(Top Banner Ad)
line drawing
B2
noun B2 Nghệ thuật, Kỹ thuật

line drawing

UK: /ˈlaɪn ˌdrɔːɪŋ/ • US: /ˈlaɪn ˌdrɔːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vẽ đường nét bản vẽ đường nét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drawing composed exclusively of lines, without shading or gradations of tone.

Vietnamese Meaning

Một bản vẽ chỉ bao gồm các đường nét, không có bóng đổ hoặc sự chuyển sắc độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architect created a detailed line drawing of the building's facade."

    "Kiến trúc sư đã tạo ra một bản vẽ đường nét chi tiết về mặt tiền của tòa nhà."

  • "The children practiced line drawing to improve their hand-eye coordination."

    "Những đứa trẻ thực hành vẽ đường nét để cải thiện khả năng phối hợp tay và mắt."

  • "The artist's line drawing captured the essence of the landscape."

    "Bản vẽ đường nét của nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất của phong cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun line Đường kẻ, hàng lối
Verb draw Vẽ, phác họa
Noun drawing Bức vẽ, bản vẽ

Synonyms

outline drawing (bản vẽ phác thảo đường nét)contour drawing (vẽ đường viền)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Kỹ thuật

Nguồn gốc của 'line drawing'

Cụm từ 'line drawing' khá trực quan, xuất hiện khi nghệ thuật vẽ đường nét trở nên phổ biến. Nó chỉ đơn giản là mô tả một bức vẽ được tạo thành từ các đường thẳng và đường cong, không sử dụng bóng hoặc tô đậm để tạo độ sâu. Nghệ thuật này đã có từ rất lâu đời, nhưng thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi hơn với sự phát triển của kỹ thuật in ấn và đồ họa máy tính.

Usage Note

Bản vẽ đường nét nhấn mạnh vào hình dạng và bố cục thông qua việc sử dụng các đường. Nó thường được sử dụng trong các bản vẽ kỹ thuật, phác thảo nhanh, và các tác phẩm nghệ thuật nhấn mạnh vào sự đơn giản và rõ ràng. So với các loại hình vẽ khác như 'sketch' (bản phác thảo, thường nhanh và ít chi tiết hơn) hay 'rendering' (bản vẽ diễn họa, có độ chi tiết cao và sử dụng nhiều kỹ thuật đổ bóng), 'line drawing' chú trọng vào sự chính xác của đường nét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + line drawing
  • simple line drawing
    (bản vẽ đường nét đơn giản)
  • detailed line drawing
    (bản vẽ đường nét chi tiết)
  • technical line drawing
    (bản vẽ kỹ thuật bằng đường nét)
Verb + line drawing
  • create a line drawing
    (tạo ra một bản vẽ đường nét)
  • scan a line drawing
    (quét một bản vẽ đường nét)
  • trace a line drawing
    (vẽ lại một bản vẽ đường nét)

Idioms

  • Draw a line in the sand

    Đặt ra một giới hạn, vạch ra ranh giới cuối cùng không thể vượt qua

    "I've had enough; I'm drawing a line in the sand."

    (Tôi chịu đủ rồi; tôi sẽ vạch ra một giới hạn cuối cùng.)

  • Read between the lines

    Hiểu được ý nghĩa thực sự ẩn sau những gì được nói hoặc viết

    "You have to read between the lines to understand what he really meant."

    (Bạn phải đọc giữa các dòng chữ để hiểu những gì anh ấy thực sự muốn nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

line drawing

noun
Lật mặt

Một bản vẽ chỉ bao gồm các đường nét, không có bóng đổ hoặc sự chuyển sắc độ.

"The architect created a detailed line drawing of the building's facade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "line drawing".

Ứng dụng của vẽ đường nét

Vẽ đường nét được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm kiến trúc (bản vẽ kỹ thuật), minh họa sách, truyện tranh và thiết kế đồ họa. Phong cách này thường được ưa chuộng vì tính đơn giản, rõ ràng và khả năng truyền tải thông tin một cách hiệu quả.