stone circle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prehistoric monument consisting of standing stones arranged in a circle.
Vietnamese Meaning
Một di tích thời tiền sử bao gồm các tảng đá dựng đứng được sắp xếp thành một vòng tròn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Stonehenge is perhaps the most famous stone circle in the world."
"Stonehenge có lẽ là vòng tròn đá nổi tiếng nhất trên thế giới."
-
"The stone circle was used for rituals."
"Vòng tròn đá được sử dụng cho các nghi lễ."
-
"Many stone circles are aligned with astronomical events."
"Nhiều vòng tròn đá được căn chỉnh theo các sự kiện thiên văn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cấu trúc đá có niên đại từ thời kỳ đồ đá mới và đồ đồng, thường được tìm thấy ở Anh, Ireland và Brittany. Chúng có thể có chức năng nghi lễ, thiên văn hoặc đánh dấu lãnh thổ.
Prepositions
'in' dùng để chỉ vị trí bên trong hoặc một phần của vòng tròn đá. 'near' dùng để chỉ vị trí gần vòng tròn đá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient stone circle (vòng tròn đá cổ đại)
-
prehistoric prehistoric stone circle (vòng tròn đá tiền sử)
-
mysterious mysterious stone circle (vòng tròn đá bí ẩn)
-
megalithic megalithic stone circle (vòng tròn đá cự thạch)
-
visit visit a stone circle (thăm một vòng tròn đá)
-
build build a stone circle (xây dựng một vòng tròn đá)
-
discover discover a stone circle (khám phá một vòng tròn đá)
-
stand Stone circles stand as monuments (Các vòng tròn đá đứng sừng sững như những đài tưởng niệm)
-
mark Stone circles mark specific alignments (Các vòng tròn đá đánh dấu những sự sắp xếp thẳng hàng cụ thể)
Idioms
-
ancient stone circle
vòng tròn đá cổ đại
"Stonehenge is the most famous ancient stone circle in the world."
(Stonehenge là vòng tròn đá cổ đại nổi tiếng nhất thế giới.)
-
megalithic stone circle
vòng tròn đá cự thạch
"Many megalithic stone circles were built for unknown ritual purposes."
(Nhiều vòng tròn đá cự thạch được xây dựng với mục đích nghi lễ không rõ.)
-
the mystery of the stone circles
bí ẩn của các vòng tròn đá
"Archaeologists continue to investigate the mystery of the stone circles."
(Các nhà khảo cổ học tiếp tục nghiên cứu bí ẩn của các vòng tròn đá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stone circle
danh từMột di tích thời tiền sử bao gồm các tảng đá dựng đứng được sắp xếp thành một vòng tròn.
"Stonehenge is perhaps the most famous stone circle in the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stone circle".
