(Top Banner Ad)
cross-hatching
B2
danh từ B2 Nghệ thuật, Đồ họa

cross-hatching

UK: /ˈkrɒsˌhætʃɪŋ/ • US: /ˈkrɔːsˌhætʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vẽ gạch chéo kỹ thuật vẽ gạch chéo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The technique of creating tonal or shading effects by drawing (hatching) two or more sets of crossing parallel lines.

Vietnamese Meaning

Kỹ thuật tạo hiệu ứng bóng hoặc sắc độ bằng cách vẽ (hatching) hai hoặc nhiều bộ đường song song giao nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used cross-hatching to create depth in the drawing."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật cross-hatching để tạo chiều sâu cho bức vẽ."

  • "Cross-hatching is an effective way to depict shadows."

    "Cross-hatching là một cách hiệu quả để mô tả bóng tối."

  • "He achieved a range of tones by varying the density of his cross-hatching."

    "Anh ấy đã đạt được một loạt các tông màu bằng cách thay đổi mật độ của kỹ thuật cross-hatching."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cross-hatch vẽ gạch chéo, đan nét để tạo bóng.
Adjective cross-hatched được vẽ/đánh dấu bằng các đường gạch chéo.
Noun hatching kỹ thuật vẽ gạch bóng (chỉ dùng các đường song song).
Verb hatch vẽ gạch bóng (bằng các đường song song).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux (cross)
Old Norse
kross
Old French
hacher (to chop)
Middle English
crossen + hachen
Modern English
cross-hatching

Từ 'Hatching' và Cái Rìu

Từ 'hatching' trong nghệ thuật bắt nguồn từ 'hacher' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'chặt' hoặc 'băm'. Hãy tưởng tượng một người đầu bếp đang băm nhỏ rau củ. Tương tự, người nghệ sĩ 'chặt' nhiều đường thẳng nhỏ, song song lên giấy để tạo bóng. Từ 'hacher' lại có gốc từ 'hache', nghĩa là 'cái rìu'. Vì vậy, mỗi khi bạn thấy kỹ thuật này, hãy nhớ rằng nó giống như đang 'chặt' vào tác phẩm nghệ thuật bằng những nhát bút tinh vi!

Sức mạnh của dấu 'Chéo'

Từ 'cross' (chéo) được thêm vào 'hatching' để miêu tả một bước tiến trong kỹ thuật. Thay vì chỉ vẽ các đường song song (hatching), các nghệ sĩ bắt đầu vẽ thêm một lớp đường khác cắt chéo lên lớp đầu tiên. Điều này tạo ra độ sâu, bóng tối và kết cấu phức tạp hơn nhiều. 'Cross-hatching' (vẽ gạch chéo) vì thế đã trở thành một công cụ mạnh mẽ để tạo ra những tác phẩm 3D chân thực trên bề mặt 2D.

Usage Note

Cross-hatching là một kỹ thuật phổ biến trong vẽ tay, khắc và các phương tiện nghệ thuật khác. Nó được sử dụng để tạo ra cảm giác về tông màu, kết cấu và chiều sâu. Mật độ và góc của các đường ảnh hưởng đến hiệu ứng bóng và sắc độ được tạo ra. Nó khác với 'hatching' đơn thuần, chỉ sử dụng các đường song song theo một hướng duy nhất.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'in', ta thường nói về cross-hatching như một kỹ thuật được sử dụng 'in' một tác phẩm nghệ thuật. Ví dụ: 'The artist used cross-hatching in this drawing.' Khi sử dụng 'with', ta có thể nói về việc tạo ra tác phẩm bằng kỹ thuật cross-hatching. Ví dụ: 'The shading was created with cross-hatching.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cross-hatching
  • dense cross-hatching
    (các đường gạch chéo dày đặc, sít sao.)
  • fine cross-hatching
    (các đường gạch chéo mảnh, tinh xảo.)
  • loose cross-hatching
    (các đường gạch chéo thưa thớt.)
  • intricate cross-hatching
    (các đường gạch chéo phức tạp, cầu kỳ.)
Verb + cross-hatching
  • use cross-hatching to create shadow
    (sử dụng kỹ thuật gạch chéo để tạo bóng.)
  • apply cross-hatching to the drawing
    (áp dụng kỹ thuật gạch chéo vào bức vẽ.)
  • add cross-hatching for depth
    (thêm các đường gạch chéo để tạo chiều sâu.)

