(Top Banner Ad)
cultural intelligence
C1
noun C1 Quản trị kinh doanh, Tâm lý học, Nghiên cứu văn hóa

cultural intelligence

UK: /ˈkʌltʃərəl ɪnˈtelɪdʒəns/ • US: /ˈkʌltʃərəl ɪnˈtelɪdʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

trí tuệ văn hóa khả năng thích ứng văn hóa năng lực thích ứng đa văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capability to relate and work effectively across cultures. It goes beyond existing notions of cultural sensitivity and awareness by highlighting a skillset that can be learned and improved.

Vietnamese Meaning

Khả năng thích nghi và làm việc hiệu quả trong các môi trường văn hóa khác nhau. Nó vượt xa những khái niệm hiện tại về sự nhạy cảm và nhận thức văn hóa bằng cách nhấn mạnh một bộ kỹ năng có thể học hỏi và cải thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing cultural intelligence is crucial for global leaders."

    "Phát triển trí tuệ văn hóa là yếu tố then chốt đối với các nhà lãnh đạo toàn cầu."

  • "Companies are increasingly prioritizing cultural intelligence in their hiring process."

    "Các công ty ngày càng ưu tiên trí tuệ văn hóa trong quy trình tuyển dụng của họ."

  • "A high level of cultural intelligence allows individuals to navigate complex international relationships."

    "Mức độ trí tuệ văn hóa cao cho phép các cá nhân điều hướng các mối quan hệ quốc tế phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Culture Văn hóa
Adjective Cultural Thuộc về văn hóa
Noun Intelligence Trí thông minh
Adjective Intelligent Thông minh

Synonyms

cultural competence (năng lực văn hóa)cross-cultural adaptability (khả năng thích ứng đa văn hóa)

Antonyms

Related Words

global mindset (tư duy toàn cầu)intercultural communication (giao tiếp liên văn hóa)

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Tâm lý học, Nghiên cứu văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
Culture
English
Intelligence
English
Cultural Intelligence

Nguồn gốc của 'Cultural Intelligence'

Thuật ngữ 'Cultural Intelligence' (CQ) bắt đầu nổi lên vào đầu những năm 2000, khi các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng IQ (chỉ số thông minh) và EQ (chỉ số cảm xúc) không phải lúc nào cũng đủ để dự đoán thành công trong môi trường đa văn hóa. CQ tập trung vào khả năng thích ứng và làm việc hiệu quả trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.

Usage Note

Cultural intelligence (CQ) khác với emotional intelligence (EQ) và intellectual intelligence (IQ). EQ tập trung vào khả năng nhận biết và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác. IQ liên quan đến khả năng nhận thức và giải quyết vấn đề. CQ tập trung vào khả năng hiểu và thích nghi với các giá trị, niềm tin, và hành vi trong các nền văn hóa khác nhau. Nó bao gồm các khía cạnh: nhận thức (cognitive), động lực (motivational), và hành vi (behavioral).

Prepositions

in across

'in' thường được sử dụng khi đề cập đến sự thông thạo trong một nền văn hóa cụ thể (e.g., 'high CQ in Japanese culture'). 'across' thường được sử dụng khi đề cập đến khả năng làm việc hiệu quả giữa nhiều nền văn hóa (e.g., 'demonstrates CQ across multiple cultures').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Cultural Intelligence
  • High cultural intelligence
    (Chỉ số thông minh văn hóa cao)
  • Low cultural intelligence
    (Chỉ số thông minh văn hóa thấp)
Verb + Cultural Intelligence
  • Develop cultural intelligence
    (Phát triển trí thông minh văn hóa)
  • Improve cultural intelligence
    (Cải thiện trí thông minh văn hóa)
  • Assess cultural intelligence
    (Đánh giá trí thông minh văn hóa)

Idioms

  • Navigate cultural differences with intelligence

    Ứng xử khéo léo với sự khác biệt văn hóa bằng sự thông minh

    "To succeed in global business, you need to navigate cultural differences with intelligence."

    (Để thành công trong kinh doanh toàn cầu, bạn cần ứng xử khéo léo với sự khác biệt văn hóa bằng sự thông minh.)

  • Bridge cultural gaps through intelligence

    Thu hẹp khoảng cách văn hóa thông qua sự thông minh

    "Leaders can bridge cultural gaps through intelligence and empathy."

    (Các nhà lãnh đạo có thể thu hẹp khoảng cách văn hóa thông qua sự thông minh và đồng cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural intelligence

noun
Lật mặt

Khả năng thích nghi và làm việc hiệu quả trong các môi trường văn hóa khác nhau. Nó vượt xa những khái niệm hiện tại về sự nhạy cảm và nhận thức văn hóa bằng cách nhấn mạnh một bộ kỹ năng có thể học hỏi và cải thiện.

"Developing cultural intelligence is crucial for global leaders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She demonstrates great cultural intelligence in her interactions with international clients.
Cô ấy thể hiện trí tuệ văn hóa tuyệt vời trong các tương tác của mình với khách hàng quốc tế.
Phủ định
They don't possess the cultural intelligence necessary to navigate these complex situations.
Họ không có trí tuệ văn hóa cần thiết để giải quyết những tình huống phức tạp này.
Nghi vấn
Does he understand that cultural intelligence is vital for successful global partnerships?
Anh ấy có hiểu rằng trí tuệ văn hóa là rất quan trọng đối với sự hợp tác toàn cầu thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural intelligence".

Tầm quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ

Giao tiếp phi ngôn ngữ (như ngôn ngữ cơ thể, biểu cảm khuôn mặt, và khoảng cách cá nhân) có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Hiểu được những khác biệt này là rất quan trọng để tránh hiểu lầm và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn.

Quan điểm thời gian

Một số nền văn hóa có quan điểm 'đúng giờ' rất nghiêm ngặt (ví dụ: Đức, Nhật Bản), trong khi các nền văn hóa khác lại thoải mái hơn (ví dụ: Mỹ Latinh). Nhận thức được những khác biệt này có thể giúp bạn lên kế hoạch và tương tác hiệu quả hơn.