(Top Banner Ad)
stippling
B2
danh từ B2 Nghệ thuật, Hội họa

stippling

UK: /ˈstɪplɪŋ/ • US: /ˈstɪpəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật chấm vẽ chấm chấm điểm (trong hội họa)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The creation of a pattern simulating varying degrees of solidity or shading by using small dots.

Vietnamese Meaning

Kỹ thuật tạo ra một mẫu mô phỏng các mức độ đậm nhạt khác nhau bằng cách sử dụng các chấm nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used stippling to create a soft, textured effect in the drawing."

    "Họa sĩ đã sử dụng kỹ thuật chấm để tạo ra một hiệu ứng mềm mại, có kết cấu trong bức vẽ."

  • "Stippling can be used to create realistic textures."

    "Kỹ thuật chấm có thể được sử dụng để tạo ra các kết cấu chân thực."

  • "The portrait was created using only stippling and no solid lines."

    "Bức chân dung được tạo ra chỉ bằng kỹ thuật chấm và không có đường liền nét nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stipple Chấm, tô điểm bằng các chấm nhỏ; tạo ra hiệu ứng chấm điểm.
Noun stipple Một điểm chấm; kỹ thuật chấm điểm; hiệu ứng được tạo ra bởi các chấm nhỏ.
Adjective stippled Được chấm, có các chấm nhỏ; có hiệu ứng chấm điểm.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Hội họa

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
stippelen
English
stipple
English
stippling

Nguồn gốc từ 'Chấm'

Từ 'stippling' có nguồn gốc từ động từ tiếng Hà Lan cổ 'stippelen', mang ý nghĩa 'chấm', 'đâm' hoặc 'đánh dấu bằng các điểm'. Kỹ thuật này đã được du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17 dưới dạng động từ 'stipple', sau đó phát triển thành danh từ 'stippling' để mô tả hành động hoặc kết quả của việc tạo hình bằng vô số chấm nhỏ.

Usage Note

Stippling là một kỹ thuật được sử dụng chủ yếu trong hội họa, vẽ và khắc, nơi các chấm nhỏ được sử dụng để tạo ra hiệu ứng tông màu hoặc bóng đổ. Mật độ của các chấm càng dày thì vùng đó càng tối. Nó khác với hatching (vẽ đường song song) ở chỗ thay vì các đường, nó sử dụng các chấm.

Prepositions

with

Stippling *with* something: ám chỉ sử dụng một công cụ cụ thể để tạo ra các chấm, ví dụ: 'Stippling with a fine-tipped pen'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stippling
  • fine fine stippling
    (kỹ thuật chấm điểm tinh xảo/tinh tế)
  • delicate delicate stippling
    (kỹ thuật chấm điểm mềm mại/nhẹ nhàng)
  • heavy heavy stippling
    (kỹ thuật chấm điểm dày đặc/nặng tay)
Verb + stippling
  • create create stippling
    (tạo ra hiệu ứng chấm điểm)
  • apply apply stippling
    (áp dụng kỹ thuật chấm điểm)
  • use use stippling
    (sử dụng kỹ thuật chấm điểm)

Idioms

  • stippling technique

    kỹ thuật chấm điểm (trong nghệ thuật, trang điểm)

    "The artist achieved a realistic texture using a stippling technique."

    (Người họa sĩ đã đạt được kết cấu chân thực bằng cách sử dụng kỹ thuật chấm điểm.)

  • stippling effect

    hiệu ứng chấm điểm

    "The painting had a beautiful stippling effect, giving it depth and shadow."

    (Bức tranh có hiệu ứng chấm điểm đẹp mắt, tạo chiều sâu và bóng đổ.)

  • stippling brush

    cọ chấm điểm (dùng trong hội họa hoặc trang điểm)

    "She used a stippling brush to blend her makeup seamlessly."

    (Cô ấy dùng cọ chấm điểm để tán đều lớp trang điểm một cách hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stippling

danh từ
Lật mặt

Kỹ thuật tạo ra một mẫu mô phỏng các mức độ đậm nhạt khác nhau bằng cách sử dụng các chấm nhỏ.

"The artist used stippling to create a soft, textured effect in the drawing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist stipples the paper with a fine brush.
Nghệ sĩ chấm lên giấy bằng một cây cọ nhỏ.
Phủ định
She does not stipple the background to maintain focus on the subject.
Cô ấy không chấm nền để duy trì sự tập trung vào chủ thể.
Nghi vấn
Does the design require you to stipple the entire surface?
Thiết kế có yêu cầu bạn chấm lên toàn bộ bề mặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stippling".

Nghệ thuật và Kỹ thuật

Kỹ thuật 'stippling' là một phương pháp vẽ hoặc in ấn bằng cách sử dụng các chấm nhỏ, dày đặc hoặc thưa thớt, để tạo ra hình ảnh, bóng đổ và kết cấu. Nó khác với 'pointillism' (chủ nghĩa điểm) ở chỗ stippling tập trung vào mật độ chấm để tạo sắc độ, trong khi pointillism dùng các chấm màu nguyên chất để tạo hiệu ứng pha trộn màu sắc trong mắt người nhìn.

Ứng dụng Đa dạng

Ngoài hội họa, stippling còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác. Trong nha khoa, 'stippling' là một thuật ngữ dùng để mô tả kết cấu bề mặt nướu khỏe mạnh, có vẻ ngoài giống vỏ cam. Trong sinh học, nó có thể chỉ một mô hình chấm nhỏ trên bề mặt của tế bào hoặc mô. Nó cũng được dùng trong khắc kim loại và thậm chí trong thiết kế vải.