(Top Banner Ad)
shading
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Thiết kế, Đồ họa

shading

UK: /ˈʃeɪdɪŋ/ • US: /ˈʃeɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tạo bóng vẽ bóng sắc độ đổ bóng bóng râm vùng bóng mờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of dark and light values to create the illusion of form in a drawing or painting.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các giá trị sáng và tối để tạo ra ảo ảnh về hình khối trong một bản vẽ hoặc bức tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used subtle shading to create a realistic effect in the portrait."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật shading tinh tế để tạo hiệu ứng chân thực trong bức chân dung."

  • "The shading on the building's facade gives it a three-dimensional appearance."

    "Kỹ thuật shading trên mặt tiền tòa nhà tạo cho nó vẻ ngoài ba chiều."

  • "The leaves provided cool shading from the hot sun."

    "Lá cây tạo bóng mát dễ chịu khỏi ánh nắng gay gắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shade bóng râm, sắc thái, màu sắc
Verb shade che bóng, làm tối đi, tô bóng
Adjective shady có bóng râm, mờ ám (nghĩa bóng)
Noun shadow bóng (của một vật), bóng tối
Verb shadow phủ bóng, theo dõi
Noun sunshade ô che nắng, tấm che nắng
Noun shadiness tính chất có bóng râm, sự mờ ám

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, Đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*skot-
Proto-Germanic
*skadwaz
Old English
sceadu
Middle English
shade
Modern English
shade
Modern English
shading

Bắt nguồn từ Bóng tối và Sự che chắn

Từ 'shading' có nguồn gốc từ 'shade', mà 'shade' lại bắt nguồn từ 'sceadu' trong tiếng Anh cổ. 'Sceadu' mang nghĩa 'bóng tối' hoặc 'sự che chắn khỏi ánh nắng'. Qua thời gian, ý nghĩa này phát triển thành hành động tạo ra các mức độ tối sáng khác nhau (như trong vẽ) để tạo chiều sâu và hình khối, mô phỏng cách ánh sáng tự nhiên tạo ra bóng râm và các sắc độ khác nhau.

Usage Note

Shading là kỹ thuật quan trọng trong hội họa và vẽ, giúp tạo ra chiều sâu, hình dạng và kết cấu cho các vật thể được vẽ. Nó bao gồm việc sử dụng các mức độ tối khác nhau để biểu thị các vùng khác nhau nhận được ánh sáng ít hơn hoặc nhiều hơn. Các kỹ thuật shading phổ biến bao gồm hatching (vẽ các đường song song gần nhau), cross-hatching (vẽ các đường cắt nhau), stippling (vẽ các chấm nhỏ), và blending (tán màu).

Prepositions

in with

in shading: chỉ ra vị trí hoặc bối cảnh của việc sử dụng shading (ví dụ: 'the detail in shading'). with shading: chỉ ra công cụ hoặc phương pháp được sử dụng để tạo shading (ví dụ: 'drawn with careful shading').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shading
  • subtle subtle shading
    (tô bóng tinh tế)
  • delicate delicate shading
    (tô bóng tinh xảo)
  • heavy heavy shading
    (tô bóng đậm/nặng)
  • light light shading
    (tô bóng nhạt/nhẹ)
  • dark dark shading
    (tô bóng tối)
  • cross- cross-shading
    (kỹ thuật tô bóng đan chéo)
Verb + shading
  • add add shading
    (thêm phần tô bóng)
  • apply apply shading
    (áp dụng kỹ thuật tô bóng)
  • create create shading
    (tạo ra hiệu ứng tô bóng)
  • use use shading
    (sử dụng kỹ thuật tô bóng)
Shading + Noun
  • shading shading technique
    (kỹ thuật tô bóng)
  • shading shading effect
    (hiệu ứng tô bóng)
  • shading shading tool
    (công cụ tô bóng)

Idioms

  • shades of gray

    những sắc thái phức tạp, không rõ ràng (ám chỉ sự phức tạp, không phải trắng đen hoàn toàn)

    "Life isn't always black and white; there are many shades of gray."

    (Cuộc sống không phải lúc nào cũng trắng đen rõ ràng; có rất nhiều sắc thái phức tạp.)

  • shades of meaning

    những sắc thái nghĩa khác nhau

    "These two words have similar meanings, but with subtle shades of meaning."

    (Hai từ này có nghĩa tương tự nhau, nhưng với những sắc thái nghĩa tinh tế khác biệt.)

  • shades of doubt

    những nỗi băn khoăn, nghi ngờ nhỏ/ẩn chứa

    "Despite his confident presentation, I detected shades of doubt in his voice."

    (Mặc dù bài thuyết trình rất tự tin, tôi vẫn nhận thấy những nỗi băn khoăn nhỏ trong giọng nói của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shading

Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng các giá trị sáng và tối để tạo ra ảo ảnh về hình khối trong một bản vẽ hoặc bức tranh.

"The artist used subtle shading to create a realistic effect in the portrait."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shading".

Nghệ thuật và Chiều sâu

Trong mỹ thuật, 'shading' (tô bóng) là một kỹ thuật cơ bản và vô cùng quan trọng. Nó giúp họa sĩ tạo ra ảo giác về chiều sâu, khối lượng và hình dạng trên một bề mặt phẳng. Bằng cách điều chỉnh độ tối sáng, nghệ sĩ có thể làm cho vật thể trông chân thực và sống động hơn, thể hiện ánh sáng và bóng đổ một cách tự nhiên. Kỹ thuật này là nền tảng để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật có tính hiện thực.

Sự phức tạp trong Ngôn ngữ và Quan điểm

'Shading' cũng được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những sự khác biệt hoặc sắc thái tinh tế trong ý nghĩa, quan điểm hoặc cảm xúc. Khi nói 'shades of meaning' (sắc thái nghĩa) hoặc 'shades of opinion' (sắc thái quan điểm), chúng ta ám chỉ rằng mọi thứ không phải lúc nào cũng đơn giản, mà có nhiều tầng lớp phức tạp, không hoàn toàn đúng hay sai, đen hay trắng, cần được hiểu rõ và cân nhắc.