(Top Banner Ad)
stone circle
B1
danh từ B1 Khảo cổ học, Lịch sử, Văn hóa

stone circle

Nghĩa tiếng Việt

vòng tròn đá bãi đá cổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prehistoric monument consisting of standing stones arranged in a circle.

Vietnamese Meaning

Một di tích thời tiền sử bao gồm các tảng đá dựng đứng được sắp xếp thành một vòng tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stonehenge is perhaps the most famous stone circle in the world."

    "Stonehenge có lẽ là vòng tròn đá nổi tiếng nhất trên thế giới."

  • "The stone circle was used for rituals."

    "Vòng tròn đá được sử dụng cho các nghi lễ."

  • "Many stone circles are aligned with astronomical events."

    "Nhiều vòng tròn đá được căn chỉnh theo các sự kiện thiên văn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stone đá, hòn đá
Adjective stony nhiều đá, sỏi đá
Noun circle vòng tròn, hình tròn
Adjective circular tròn, hình tròn
Verb circulate lưu thông, tuần hoàn, lan truyền
Noun circulation sự lưu thông, sự tuần hoàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stān
Latin
circulus
Modern English
stone circle

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'stone circle' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'stone' (đá) và 'circle' (vòng tròn). Từ 'stone' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stān', còn 'circle' đến từ tiếng Latin 'circulus'. Cụm từ này mô tả chính xác những công trình cổ xưa bao gồm các tảng đá lớn được sắp xếp thành hình tròn, được sử dụng như các đài tưởng niệm hoặc địa điểm nghi lễ từ thời tiền sử.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cấu trúc đá có niên đại từ thời kỳ đồ đá mới và đồ đồng, thường được tìm thấy ở Anh, Ireland và Brittany. Chúng có thể có chức năng nghi lễ, thiên văn hoặc đánh dấu lãnh thổ.

Prepositions

in near

'in' dùng để chỉ vị trí bên trong hoặc một phần của vòng tròn đá. 'near' dùng để chỉ vị trí gần vòng tròn đá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stone circle
  • ancient ancient stone circle
    (vòng tròn đá cổ đại)
  • prehistoric prehistoric stone circle
    (vòng tròn đá tiền sử)
  • mysterious mysterious stone circle
    (vòng tròn đá bí ẩn)
  • megalithic megalithic stone circle
    (vòng tròn đá cự thạch)
Verb + stone circle
  • visit visit a stone circle
    (thăm một vòng tròn đá)
  • build build a stone circle
    (xây dựng một vòng tròn đá)
  • discover discover a stone circle
    (khám phá một vòng tròn đá)
Stone circle + Verb
  • stand Stone circles stand as monuments
    (Các vòng tròn đá đứng sừng sững như những đài tưởng niệm)
  • mark Stone circles mark specific alignments
    (Các vòng tròn đá đánh dấu những sự sắp xếp thẳng hàng cụ thể)

Idioms

  • ancient stone circle

    vòng tròn đá cổ đại

    "Stonehenge is the most famous ancient stone circle in the world."

    (Stonehenge là vòng tròn đá cổ đại nổi tiếng nhất thế giới.)

  • megalithic stone circle

    vòng tròn đá cự thạch

    "Many megalithic stone circles were built for unknown ritual purposes."

    (Nhiều vòng tròn đá cự thạch được xây dựng với mục đích nghi lễ không rõ.)

  • the mystery of the stone circles

    bí ẩn của các vòng tròn đá

    "Archaeologists continue to investigate the mystery of the stone circles."

    (Các nhà khảo cổ học tiếp tục nghiên cứu bí ẩn của các vòng tròn đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stone circle

danh từ
Lật mặt

Một di tích thời tiền sử bao gồm các tảng đá dựng đứng được sắp xếp thành một vòng tròn.

"Stonehenge is perhaps the most famous stone circle in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stone circle".

Stonehenge và bí ẩn

Vòng tròn đá nổi tiếng nhất thế giới là Stonehenge ở Anh. Nó được xây dựng cách đây hàng ngàn năm và vẫn là một bí ẩn lớn về cách nó được dựng lên và mục đích sử dụng chính xác của nó. Nhiều nhà nghiên cứu tin rằng nó có thể là một đài quan sát thiên văn hoặc một địa điểm thờ cúng quan trọng.

Ý nghĩa nghi lễ và thiên văn

Ngoài Stonehenge, có hàng ngàn vòng tròn đá khác trên khắp châu Âu và thế giới. Chúng thường được cho là có ý nghĩa nghi lễ, tín ngưỡng hoặc thiên văn. Một số vòng tròn đá được sắp xếp đặc biệt để thẳng hàng với các sự kiện mặt trời mọc hoặc mặt trời lặn vào những ngày đặc biệt trong năm, như hạ chí hoặc đông chí.