản lý và loại bỏ các vật liệu chứa amosite (ACMs) tại các tòa nhà cũ là một ngành công nghiệp quan trọng trên toàn thế giới.