(Top Banner Ad)
tonal
B2
adjective B2 Âm nhạc, Ngôn ngữ học, Nghệ thuật

tonal

UK: /ˈtəʊnl/ • US: /ˈtoʊnl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về âm điệu có âm sắc có thanh điệu (trong ngôn ngữ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to tone or tones, especially in music or language.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến âm điệu, đặc biệt là trong âm nhạc hoặc ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mandarin Chinese is a tonal language."

    "Tiếng Quan Thoại là một ngôn ngữ có thanh điệu."

  • "The painting has a strong tonal contrast."

    "Bức tranh có sự tương phản âm điệu mạnh mẽ."

  • "The composer explored various tonal landscapes in his symphonies."

    "Nhà soạn nhạc đã khám phá nhiều cảnh quan âm điệu khác nhau trong các bản giao hưởng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tonality Tính chất có âm điệu, hệ thống âm điệu (trong âm nhạc) - Hệ thống các mối quan hệ giữa các nốt trong một khóa nhạc.
Adverb tonally Về mặt âm điệu, theo cách liên quan đến âm điệu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Ngôn ngữ học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
tonalis
English
tonal

Nguồn gốc của 'tonal'

Từ 'tonal' xuất phát từ tiếng Latin thời Trung cổ 'tonalis', liên quan đến 'tonus' (âm thanh, giọng điệu). Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả những thứ liên quan đến âm nhạc và sau đó mở rộng sang các lĩnh vực khác. Ban đầu, nó chủ yếu được dùng trong âm nhạc để mô tả các hệ thống âm nhạc dựa trên các tông cụ thể. Sau này, nó được ứng dụng trong nghệ thuật và ngôn ngữ học.

Usage Note

Trong âm nhạc, 'tonal' thường dùng để mô tả các tác phẩm có cấu trúc dựa trên một hệ thống âm giai hoặc điệu thức nhất định. Trong ngôn ngữ học, nó chỉ các ngôn ngữ mà âm điệu của từ có thể thay đổi nghĩa của nó. Thái nghĩa rộng hơn của 'tone' (giọng điệu) không phải lúc nào cũng được thể hiện bằng 'tonal'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tonal
  • rich tonal palette
    (bảng màu âm sắc phong phú)
  • subtle tonal variations
    (sự biến đổi âm sắc tinh tế)
  • complex tonal system
    (hệ thống âm điệu phức tạp)
Verb + tonal
  • explore tonal possibilities
    (khám phá những khả năng âm sắc)
  • emphasize tonal contrast
    (nhấn mạnh sự tương phản âm sắc)
  • create tonal harmony
    (tạo ra sự hài hòa về âm sắc)

Idioms

  • Tonal quality

    Chất lượng âm sắc (ví dụ, trong giọng nói hoặc âm nhạc)

    "The tonal quality of her voice was soothing."

    (Chất lượng âm sắc trong giọng nói của cô ấy rất dễ chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tonal

adjective
Lật mặt

Liên quan đến âm điệu, đặc biệt là trong âm nhạc hoặc ngôn ngữ.

"Mandarin Chinese is a tonal language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a language is tonal, the meaning of a word changes when the pitch changes.
Nếu một ngôn ngữ là ngôn ngữ có thanh điệu, nghĩa của một từ thay đổi khi cao độ thay đổi.
Phủ định
If the singer's voice isn't tonal, the song doesn't sound as emotional.
Nếu giọng ca sĩ không có âm điệu, bài hát nghe không cảm xúc bằng.
Nghi vấn
If you sing a note out of tune, does it sound tonal?
Nếu bạn hát một nốt nhạc sai tông, nó có nghe du dương không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The composer's style is very tonal, focusing on clear melodies.
Phong cách của nhà soạn nhạc rất chú trọng âm điệu, tập trung vào các giai điệu rõ ràng.
Phủ định
This piece isn't tonal; it explores atonal and dissonant sounds.
Tác phẩm này không mang tính âm điệu; nó khám phá những âm thanh vô điệu và nghịch tai.
Nghi vấn
Is this music tonal, or does it experiment with atonality?
Âm nhạc này có mang tính âm điệu không, hay nó thử nghiệm với tính vô điệu?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The composer's tonal preferences are evident in this piece.
Sở thích về âm điệu của nhà soạn nhạc thể hiện rõ trong tác phẩm này.
Phủ định
The band's tonal range wasn't considered when they chose their instruments.
Phạm vi âm điệu của ban nhạc đã không được xem xét khi họ chọn nhạc cụ.
Nghi vấn
Is the orchestra's tonal quality affected by the new concert hall?
Chất lượng âm điệu của dàn nhạc có bị ảnh hưởng bởi phòng hòa nhạc mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tonal".

Âm nhạc phương Tây và hệ thống Tonal

Trong âm nhạc phương Tây, hệ thống tonal (âm điệu) là nền tảng của nhiều thể loại âm nhạc cổ điển và đương đại. Nó dựa trên các mối quan hệ giữa các nốt nhạc trong một khóa nhất định, tạo ra sự hài hòa và cấu trúc. Hiểu về tonal rất quan trọng để phân tích và đánh giá âm nhạc phương Tây.