Idioms

  • a cross-hatching of ideas/influences

    sự đan xen, giao thoa của các ý tưởng/ảnh hưởng.

    "The city's architecture is a complex cross-hatching of historical and modern influences."

    (Kiến trúc của thành phố là một sự đan xen phức tạp của những ảnh hưởng lịch sử và hiện đại.)

  • the cross-hatching of fate and choice

    sự chồng chéo, đan cài giữa số phận và sự lựa chọn của con người.

    "Her novel explores the intricate cross-hatching of fate and choice in the protagonist's life."

    (Cuốn tiểu thuyết của cô ấy khám phá sự đan cài phức tạp giữa số phận và lựa chọn trong cuộc đời của nhân vật chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross-hatching

danh từ
Lật mặt

Kỹ thuật tạo hiệu ứng bóng hoặc sắc độ bằng cách vẽ (hatching) hai hoặc nhiều bộ đường song song giao nhau.

"The artist used cross-hatching to create depth in the drawing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the artist used cross-hatching to create depth is evident in the final piece.
Việc nghệ sĩ sử dụng kỹ thuật đan chéo để tạo chiều sâu là điều hiển nhiên trong tác phẩm cuối cùng.
Phủ định
It isn't clear whether his intention was cross-hatching, or some other shading method.
Không rõ liệu ý định của anh ấy là tạo bóng bằng kỹ thuật đan chéo hay một phương pháp tạo bóng khác.
Nghi vấn
Do you know why the professor insists that cross-hatching is essential for realistic drawings?
Bạn có biết tại sao giáo sư khăng khăng rằng kỹ thuật đan chéo là cần thiết cho các bản vẽ chân thực không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The art teacher said that cross-hatching was an effective technique for creating depth in drawings.
Giáo viên mỹ thuật nói rằng vẽ gạch chéo là một kỹ thuật hiệu quả để tạo chiều sâu trong các bức vẽ.
Phủ định
The student said that he did not understand cross-hatching and needed more explanation.
Học sinh nói rằng cậu ấy không hiểu về kỹ thuật vẽ gạch chéo và cần thêm giải thích.
Nghi vấn
The museum visitor asked if the artist had used cross-hatching in this particular piece.
Khách tham quan bảo tàng hỏi liệu nghệ sĩ có sử dụng kỹ thuật vẽ gạch chéo trong tác phẩm cụ thể này không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist had used cross-hatching extensively in his earlier works before he discovered pointillism.
Người nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật đan chéo rộng rãi trong các tác phẩm trước đây của mình trước khi anh ấy khám phá ra trường phái chấm bi.
Phủ định
She had not seen such intricate cross-hatching in any other engraving until she visited the museum.
Cô ấy đã không thấy kỹ thuật đan chéo phức tạp như vậy trong bất kỳ bản khắc nào khác cho đến khi cô ấy đến thăm bảo tàng.
Nghi vấn
Had the students practiced cross-hatching before they began their final projects?
Các sinh viên đã thực hành kỹ thuật đan chéo trước khi họ bắt đầu các dự án cuối khóa của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-hatching".

Dấu ấn của các Bậc thầy Phục hưng

Kỹ thuật gạch chéo (cross-hatching) đã được các nghệ sĩ vĩ đại thời Phục hưng như Leonardo da Vinci và Albrecht Dürer nâng lên tầm nghệ thuật. Họ đã dùng kỹ thuật này để tạo ra chiều sâu và cảm giác khối 3D một cách đáng kinh ngạc trong các bản vẽ và tranh khắc của mình, điều mà trước đây rất khó thực hiện. Đây là một bước đột phá lớn trong nghệ thuật phương Tây.

Từ Bản đồ đến Tiền tệ

Cross-hatching không chỉ dành cho nghệ thuật. Trong nhiều thế kỷ, nó là một kỹ thuật thiết yếu trong việc vẽ bản đồ (cartography) để thể hiện địa hình. Ngoài ra, kỹ thuật này còn được sử dụng để in tiền giấy. Những đường nét đan chéo phức tạp giúp tạo ra một kết cấu rất khó làm giả, góp phần vào việc chống tiền giả.