(Top Banner Ad)
megalithic monument
C1
Tính từ C1 Khảo cổ học, Lịch sử

megalithic monument

UK: /ˌmeɡəˈlɪθɪk ˈmɒnjʊmənt/ • US: /ˌmɛɡəˈlɪθɪk ˈmɑnjəmənt/

Nghĩa tiếng Việt

công trình cự thạch di tích cự thạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting prehistoric monuments built of very large stones (megaliths).

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị các di tích tiền sử được xây dựng bằng những tảng đá rất lớn (megalith).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stonehenge is a famous megalithic monument in England."

    "Stonehenge là một di tích cự thạch nổi tiếng ở Anh."

  • "Many megalithic monuments are found in Western Europe."

    "Nhiều di tích cự thạch được tìm thấy ở Tây Âu."

  • "The construction of megalithic monuments required significant social organization."

    "Việc xây dựng các di tích cự thạch đòi hỏi sự tổ chức xã hội đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun megalith Khối đá lớn (thường là một phần của di tích tiền sử)
Adjective megalithic Thuộc về hoặc liên quan đến cự thạch
Noun monument Đài kỷ niệm, di tích, công trình tưởng niệm
Adjective monumental Đồ sộ, vĩ đại, mang tính lịch sử (thường dùng để mô tả quy mô hoặc tầm quan trọng)
Adverb monumentally Một cách đồ sộ, một cách vĩ đại (thường dùng để nhấn mạnh mức độ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μέγας (megas) 'great, large'
Greek
λίθος (lithos) 'stone'
English
megalith (formed in the 19th century)
English
megalithic (mid-19th century)
Latin
monere 'to remind, warn'
Latin
monumentum 'a reminder, memorial'
Old French
monument
Middle English
monument
English
monument (14th century)

Nguồn gốc 'Megalithic'

Từ 'megalithic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Mega' có nghĩa là 'lớn' hoặc 'khổng lồ', và 'lithos' nghĩa là 'đá'. Khi ghép lại, 'megalithic' mô tả những công trình được xây dựng từ những viên đá rất lớn, thường không dùng vữa hoặc xi măng, đặc trưng của các nền văn hóa tiền sử.

Nguồn gốc 'Monument'

Từ 'monument' xuất phát từ tiếng Latin 'monumentum', có nghĩa là 'một vật để nhắc nhở' hoặc 'đài tưởng niệm'. Gốc từ này là 'monere', nghĩa là 'nhắc nhở' hoặc 'cảnh báo'. Một di tích cự thạch đúng như tên gọi của nó – một công trình lớn bằng đá được dựng lên để ghi nhớ hoặc đánh dấu một điều gì đó quan trọng từ thời xa xưa.

Usage Note

Tính từ 'megalithic' thường được dùng để mô tả các cấu trúc hoặc địa điểm được tạo ra từ các tảng đá lớn thời tiền sử. Nó nhấn mạnh kích thước và tính chất cổ xưa của chúng. Thường liên quan đến các nền văn minh cổ đại và các nghi lễ hoặc mục đích chưa được biết đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + megalithic monument
  • ancient ancient megalithic monument
    (di tích cự thạch cổ đại)
  • prehistoric prehistoric megalithic monument
    (di tích cự thạch tiền sử)
  • impressive impressive megalithic monument
    (di tích cự thạch ấn tượng)
  • mysterious mysterious megalithic monument
    (di tích cự thạch bí ẩn)
Verb + megalithic monument
  • discover discover a megalithic monument
    (khám phá một di tích cự thạch)
  • study study megalithic monuments
    (nghiên cứu các di tích cự thạch)
  • visit visit a megalithic monument
    (thăm một di tích cự thạch)
  • preserve preserve megalithic monuments
    (bảo tồn các di tích cự thạch)
Noun + megalithic monument (contextual)
  • site of the site of a megalithic monument
    (địa điểm của một di tích cự thạch)
  • builders of the builders of megalithic monuments
    (những người xây dựng các di tích cự thạch)

Idioms

  • The construction of megalithic monuments remains a mystery.

    Việc xây dựng các di tích cự thạch vẫn còn là một bí ẩn.

    "Despite extensive research, the construction of megalithic monuments remains a mystery to archaeologists."

    (Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu sâu rộng, việc xây dựng các di tích cự thạch vẫn là một bí ẩn đối với các nhà khảo cổ học.)

  • Megalithic monuments often served a ritualistic purpose.

    Các di tích cự thạch thường phục vụ mục đích nghi lễ.

    "Evidence suggests that many megalithic monuments often served a ritualistic purpose, possibly for religious ceremonies or burials."

    (Bằng chứng cho thấy nhiều di tích cự thạch thường phục vụ mục đích nghi lễ, có thể là cho các nghi thức tôn giáo hoặc chôn cất.)

  • To stand as a lasting megalithic monument to (something)

    Tượng trưng như một đài kỷ niệm cự thạch trường tồn cho (điều gì đó) - thường dùng với nghĩa bóng để chỉ sự trường tồn, minh chứng hùng hồn.

    "Stonehenge stands as a lasting megalithic monument to the ingenuity of ancient peoples."

    (Stonehenge là một di tích cự thạch trường tồn, minh chứng cho sự khéo léo của người cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

megalithic monument

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị các di tích tiền sử được xây dựng bằng những tảng đá rất lớn (megalith).

"Stonehenge is a famous megalithic monument in England."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This megalithic monument is as impressive as the pyramids of Giza.
Di tích cự thạch này ấn tượng ngang bằng với các kim tự tháp Giza.
Phủ định
This modern building is less megalithic than Stonehenge, isn't it?
Tòa nhà hiện đại này ít đồ sộ hơn Stonehenge, phải không?
Nghi vấn
Is this the most well-preserved megalithic monument in the region?
Đây có phải là di tích cự thạch được bảo tồn tốt nhất trong khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "megalithic monument".

Mục đích đa dạng của các Di tích Cự thạch

Các nhà khảo cổ học tin rằng các di tích cự thạch, như Stonehenge ở Anh hay Quần thể đá Carnac ở Pháp, không chỉ là những công trình kiến trúc đơn thuần. Chúng thường có nhiều mục đích quan trọng: làm nơi chôn cất (lăng mộ), trung tâm nghi lễ hoặc tôn giáo, hoặc thậm chí là đài quan sát thiên văn để theo dõi các chu kỳ mặt trời và mặt trăng, phục vụ cho nông nghiệp và tín ngưỡng.

Kỹ thuật xây dựng cổ đại đầy bí ẩn

Việc xây dựng các di tích cự thạch đặt ra một câu hỏi lớn về kỹ thuật của người tiền sử. Làm thế nào mà những cộng đồng cổ đại, không có công nghệ hiện đại, lại có thể vận chuyển và dựng đứng những khối đá khổng lồ nặng hàng tấn? Các giả thuyết bao gồm việc sử dụng hệ thống đòn bẩy, con lăn, và sức người kết hợp với kiến thức về địa hình và trọng lực, cho thấy sự thông minh và tổ chức xã hội cao độ của họ.